Thông tư · Bộ Công an

Thông tư 31 /2025/TT-BCA

Quy định về thẻ, giấy phép, chứng nhận an ninh hàng không

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
21/04/2025
Ngày có hiệu lực
21/04/2025
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bố cục (27 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng pháp luật
Chương II — THẺ, GIẤY PHÉP KIỂM SOÁT AN NINH HÀNG KHÔNG
  Điều 4. Thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh hàng không
  Điều 5. Thời hạn của thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh hàng không
  Điều 6. Đối tượng, điều kiện cấp thẻ kiểm soát an ninh cảng hàng không, sân bay
  Điều 7. Đối tượng, điều kiện cấp giấy phép kiểm soát an ninh cảng hàng không, sân bay
  Điều 8. Phạm vi cấp thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh cảng hàng không, sân bay
  Điều 9. Thẩm quyền cấp thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh hàng không
  Điều 10. Trình tự, thủ tục cấp mới, cấp lại thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh cảng hàng không, sân bay
  Điều 11. Quản lý, sử dụng thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh cảng hàng không, sân bay
  Điều 12. Niêm yết và lưu trữ hồ sơ cấp thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh cảng hàng không, sân bay
  Điều 13. Các trường hợp thẻ, giấy phép bị mất giá trị sử dụng và cấp lại thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh cảng hàng không, sân bay
Chương III — THẺ GIÁM SÁT VIÊN AN NINH HÀNG KHÔNG,
  Điều 14. Thẻ giám sát viên an ninh hàng không, giám sát viên an ninh nội bộ
  Điều 15. Đối tượng, điều kiện được cấp thẻ giám sát viên an ninh hàng không, thẻ giám sát viên an ninh nội bộ
  Điều 16. Thẩm quyền cấp thẻ giám sát viên an ninh hàng không và giám sát an ninh nội bộ
Chương IV — GIẤY PHÉP, NĂNG ĐỊNH NHÂN VIÊN KIỂM SOÁT
  Điều 17. Giấy phép, năng định đối với nhân viên kiểm soát an ninh hàng không
  Điều 18. Đối tượng, điều kiện cấp giấy phép, năng định đối với nhân viên kiểm soát an ninh hàng không
  Điều 19. Thẩm quyền cấp giấy phép, năng định đối với nhân viên kiểm soát an ninh hàng không
  Điều 20. Trình tự, thủ tục cấp giấy phép, năng định đối với nhân viên kiểm soát an ninh hàng không
  Điều 21. Đình chỉ hiệu lực, thu hồi giấy phép, năng định đối với nhân viên kiểm soát an ninh hàng không
Chương V — THẺ, GIẤY PHÉP KIỂM SOÁT AN NINH PHỤC VỤ CHUYẾN BAY CHUYÊN CƠ, CHUYÊN KHOANG
  Điều 22. Thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh cảng hàng không, sân bay cấp cho người, phương tiện phục vụ chuyến bay chuyên cơ, chuyên khoang
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 23. Trách nhiệm của Cục Quản lý xuất nhập cảnh
  Điều 24. Trách nhiệm của Bộ Tư lệnh Cảnh vệ
  Điều 25. Trách nhiệm của Công an cấp tỉnh có cảng hàng không, sân bay
  Điều 26. Hiệu lực thi hành và quy định chuyển tiếp
  Điều 27. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.