Quyết định · UBND
Quyết định 32/2015/QĐ-UBND
Ban hành quy chế phối hợp trong việc lập hồ sơ và quản lý người nghiện ma túy không có nơi cư trú ổn định tại Trung tâm tiếp nhận trong thời gian Tòa án nhân dân xem xét, quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 06/08/2015
- Ngày có hiệu lực
- 16/08/2015
- Hết hiệu lực
- 16/06/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 221/2013/NĐ-CP — Quy định chế độ áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc (30/12/2013)
- 15/2012/QH13 — Xử lý vi phạm hành chính (20/06/2012)
- 16/2008/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống ma túy (03/06/2008)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
- 23/2000/QH10 — Phòng, chống ma túy (09/12/2000)
Bố cục (29 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này là Quy chế phối hợp trong việc lập hồ sơ và quản lý người nghiện ma túy không có nơi cư trú ổn định tại Trung tâm tiếp nhận trong thời gian Tòa án nhân dân xem xét, quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Quy chế gồm 6 chương, 26 điều. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày, kể từ ngày ký. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc các Sở: Lao động – Thương binh và Xã hội, Tài chính, Y tế, Tư pháp, Nội vụ, Giám đốc Công an tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn và Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng được đưa vào và không đưa vào Trung tâm tiếp nhận để chữa bệnh Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Nguyên tắc áp dụng Điều 5. Thẩm quyền xác định người nghiện ma túy Điều 6. Thẩm quyền ban hành quyết định đưa người nghiện ma túy vào Trung tâm tiếp nhận Điều 7. Chức năng, nhiệm vụ của Trung tâm tiếp nhận Điều 8. Kinh phí thực hiện Chương II — THỦ TỤC TIẾP NHẬN NGƯỜI NGHIỆN ĐỂ CHỮA BỆNH TẠI TRUNG TÂM TIẾP NHẬN Điều 9. Quy trình phối hợp lập hồ sơ, ban hành quyết định giao Trung tâm tiếp nhận quản lý người nghiện Điều 10. Hồ sơ đưa người nghiện vào Trung tâm tiếp nhận Điều 11. Thời hạn ban hành quyết định đưa người nghiện vào Trung tâm tiếp nhận Điều 12. Thời hạn người nghiện được quản lý chữa bệnh trong Trung tâm tiếp nhận Điều 13. Nội dung quyết định giao người nghiện cho Trung tâm tiếp nhận Điều 14. Thi hành quyết định giao cho Trung tâm tiếp nhận quản lý người nghiện Chương III — TỔ CHỨC QUẢN LÝ NGƯỜI NGHIỆN MA TÚY Điều 15. Thủ tục tiếp nhận người nghiện không có nơi cư trú ổn định trong thời gian xác minh làm thủ tục đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc của Trung tâm tiếp nhận Điều 16. Quy trình thực hiện các công việc tại Trung tâm tiếp nhận Chương IV — HOÀN CHỈNH HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ ÁP DỤNG BIỆN PHÁP Điều 17. Hồ sơ đề nghị áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc Điều 18. Quy trình phối hợp lập hồ sơ đề nghị áp dụng biện pháp cai nghiện bắt buộc Điều 19. Thi hành quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc Chương V — CHẾ ĐỘ ĐỐI VỚI NGƯỜI NGHIỆN TRONG THỜI GIAN CHỮA BỆNH TẠI TRUNG TÂM TIẾP NHẬN Điều 20. Chế độ chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe Điều 21. Chế độ ăn, mặc và sinh hoạt Điều 22. Chế độ thăm, gặp thân nhân Điều 23. Giải quyết chế độ chịu tang Điều 24. Giải quyết trường hợp học viên chết trong thời gian quản lý tại Trung tâm tiếp nhận Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 25. Trách nhiệm của các sở, ban, ngành và địa phương, cơ sở Điều 26. Chế độ báo cáo
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.