Quyết định
Quyết định 283/2000/QĐ-NHNN14
Về việc ban hành Quy chế bảo lãnh ngân hàng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 25/08/2000
- Ngày có hiệu lực
- 10/09/2000
- Hết hiệu lực
- 17/07/2006
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
- 1348/2001/QĐ-NHNN — Về việc sửa đổi một số quy định liên quan đến thu phí bảo lãnh của các tổ chức tín dụng (29/10/2001)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Bố cục (34 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế bảo lãnh ngân hàng. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày kể từ ngày ký. Quyết định này thay thế các Quyết định số 23/QĐ-NH14 ngày 21/2/1994 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành Quy chế bảo lãnh và tái bảo lãnh vay vốn nước ngoài; Quyết định số 196/QĐ-NH14 ngày 16/9/1994 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành Quy chế về nghiệp vụ bảo lãnh của các ngân hàng; Quyết định số 262/QĐ-NH14 ngày 19/9/1995 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước về việc sửa một số điều của Quy chế về nghiệp vụ bảo lãnh của các ngân hàng ban hành kèm theo Quyết định số 196/QĐ-NH14 ngày 16/9/1994 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước; Quyết định số 263/QĐ-NH14 ngày 19/9/1995 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước về việc sửa một số điều của Quy chế bảo lãnh và tái bảo lãnh vay vốn nước ngoài ban hành kèm theo Quyết định số 23/QĐ-NH14 ngày 21/2/1994 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước. Điều 3. Chánh Văn phòng, Vụ trưởng Vụ Tín dụng, thủ trưởng các đơn vị có liên quan thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Giám đốc chi nhánh Ngân hàng Nhà nước tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc (Giám đốc) các tổ chức tín dụng chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Giải thích từ ngữ Điều 3. Tổ chức tín dụng thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh Điều 4. Khách hàng được tổ chức tín dụng bảo lãnh Điều 5. Các loại bảo lãnh Điều 6. Hình thức phát hành bảo lãnh Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 7. Phạm vi bảo lãnh Điều 8. Điều kiện bảo lãnh Điều 9. Hồ sơ đề nghị bảo lãnh Điều 10. Hợp đồng bảo lãnh Điều 11. Cam kết bảo lãnh Điều 12. Sử dụng ngôn ngữ Điều 13. áp dụng các điều ước và tập quán quốc tế trong giao dịch bảo lãnh khi có bên nước ngoài tham gia Điều 14. Nhiều tổ chức tín dụng cùng bảo lãnh cho một nghĩa vụ của khách hàng Điều 15. Tổ chức tín dụng bảo lãnh cho một nghĩa vụ mà nhiều khách hàng cùng tham gia thực hiện và cùng chịu trách nhiệm liên đới. Điều 16. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức tín dụng bảo lãnh Điều 17. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức tín dụng phát hành bảo lãnh đối ứng Điều 18. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức tín dụng xác nhận bảo lãnh Điều 19. Quyền và nghĩa vụ của khách hàng Điều 20. Thẩm quyền ký bảo lãnh Điều 21. Bảo đảm cho bảo lãnh Điều 22. Phí bảo lãnh Điều 23. Trình tự và thủ tục cấp bảo lãnh Điều 24. Thời hạn của bảo lãnh Điều 25. Trình tự thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh Điều 26. Miễn thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh Điều 27. Việc bảo lãnh chấm dứt trong các trường hợp sau Chương III — CHẾ ĐỘ KIỂM TRA, THÔNG TIN BÁO CÁO Điều 28. Chế độ kiểm tra, giám sát đối với khoản bảo lãnh Điều 29. Chế độ hạch toán và thông tin báo cáo Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 30. Tổ chức tín dụng và khách hàng có trách nhiệm thi hành Quy chế này. Căn cứ Quy chế này và các quy định của văn bản pháp luật có liên quan, tổ chức tín dụng ban hành các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ cụ thể phù hợp với điều kiện, đặc điểm và điều lệ của mình. Điều 31. Việc bổ sung, sửa đổi Quy chế này do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quyết định.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.