Quyết định · UBND
Quyết định 26/2008/QĐ-UBND
Về việc ban hành quy chế quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trên địa bàn tỉnh Bình Dương
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 31/07/2008
- Ngày có hiệu lực
- 10/08/2008
- Hết hiệu lực
- 20/05/2012
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 17/2012/QĐ-UBND — Ban hành quy chế quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ cấp tỉnh trên địa bàn tỉnh Bình Dương (10/05/2012)
- 45/2009/QĐ-UBND — Ban hành quy chế quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ cấp cơ sở trên địa bàn tỉnh Bình Dương (29/06/2009)
Được hướng dẫn bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 44/2007/TTLT-BTC-BKHCN — Hướng dẫn định mức xây dựng và phân bổ dự toán kinh phí đối với các đề tài, dự án khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước (07/05/2007)
- 93/2006/TTLT/BTC-BKHCN — Hướng dẫn chế độ khoán kinh phí của đề tài, dự án khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước (04/10/2006)
- 81/2002/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật khoa học và Công nghệ (17/10/2002)
Bố cục (34 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo quyết định này quy chế quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trên địa bàn tỉnh Bình Dương. Điều 2. Quyết định này thay thế Quyết định số 44/2007/QĐ-UBND ngày 21/5/2007 của Uỷ ban nhân dân tỉnh về việc ban hành quy chế quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ, thủ trưởng các sở ban ngành, chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã và các đơn vị có liên quan, các tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ chịu trách nhiệm thi hành quyết định. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Giải thích từ ngữ. Điều 2. Đối tượng áp dụng. Chương II — TRÌNH TỰ VÀ THỦ TỤC XÁC ĐỊNH Điều 3. Xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ. Điều 4. Đề xuất, đăng ký thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ hàng năm. Điều 5. Trình tự xác định danh mục nhiệm vụ khoa học và công nghệ hàng năm. Điều 6. Đặt hàng trực tiếp thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ. Chương III — CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ CỦA HỘI ĐỒNG TƯ VẤN XÁC ĐỊNH Điều 7. Chức năng, nhiệm vụ. Điều 8. Thành phần của hội đồng tư vấn xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ chuyên ngành. Điều 9. Chương trình làm việc của hội đồng tư vấn xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ chuyên ngành. Chương IV — LẬP DỰ TOÁN, XÉT DUYỆT, THẨM ĐỊNH KINH PHÍ Điều 10. Lập dự toán kinh phí thực hiện đề tài. Điều 11. Thẩm tra và phê duyệt dự toán của đề tài, dự án khoa học và công nghệ cấp tỉnh. Điều 12. Tổ chức và hoạt động của Tổ thẩm định. Điều 13. Phân cấp quản lý, sử dụng và thanh quyết toán kinh phí. Điều 14. Ký kết hợp đồng thực hiện đề tài. Chương V — TỔ CHỨC, QUẢN LÝ CHƯƠNG TRÌNH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Điều 15. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của ban chủ nhiệm chương trình khoa học và công nghệ. Điều 16. Tổ chức và phân công nhiệm vụ của ban chủ nhiệm chương trình. Điều 17. Chế độ làm việc và quan hệ công tác của ban chủ nhiệm chương trình. Chương VI — QUẢN LÝ ĐỀ TÀI CẤP NGÀNH, HUYỆN, THỊ XÃ Điều 18. Yêu cầu chung của đề tài cấp ngành, huyện, thị xã. Điều 19. Quy trình xác định đề tài cấp cơ sở. Điều 20. Xét chọn nội dung, thẩm định kinh phí và phê duyệt thực hiện đề tài cấp cơ sở. Điều 21. Quản lý tài chính đề tài cấp cơ sở. Điều 22. Kiểm tra, thanh tra và chế độ báo cáo thực hiện đề tài. Điều 23. Tổ chức nghiệm thu và sử dụng kết quả khoa học và công nghệ của đề tài. Chương VII — QUẢN LÝ TRIỂN KHAI ĐỀ TÀI Điều 24. Kiểm tra, theo dõi tiến độ thực hiện. Điều 25. Giải quyết các phát sinh về nội dung và kinh phí. Chương VIII — ĐÁNH GIÁ NGHIỆM THU KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Điều 26. Đánh giá nghiệm thu cấp tỉnh. Điều 27. Chế tài xử lý đối với các đề tài không hoàn thành. Điều 28. Sử dụng sản phẩm, xử lý tài sản và thanh lý hợp đồng thực hiện đề tài. Điều 29. Công nhận, đăng ký và công khai kết quả thực hiện đề tài. Chương IX — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 30. Trách nhiệm của Sở Khoa học và Công nghệ. Điều 31. Việc sửa đổi, bổ sung Quy chế.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.