Nghị định · Chính phủ
Nghị định 35/2006/NĐ-CP
Quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động nhượng quyền thương mại
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 31/03/2006
- Ngày có hiệu lực
- 26/04/2006
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (3)
- 08/2018/NĐ-CP — Sửa đổi một số Nghị định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Công Thương (15/01/2018)
- 08/2018/NĐ-CP — Sửa đổi một số Nghị định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Công Thương (15/01/2018)
- 120/2011/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung thủ tục hành chính tại một số Nghị định của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại (16/12/2011)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (4)
- 38/2014/TT-BCT — Quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 83/2014/NĐ-CP ngày 03 tháng 9 năm 2014 của Chính phủ về kinh doanh xăng dầu (24/10/2014)
- 38/2014/TT-BCT — Quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 83/2014/NĐ-CP ngày 03 tháng 9 năm 2014 của Chính phủ về kinh doanh xăng dầu (24/10/2014)
- 09/2007/TT-BTM — Hướng dẫn thi hành Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12 tháng 02 năm 2007 quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóavà các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (17/07/2007)
- 09/2006/TT-BTM — Hướng dẫn đăng ký hoạt động nhượng quyền thương mại (25/05/2006)
Hướng dẫn thi hành (1)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (28 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Thẩm quyền quản lý nhà nước đối với hoạt động nhượng quyền thương mại
Chương II — HOẠT ĐỘNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI
Mục 1 — :
Điều 5. Điều kiện đối với Bên nhượng quyền
Điều 6. Điều kiện đối với Bên nhận quyền
Điều 7. Hàng hoá, dịch vụ được phép kinh doanh nhượng quyền thương mại
Mục 2 — :
Điều 8. Trách nhiệm cung cấp thông tin của Bên nhượng quyền
Điều 9. Trách nhiệm cung cấp thông tin của bên dự kiến nhận quyền
Điều 10. Các đối tượng sở hữu công nghiệp trong nhượng quyền thương mại
Điều 11. Nội dung của hợp đồng nhượng quyền thương mại
Điều 12. Ngôn ngữ của hợp đồng nhượng quyền thương mại
Điều 13. Thời hạn của hợp đồng nhượng quyền thương mại
Điều 14. Thời điểm có hiệu lực của hợp đồng
Điều 15. Chuyển giao quyền thương mại
Điều 16. Đơn phương chấm dứt hợp đồng nhượng quyền thương mại
Mục 3 — :
Điều 17. Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương mại
Điều 18. Phân cấp thực hiện đăng ký hoạt động nhượng quyền thương mại
Điều 19. Hồ sơ đề nghị đăng ký hoạt động nhượng quyền thương mại
Điều 20. Thủ tục đăng ký hoạt động nhượng quyền thương mại
Điều 21. Thông báo thay đổi thông tin đăng ký trong hoạt động nhượng quyền thương mại
Điều 22. Xóa đăng ký hoạt động nhượng quyền thương mại
Điều 23. Lệ phí đăng ký hoạt động nhượng quyền thương mại
Mục 4 — :
Điều 24. Hành vi vi phạm pháp luật trong hoạt động nhượng quyền thương mại
Điều 25. Thẩm quyền, thủ tục xử lý vi phạm hành chính
Điều 26. Khiếu nại, tố cáo
Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 27. Quy định chuyển tiếp
Điều 28. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.