Quyết định · UBND
Quyết định 30/2011/QĐ-UBND
Ban hành quy định thẩm quyền tuyển dụng, sử dụng và quản lý cán bộ, công chức trong cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Tiền Giang
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 19/10/2011
- Ngày có hiệu lực
- 29/10/2011
- Hết hiệu lực
- 07/09/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 08/2011/TT-BNV — Hướng dẫn một số điều của Nghị định số 06/2010/NĐ-CP ngày 25 tháng 01 năm 2010 của Chính phủ quy định những người là công chức (02/06/2011)
- 03/2011/TT-BNV — Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 18/2010/NĐ-CP ngày 05 tháng 3 năm 2010 của Chính phủ về đào tạo, bồi dưỡng công chức (25/01/2011)
- 13/2010/TT-BNV — Quy định chi tiết một số điều về tuyển dụng và nâng ngạch công chức của Nghị định số 24/2010/NĐ-CP ngày 15 tháng 3 năm 2010 của Chính phủ quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức (30/12/2010)
- 24/2010/NĐ-CP — Quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức (15/03/2010)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (29 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định thẩm quyền tuyển dụng, sử dụng và quản lý cán bộ, công chức trong cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Tiền Giang. Điều 2. Giám đốc Sở Nội vụ có trách nhiệm phối hợp với các ngành, các cấp tổ chức triển khai, thực hiện Quyết định này. Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 26/2008/QĐ-UBND ngày 15 tháng 7 năm 2008 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành quy định thẩm quyền tuyển dụng, sử dụng và quản lý cán bộ, công chức, công chức dự bị trong cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Tiền Giang. Điều 4. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Nội vụ, thủ trưởng sở, ngành tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố Mỹ Tho, thị xã Gò Công căn cứ quyết định thi hành./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nguyên tắc quản lý cán bộ, công chức Chương II — CÔNG TÁC QUY HOẠCH, BỔ NHIỆM, BỔ NHIỆM LẠI, TỪ CHỨC, MIỄN NHIỆM CÁN BỘ, CÔNG CHỨC LÃNH ĐẠO Điều 4. Công tác quy hoạch cán bộ, công chức Điều 5. Thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Điều 6. Thẩm quyền của Giám đốc Sở Nội vụ Điều 7. Thẩm quyền của thủ trưởng sở, ngành tỉnh Điều 8. Thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện Điều 9. Thẩm quyền của thủ trưởng các tổ chức thực hiện chức năng quản lý nhà nước thuộc sở, ngành tỉnh Điều 10. Bổ nhiệm lãnh đạo cơ quan Thanh tra Điều 11. Quy trình, hồ sơ, thủ tục bổ nhiệm, bổ nhiệm lại, luân chuyển, thôi giữ chức vụ, từ chức, miễn nhiệm cán bộ, công chức lãnh đạo Chương III — CÔNG TÁC ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG, THU HÚT CÁN BỘ, CÔNG CHỨC Điều 12. Xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng Điều 13. Thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Điều 14. Thẩm quyền của Giám đốc Sở Nội vụ Điều 15. Thẩm quyền của thủ trưởng sở, ngành tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện Chương IV — TUYỂN DỤNG, SỬ DỤNG, QUẢN LÝ CÁN BỘ, CÔNG CHỨC Điều 16. Tuyển dụng công chức Điều 17. Thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Điều 18. Thẩm quyền của Giám đốc Sở Nội vụ Điều 19. Thẩm quyền của thủ trưởng sở, ngành tỉnh Điều 20. Thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện Điều 21. Chuyển đổi giữa viên chức và cán bộ, công chức Chương V — CHẾ ĐỘ TẬP SỰ Điều 22. Chế độ tập sự Điều 23. Thẩm quyền của Giám đốc Sở Nội vụ Điều 24. Thẩm quyền của thủ trưởng sở, ngành tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 25. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.