Quyết định · UBND
Quyết định 28/2018/QĐ-UBND
ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Bộ phận Một cửa trong giải quyết thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Đắk Nông
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 08/11/2018
- Ngày có hiệu lực
- 15/11/2018
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (4)
- 62/QĐ-UBND — Về việc công bố Danh mục văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân tỉnh và Ủy ban nhân dân tỉnh hết hiệu lực, ngưng hiệu lực toàn bộ hoặc một phần năm 2022 (16/01/2023)
- 44/2022/QĐ-UBND — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế tổ chức và hoạt động của Bộ phận Một cửa trong giải quyết thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Đắk Nông ban hành kèm theo Quyết định số 28/2018/QĐ-UBND ngày 08/11/2018 của UBND tỉnh Đắk Nông (11/11/2022)
- 62/QĐ-UBND — Về việc công bố Danh mục văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân tỉnh và Ủy ban nhân dân tỉnh hết hiệu lực, ngưng hiệu lực toàn bộ hoặc một phần năm 2022 (16/01/2023)
- 44/2022/QĐ-UBND — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế tổ chức và hoạt động của Bộ phận Một cửa trong giải quyết thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Đắk Nông ban hành kèm theo Quyết định số 28/2018/QĐ-UBND ngày 08/11/2018 của UBND tỉnh Đắk Nông (11/11/2022)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 45/2016/QĐ-TTg — Về việc tiếp nhận hồ sơ, trả kết quả giải quyết thủ tục hành chính qua dịch vụ bưu chính công ích (19/10/2016)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
Bố cục (33 điều)
Điều 1. Ban hành kèm Quyết định này Quy chế tổ chức và hoạt động của Bộ phận Một cửa trong giải quyết thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Điều 2. Hiệu lực thi hành Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nguyên tắc thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông Điều 4. Những hành vi không được làm trong tiếp nhận, giải quyết thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông Điều 5. Quyền và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân thực hiện thủ tục hành chính Chương II — TỔ CHỨC VÀ MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC Điều 6. Tổ chức thành lập Bộ phận Một cửa Điều 7. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ phận Một cửa Điều 8. Trách nhiệm của người đứng đầu Bộ phận Một cửa Điều 9. Công chức, viên chức làm việc tại Trung tâm Phục vụ hành chính công của tỉnh Điều 10. Công chức, viên chức làm việc tại Bộ phận Một cửa cấp huyện, cấp xã Điều 11. Tiêu chuẩn, thời hạn và trách nhiệm, quyền lợi của công chức, viên chức làm việc tại Bộ phận Một cửa Điều 12. Trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền cử công chức, viên chức đến làm việc Bộ phận Một cửa Điều 13. Trụ sở và trang thiết bị làm việc của Bộ phận Một cửa Chương III — PHẠM VI TIẾP NHẬN VÀ QUY TRÌNH Điều 14. Phạm vi tiếp nhận thủ tục hành chính tại Bộ phận Một cửa Điều 15. Hướng dẫn tổ chức, cá nhân thực hiện thủ tục hành chính Điều 16. Cách thức tổ chức, cá nhân nộp hồ sơ, nhận kết quả giải quyết thủ tục hành chính Điều 17. Tiếp nhận hồ sơ thủ tục hành chính Điều 18. Chuyển hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền giải quyết Điều 19. Giải quyết thủ tục hành chính Điều 20. Trả hồ sơ, kết quả giải quyết thủ tục hành chính Điều 21. Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan trong việc giải quyết hồ sơ, kết quả bị sai, bị mất, bị thất lạc hoặc bị hư hỏng và chậm trả kết quả Điều 22. Phương thức thu phí, lệ phí Điều 23. Hồ sơ lưu trữ trong quá trình tiếp nhận, giải quyết thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông Chương IV — ĐÁNH GIÁ VIỆC GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH Điều 24. Thẩm quyền đánh giá việc giải quyết thủ tục hành chính Điều 25. Nguyên tắc đánh giá Điều 26. Phương thức thu thập thông tin đánh giá chất lượng giải quyết thủ tục hành chính Điều 27. Đánh giá nội bộ về việc giải quyết thủ tục hành chính Điều 28. Đánh giá của tổ chức, cá nhân về giải quyết thủ tục hành chính Điều 29. Xử lý kết quả đánh giá Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 30. Trách nhiệm của các cơ quan đơn vị Điều 31. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.