Quyết định · UBND
Quyết định 24/2014/QĐ-UBND
Ban hành Quy định về chế độ báo cáo thống kê Tư pháp trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 31/10/2014
- Ngày có hiệu lực
- 10/11/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 10/2017/QĐ-UBND — Quyết định ban hành Quy định về chế độ báo cáo thống kê Tư pháp trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn. (08/03/2017)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 623/2012/QĐ-UBND — Ban hành Quy định về chế độ báo cáo thống kê Tư pháp trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn (27/04/2012)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 20/2013/TT-BTP — Hướng dẫn một số nội dung về hoạt động thống kê của Ngành Tư pháp (03/12/2013)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 40/2004/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thống kê (13/02/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
- 04/2003/QH11 — Thống kê (17/06/2003)
Bố cục (22 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về chế độ báo cáo thống kê Tư pháp trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số: 623/2012/QĐ-UBND ngày 27/4/2012 của UBND tỉnh về việc ban hành Quy định về chế độ báo cáo thống kê Tư pháp trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Thủ trưởng các Sở, Ban, Ngành; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã; Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./ Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Thông tin thống kê Chương II — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO THỐNG KÊ Điều 3. Về thể thức báo cáo thống kê Điều 4. Hình thức báo cáo Điều 5. Báo cáo thống kê định kỳ Điều 6. Báo cáo thống kê đột xuất Điều 7. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức thực hiện báo cáo và nhận báo cáo Điều 8. Chỉnh lý, bổ sung thông tin thống kê Điều 9. Phạm vi thống kê Điều 10. Cơ quan, tổ chức thực hiện chế độ báo cáo thống kê cơ sở Điều 11. Cơ quan, tổ chức nhận báo cáo thống kê cơ sở Điều 12. Biểu mẫu báo cáo thống kê cơ sở Điều 13. Phạm vi thống kê Điều 14. Cơ quan, tổ chức thực hiện chế độ báo cáo thống kê tổng hợp Điều 15. Cơ quan, tổ chức nhận báo cáo thống kê tổng hợp Điều 16. Biểu mẫu báo cáo thống kê tổng hợp Điều 17. Trách nhiệm của Sở Tư pháp, Phòng Tư pháp Điều 18. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức thực hiện chế độ báo cáo thống kê tổng hợp Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 19. Trách nhiệm tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.