Nghị định · Chính phủ

Nghị định 81/2002/NĐ-CP

Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật khoa học và Công nghệ

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
17/10/2002
Ngày có hiệu lực
02/11/2002
Hết hiệu lực
15/03/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (258)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (53 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — TỔ CHỨC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ,
  Mục 1 — TỔ CHỨC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
    Điều 3. Quy hoạch hệ thống tổ chức khoa học và công nghệ
    Điều 4. Điều kiện thành lập tổ chức nghiên cứu và phát triển, tổ chức dịch vụ khoa học và công nghệ
    Điều 5. Thẩm quyền thành lập, sáp nhập, chia tách, giải thể tổ chức nghiên cứu và phát triển
    Điều 6. Đăng ký hoạt động của tổ chức nghiên cứu và phát triển, tổ chức dịch vụ khoa học và công nghệ
    Điều 7. Hồ sơ đăng ký hoạt động của tổ chức nghiên cứu và phát triển, tổ chức dịch vụ khoa học và công nghệ
    Điều 8. Cấp đăng ký hoạt động cho tổ chức nghiên cứu và phát triển, tổ chức dịch vụ khoa học và công nghệ
    Điều 9. Quyền tự chủ của tổ chức nghiên cứu và phát triển
    Điều 10. Liên kết, liên doanh, nhận tài trợ
  Mục 2 — CÁ NHÂN HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
    Điều 11. Cá nhân thành lập tổ chức khoa học và công nghệ
    Điều 12. Cá nhân nhận tài trợ để hoạt động khoa học và công nghệ
    Điều 13. Đề xuất ý kiến của cá nhân hoạt động khoa học và công nghệ
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 14. Nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 15. Xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 16. Nhiệm vụ khoa học và công nghệ được giao theo phương thức tuyển chọn
  Điều 17. Nhiệm vụ khoa học và công nghệ giao trực tiếp
  Điều 18. Nhiệm vụ khoa học và công nghệ do Quỹ phát triển khoa học và công nghệ bảo đảm tài chính
  Điều 19. Thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ không sử dụng ngân sách nhà nước
  Điều 20. Kiểm tra, đánh giá trong quá trình thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 21. Đánh giá nghiệm thu kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 22. Hội đồng xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 23. Hội đồng tuyển chọn tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 24. Hội đồng đánh giá nghiệm thu kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 25. Nguyên tắc hoạt động của các Hội đồng khoa học và công nghệ
  Điều 26. Nguyên tắc, hình thức hợp đồng khoa học và công nghệ
  Điều 27. Nội dung chủ yếu của hợp đồng khoa học và công nghệ
  Điều 28. Quyền, nghĩa vụ của bên đặt hàng
  Điều 29. Quyền, nghĩa vụ của bên nhận đặt hàng thực hiện hợp đồng
  Điều 30. Giải quyết tranh chấp hợp đồng
Chương IV — ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC
  Điều 31. Sử dụng, chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học và công nghệ
  Điều 32. Khuyến khích sáng kiến, cải tiến kỹ thuật, hợp lý hoá sản xuất
  Điều 33. Khuyến khích ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
  Điều 34. Ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ để đổi mới chính sách và cơ chế quản lý kinh tế - xã hội
  Điều 35. Ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong doanh nghiệp
  Điều 36. Ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong nông nghiệp và phát triển nông thôn
  Điều 37. Dự án đầu tư, chương trình phát triển kinh tế - xã hội
Chương V — BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 38. Đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài về khoa học và công nghệ
  Điều 39. Sử dụng nhân lực khoa học và công nghệ
  Điều 40. Chức vụ khoa học
  Điều 41. Doanh nghiệp đầu tư phát triển khoa học và công nghệ
  Điều 42. Chính sách thuế đối với hoạt động khoa học và công nghệ
  Điều 43. Chính sách tín dụng đối với hoạt động khoa học và công nghệ
  Điều 44. Ưu đãi đối với việc xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật
  Điều 45. Đánh giá hoạt động khoa học và công nghệ
Chương VI — HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 46. Chính sách thu hút trí thức là người Việt Nam định cư ở nước ngoài, các chuyên gia giỏi của thế giới
  Điều 47. Quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân Việt Nam trong hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ
  Điều 48. Tổ chức khoa học và công nghệ có vốn của nước ngoài
Chương VII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 49. Nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ Khoa học và Công nghệ
  Điều 50. Nhiệm vụ và quyền hạn của các Bộ, cơ quan ngang Bộ trong quản lý khoa học và công nghệ
  Điều 51. Nhiệm vụ và quyền hạn của Uỷ ban nhân dân các cấp trong quản lý khoa học và công nghệ
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 52. Hiệu lực thi hành
  Điều 53. Hướng dẫn và trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.