Quyết định · UBND

Quyết định 31/2007/QĐ-UBND

Ban hành quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
12/07/2007
Ngày có hiệu lực
22/07/2007
Hết hiệu lực
30/11/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (35 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy định quản lý Tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh”.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ban hành.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Trách nhiệm bảo vệ tài nguyên nước
  Điều 4. Các tổ chức, cá nhân được phép của cơ quan có thẩm quyền khi tiến hành điều tra, khảo sát và thăm dò tài nguyên nước trên địa bàn phải thực hiện đầy đủ các yêu cầu sau:
Chương II — CẤP PHÉP HOẠT ĐỘNG TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 5. Nguyên tắc và căn cứ cấp phép
  Điều 6. Các trường hợp không phải xin phép
  Điều 7. Thẩm quyền cấp phép hoạt động tài nguyên nước
  Điều 8. Trách nhiệm và quyền hạn của cơ quan cấp phép
  Điều 9. Cơ quan tiếp nhận và quản lý hồ sơ giấy phép
Chương III — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC, CẤP, GIA HẠN, THAY ĐỔI THỜI HẠN, ĐIỀU CHỈNH NỘI DUNG, THU HỒI GIẤY PHÉP HOẠT ĐỘNG TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 10. Trình tự, thủ tục cấp giấy phép thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước và hành nghề khoan nước dưới đất
  Điều 11. Thời gian thẩm định hồ sơ
  Điều 12. Tổ chức, cá nhân đứng tên hồ sơ đề nghị cấp phép
  Điều 13. Thời hạn gia hạn, đình chỉ hiệu lực, thu hồi, trả lại, chấm dứt hiệu lực giấy phép hoạt động tài nguyên nước
  Điều 14. Trình tự, thủ tục gia hạn, thay đổi thời hạn, điều chỉnh nội dung giấy phép thăm dò, khai thác, sử dụng nước dưới đất, giấy phép khai thác sử dụng nước mặt, giấy phép xả nước thải vào nguồn nước
  Điều 15. Trình tự, thủ tục gia hạn, điều chỉnh nội dung giấy phép hành nghề khoan nước dưới đất
  Điều 16. Thay đổi thời hạn, điều chỉnh nội dung giấy phép
  Điều 17. Trình tự, thủ tục đăng ký khai thác, sử dụng nước dưới đất của hộ gia đình (quy định tại điểm a khoản 1 Điều 6 của quy định này)
  Điều 18. Trình tự, thủ tục đăng ký khai thác, sử dụng nước dưới đất không nhằm mục đích kinh doanh phục vụ các hoạt động nghiên cứu khoa học, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, y tế, thể thao mà không nằm trong vùng cấm (quy định tại điểm b khoản 1 Điều 6 của Quy định này)
  Điều 19. Trình tự, thủ tục đăng ký xả nước thải vào nguồn nước của hộ gia đình (quy định tại Điểm d khoản 1 Điều 6 của quy định này)
Chương IV — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN HOẠT ĐỘNG TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 20. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân
  Điều 21. Giám sát hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước và hành nghề khoan nước dưới đất
  Điều 22. Báo cáo hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước và hành nghề khoan nước dưới đất
  Điều 23. Công tác trám lấp giếng
Chương V — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO, THANH TRA CHUYÊN NGÀNH VỀ HOẠT ĐỘNG TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 24. Chế độ báo cáo
  Điều 25. Công tác thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo
Chương VI — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HOẠT ĐỘNG TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 26. Sở Tài nguyên và  Môi trường có nhiệm vụ:
  Điều 27. Trách nhiệm của các Sở, Ngành liên quan
  Điều 28. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân huyện, thành phố, thị xã
  Điều 29. Phòng Tài nguyên và môi trường huyện, thành phố, thị xã
  Điều 30. Ủy ban nhân dân phường, xã, thị trấn
Chương VII — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 31. Khen thưởng
  Điều 32. Xử lý vi phạm
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 33. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.