Quyết định · UBND
Quyết định 33/2010/QĐ-UBND
Ban hành Quy định về tổ chức, quản lý công tác đào tạo, bồi dưỡng và chế độ trợ cấp đối với cán bộ, công chức, viên chức công tác tại các cơ quan, đơn vị thuộc thành phố Đà Nẵng được cử đi đào tạo, bồi dưỡng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 08/10/2010
- Ngày có hiệu lực
- 18/10/2010
- Hết hiệu lực
- 01/05/2018
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 14/2015/QĐ-UBND — Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định về tổ chức, quản lý công tác đào tạo, bồi dưỡng và chế độ trợ cấp đối với cán bộ, công chức, viên chức công tác tại các cơ quan, đơn vị thuộc thành phố Đà Nẵng được cử đi đào tạo, bồi dưỡng ban hành kèm theo quyết định số 33/2010/QĐ-UBND ngày 08 tháng 10 năm 2010 của UBND thành phố Đà Nẵng (18/05/2015)
- 14/2015/QĐ-UBND — Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định về tổ chức, quản lý công tác đào tạo, bồi dưỡng và chế độ trợ cấp đối với cán bộ, công chức, viên chức công tác tại các cơ quan, đơn vị thuộc thành phố Đà Nẵng được cử đi đào tạo, bồi dưỡng ban hành kèm theo quyết định số 33/2010/QĐ-UBND ngày 08 tháng 10 năm 2010 của UBND thành phố Đà Nẵng (18/05/2015)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 97/2010/TT-BTC — Quy định chế độ công tác phí, chế độ chi tổ chức các cuộc hội nghị đối với các cơ quan nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập (06/07/2010)
- 18/2010/NĐ-CP — Về đào tạo, bồi dưỡng công chức (05/03/2010)
- 725/2009/UBTVQH12 — Điều chỉnh nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và quy định nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Ủy ban nhân dân huyện, quận, phường nơi không tổ chức Hội đồng nhân dân huyện, quận, phường (16/01/2009)
- 22/2008/QH12 — Cán bộ, công chức (13/11/2008)
- 51/2008/TT-BTC — Hướng dẫn quản lý và sử dụng kinh phí đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức Nhà nước (16/06/2008)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (24 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về tổ chức, quản lý công tác đào tạo, bồi dưỡng và chế độ trợ cấp đối với cán bộ, công chức, viên chức công tác tại các cơ quan, đơn vị thuộc thành phố Đà Nẵng quản lý được cử đi đào tạo, bồi dưỡng. Điều 2. Giám đốc Sở Nội vụ, Giám đốc Sở Tài chính thành phố Đà Nẵng chịu trách nhiệm tổ chức triển khai, hướng dẫn và kiểm tra việc thực hiện Quyết định này. Điều 3. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày, kể từ ngày ký và thay thế các Quyết định sau: Quyết định số 94/2005/QĐ-UB ngày 29 tháng 7 năm 2005 của UBND thành phố Đà Nẵng về việc ban hành Quy định về tổ chức, quản lý công tác đào tạo, bồi dưỡng và chế độ trợ cấp đối với cán bộ, công chức, viên chức đang công tác tại các cơ quan, đơn vị và xã, phường thuộc thành phố Đà Nẵng được cử đi đào tạo, bồi dưỡng, Quyết định số 38/2006/QĐ-UBND ngày 21 tháng 4 năm 2006 của Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng về việc bổ sung, sửa đổi một số điều của Quyết định số 94/2005/QĐ-UBND. Điều 4. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng, Giám đốc các Sở: Nội vụ, Tài chính, Kế hoạch và Đầu tư; Thủ trưởng các cơ quan chuyên môn, đơn vị sự nghiệp thuộc Uỷ ban nhân dân thành phố; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân quận, huyện, Chủ tịch UBND phường, xã; Thủ trưởng các đơn vị sự nghiệp trực thuộc các Sở, ngành; Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi áp dụng Điều 2. Đối tượng điều chỉnh Điều 3. Mục tiêu, nguyên tắc đào tạo, bồi dưỡng Chương II — TỔ CHỨC QUẢN LÝ CÔNG TÁC ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG Điều 4. Nội dung, hình thức đào tạo, bồi dưỡng Điều 5. Điều kiện cử đi học Điều 6. Quy trình, hồ sơ cử cán bộ, công chức, viên chức đi học Điều 7. Cơ quan có thẩm quyền cử cán bộ, công chức, viên chức đi học Chương III — QUYỀN LỢI, NGHĨA VỤ, TRÁCH NHIỆM VẬT CHẤT VÀ CHẾ ĐỘ Điều 8. Quyền lợi và nghĩa vụ Điều 9. Trách nhiệm vật chất Điều 10. Chế độ trợ cấp đi học Điều 11. Không được hưởng chế độ trợ cấp đi học Điều 12. Thời gian tính chế độ trợ cấp đi học Điều 13. Chế độ đi học khuyến khích đối với các đối tượng tự túc kinh phí đi học. Chương IV — KINH PHÍ, THỦ TỤC VÀ THỜI GIAN GIẢI QUYẾT CHẾ ĐỘ Điều 14. Kinh phí trợ cấp đi học Điều 15. Thủ tục giải quyết chế độ trợ cấp đi học Điều 16. Thời gian thực hiện giải quyết chế độ trợ cấp đi học Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 17. Điều 18. Điều 19. Sở Tài chính thành phố có trách nhiệm: Điều 20. Sở Nội vụ thành phố có trách nhiệm
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.