Quyết định · UBND
Quyết định 24/2015/QĐ-UBND
Ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ đầu tư phát triển tỉnh Quảng Ngãi
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 02/06/2015
- Ngày có hiệu lực
- 12/06/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 42/2014/TT-BTC — Ban hành Điều lệ mẫu áp dụng cho các Quỹ đầu tư phát triển địa phương (08/04/2014)
- 28/2014/TT-BTC — Hướng dẫn cơ chế quản lý tài chính của Quỹ đầu tư phát triển địa phương (25/02/2014)
- 25/2013/NQ-HĐND — Về việc phê duyệt Đề án thành lập Quỹ đầu tư phát triển tỉnh Quảng Ngãi (10/12/2013)
- 37/2013/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 138/2007/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2007 về tổ chức và hoạt động của quỹ đầu tư phát triển địa phương (22/04/2013)
- 138/2007/NĐ-CP — Về tổ chức và hoạt động của Quỹ đầu tư phát triển địa phương (28/08/2007)
Bố cục (34 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ đầu tư phát triển tỉnh Quảng Ngãi.
Điều 2. Hội đồng quản lý Quỹ đầu tư phát triển tỉnh Quảng Ngãi chịu trách nhiệm tổ chức triển khai thực hiện theo đúng quy định của Điều lệ ban hành kèm theo Quyết định này.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký.
Điều 4. Chánh văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc các Sở: Nội vụ, Tài chính, Kế hoạch và Đầu tư, Tư pháp; Giám đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Chi nhánh tỉnh Quảng Ngãi; Thủ trưởng các sở, ban, ngành có liên quan; Chủ tịch UBND các huyện, thành phố; Chủ tịch Hội đồng quản lý Quỹ; Thành viên Hội đồng quản lý Quỹ; Giám đốc và Trưởng ban Kiểm soát Quỹ đầu tư phát triển tỉnh Quảng Ngãi chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Giải thích từ ngữ
Điều 2. Tên gọi, trụ sở và vốn điều lệ của Quỹ
Điều 3. Địa vị pháp lý, tư cách pháp nhân và đại diện theo pháp luật
Điều 4. Nguyên tắc hoạt động của Quỹ
Điều 5. Tổ chức bộ máy của Quỹ
Điều 6. Hoạt động của các tổ chức chính trị, chính trị-xã hội
Điều 7. Trách nhiệm của UBND tỉnh
Điều 8. Nghĩa vụ của Ủy ban nhân dân tỉnh
Chương II — CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, TRÁCH NHIỆM
Điều 9. Chức năng, nhiệm vụ của Quỹ
Điều 10. Trách nhiệm và quyền hạn của Quỹ
Chương III — CƠ CẤU TỔ CHỨC, QUẢN LÝ VÀ ĐIỀU HÀNH CỦA QUỸ
Mục 1 — HỘI ĐỒNG QUẢN LÝ QUỸ
Điều 11. Hội đồng Quản lý Quỹ
Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng quản lý Quỹ
Điều 13. Bổ nhiệm, bổ nhiệm lại, miễn nhiệm, bãi nhiệm thành viên Hội đồng quản lý Quỹ
Điều 14. Nhiệm vụ và quyền hạn của thành viên Hội đồng quản lý Quỹ
Điều 15. Chế độ làm việc của Hội đồng quản lý Quỹ
Mục 2 — BAN KIỂM SOÁT QUỸ
Điều 16. Ban kiểm soát Quỹ
Điều 17. Nhiệm vụ, quyền hạn và nghĩa vụ của Ban kiểm soát Quỹ
Điều 18. Bổ nhiệm, bổ nhiệm lại, miễn nhiệm, bãi nhiệm thành viên Ban kiểm soát
Mục 3 — GIÁM ĐỐC QUỸ
Điều 19. Giám đốc Quỹ
Điều 20. Nhiệm vụ và quyền hạn của Giám đốc Quỹ
Điều 21. Tiêu chuẩn và điều kiện của Giám đốc Quỹ
Điều 22. Bổ nhiệm, miễn nhiệm, khen thưởng, kỷ luật Giám đốc Quỹ
Mục 4 — PHÓ GIÁM ĐỐC, KẾ TOÁN TRƯỞNG VÀ BỘ MÁY NGHIỆP VỤ
Điều 23. Phó Giám đốc và Kế toán trưởng
Điều 24. Bộ máy nghiệp vụ
Điều 25. Tuyển dụng lao động
Chương IV — CHẾ ĐỘ TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN - KIỂM TOÁN
Điều 26. Chế độ tài chính
Điều 27. Chế độ kế toán, kiểm toán
Chương V — XỬ LÝ TRANH CHẤP, TỔ CHỨC LẠI, GIẢI THỂ
Điều 28. Xử lý tranh chấp
Điều 29. Tổ chức lại, giải thể Quỹ
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 30. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.