Thông tư · Bộ Y tế

Thông tư 26/2013/TT-BYT

Hướng dẫn hoạt động truyền máu

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
16/09/2013
Ngày có hiệu lực
15/11/2013
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (71 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc thực hiện hoạt động truyền máu
Chương II — TUYỂN CHỌN NGƯỜI HIẾN MÁU VÀ LẤY MÁU
  Mục 1 — ĐIỀU KIỆN HIẾN MÁU
    Điều 4. Tiêu chuẩn người hiến máu
    Điều 5. Trì hoãn hiến máu
    Điều 6. Khoảng thời gian tối thiểu giữa các lần hiến máu và các thành phần máu
  Mục 2 — KHÁM TUYỂN CHỌN NGƯỜI ĐĂNG KÝ HIẾN MÁU VÀ VIỆC LẤY MÁU, THÀNH PHẦN MÁU
    Điều 7. Đăng ký và quản lý thông tin hiến máu, thành phần máu
    Điều 8. Nội dung khám tuyển chọn người hiến máu
    Điều 9. Việc lấy máu toàn phần, thành phần máu
    Điều 10. Yêu cầu đối với việc lấy mẫu máu xét nghiệm
    Điều 11. Xử lý đơn vị máu, thành phần máu ngay sau lấy máu
  Mục 3 — BẢO ĐẢM QUYỀN LỢI CỦA NGƯỜI HIẾN MÁU
    Điều 12. Quyền lợi của người hiến máu
Chương III — XÉT NGHIỆM CÁC ĐƠN VỊ MÁU TOÀN PHẦN VÀ THÀNH PHẦN MÁU
  Điều 13. Nguyên tắc xét nghiệm
  Điều 14. Các loại xét nghiệm sàng lọc đơn vị máu
  Điều 15. Xét nghiệm sàng lọc các tác nhân lây truyền bệnh qua đường máu trong trường hợp đặc biệt
  Điều 16. Lưu giữ mẫu xét nghiệm
  Điều 17. Quản lý kết quả xét nghiệm
Chương IV — ĐIỀU CHẾ, BẢO QUẢN, VẬN CHUYỂN MÁU VÀ CHẾ PHẨM MÁU
  Mục 1 — CÁC YÊU CẦU CHUNG
    Điều 18. Nguyên tắc chung
    Điều 19. Thiết bị lạnh bảo quản các đơn vị máu và chế phẩm máu
    Điều 20. Vận chuyển máu và chế phẩm máu
    Điều 21. Nhãn của đơn vị máu và chế phẩm máu
  Mục 2 — TIÊU CHUẨN CỦA MỘT SỐ CHẾ PHẨM MÁU
    Điều 22. Máu toàn phần
    Điều 23. Khối hồng cầu đậm đặc
    Điều 24. Khối hồng cầu có dung dịch bảo quản
    Điều 25. Khối hồng cầu giảm bạch cầu
    Điều 26. Khối hồng cầu rửa
    Điều 27. Khối hồng cầu lọc bạch cầu
    Điều 28. Khối hồng cầu đông lạnh
    Điều 29. Khối tiểu cầu điều chế từ đơn vị máu toàn phần
    Điều 30. Khối tiểu cầu gạn tách từ người hiến máu
    Điều 31. Khối tiểu cầu lọc bạch cầu
    Điều 32. Huyết tương và huyết tương đông lạnh
    Điều 33. Huyết tương tươi và huyết tương tươi đông lạnh
    Điều 34. Tủa lạnh
    Điều 35. Khối bạch cầu hạt trung tính
    Điều 36. Các chế phẩm máu truyền cho thai nhi
    Điều 37. Máu sử dụng trong truyền thay máu cho trẻ sơ sinh
Chương V — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG MÁU VÀ CHẾ PHẨM MÁU Ở CƠ SỞ ĐIỀU TRỊ
  Điều 38. Nguyên tắc cấp phát, sử dụng, thu hồi máu và chế phẩm máu
  Điều 39. Giao, nhận máu và chế phẩm máu
  Điều 40. Nhập kho, đối chiếu, bảo quản máu tại đơn vị phát máu của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
  Điều 41. Kiểm tra hình thức bên ngoài túi máu, chế phẩm máu
  Điều 42. Yêu cầu đối với đơn vị điều trị trước khi nhận máu, chế phẩm máu
  Điều 43. Xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu
  Điều 44. Lựa chọn đơn vị máu hoà hợp miễn dịch
  Điều 45. Bảo đảm hòa hợp miễn dịch trong một số trường hợp cấp cứu
  Điều 46. Làm tan đông, ủ ấm túi máu, chế phẩm máu
  Điều 47. Giao nhận máu, chế phẩm máu giữa đơn vị phát máu và đơn vị điều trị
  Điều 48. Lưu trữ mẫu của đơn vị máu và mẫu máu người bệnh nhận máu
  Điều 49. Quản lý túi máu ở đơn vị điều trị
  Điều 50. Thực hiện và theo dõi truyền máu tại đơn vị điều trị
  Điều 51. Việc trả, nhận lại và sử dụng đơn vị máu được trả lại
  Điều 52. Xác định nguyên nhân gây tai biến liên quan đến truyền máu
Chương VI — TRUYỀN MÁU TỰ THÂN
  Điều 53. Nguyên tắc thực hiện truyền máu tự thân
  Điều 54. Truyền máu tự thân theo kế hoạch
  Điều 55. Truyền máu tự thân pha loãng máu đẳng tích
  Điều 56. Truyền máu hoàn hồi
Chương VII — GIÁM SÁT NGUY CƠ TRONG TRUYỀN MÁU
  Điều 57. Nội dung giám sát nguy cơ trong truyền máu
  Điều 58. Quản lý, giám sát, báo cáo nguy cơ trong truyền máu
Chương VIII — HỘI ĐỒNG TRUYỀN MÁU CỦA CƠ SỞ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH
  Điều 59. Vị trí pháp lý và thành phần của Hội đồng truyền máu của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
  Điều 60. Chức năng, nhiệm vụ của Hội đồng truyền máu
Chương IX — LƯU GIỮ HỒ SƠ VÀ CHẾ ĐỘ BÁO CÁO
  Điều 61. Lưu giữ hồ sơ
  Điều 62. Chế độ báo cáo
Chương X — TRÁCH NHIỆM THỰC HIỆN
  Điều 63. Trách nhiệm của Cục Quản lý Khám, chữa bệnh - Bộ Y tế
  Điều 64. Trách nhiệm của Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương
  Điều 65. Trách nhiệm của Sở Y tế tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
  Điều 66. Trách nhiệm của cơ sở truyền máu
  Điều 67. Trách nhiệm của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có sử dụng máu
  Điều 68. Trách nhiệm của người đăng ký hiến máu
  Điều 69. Trách nhiệm của người bệnh được truyền máu
Chương XI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 70. Lộ trình thực hiện
  Điều 71. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.