Thông tư · Bộ Công Thương
Thông tư 35/2018/TT-BCT
Quy định về nội dung, trình tự, thủ tục hoạt động kiểm tra, xử lý vi phạm hành chính và các biện pháp nghiệp vụ của lực lượng Quản lý thị trường
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 12/10/2018
- Ngày có hiệu lực
- 26/12/2018
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 27/2020/TT-BCT — Quy định về nội dung, trình tự, thủ tục hoạt động kiểm tra, xử lý vi phạm hành chính và thực hiện các biện pháp nghiệp vụ của lực lượng Quản lý thị trường (30/09/2020)
- 18/2019/TT-BCT — Quy định về hoạt động công vụ của lực lượng Quản lý thị trường (30/09/2019)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 09/2013/TT-BCT — Quy định về hoạt động kiểm tra và xử phạt vi phạm hành chính của Quản lý thị trường (02/05/2013)
- 24/2009/TT-BCT — Quy định về công tác quản lý địa bàn của cơ quan Quản lý thị trường (24/08/2009)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 98/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Công Thương (18/08/2017)
- 148/2016/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Quản lý thị trường (04/11/2016)
- 11/2016/UBTVQH13 — Quản lý thị trường (08/03/2016)
- 15/2012/QH13 — Xử lý vi phạm hành chính (20/06/2012)
Bố cục (42 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nguyên tắc chung Chương II — XÂY DỰNG, PHÊ DUYỆT, BAN HÀNH Điều 4. Kế hoạch kiểm tra Điều 5. Xây dựng, phê duyệt hoặc ban hành kế hoạch kiểm tra của Tổng cục Quản lý thị trường Điều 6. Xây dựng, phê duyệt hoặc ban hành kế hoạch kiểm tra của Cục nghiệp vụ, Cục cấp tỉnh Điều 7. Thực hiện kế hoạch kiểm tra Chương III — TIẾP NHẬN, XỬ LÝ THÔNG TIN VÀ Điều 8. Thông tin về hành vi vi phạm pháp luật hoặc dấu hiệu vi phạm pháp luật để kiểm tra đột xuất Điều 9. Tiếp nhận và xử lý thông tin Điều 10. Báo cáo kết quả thẩm tra, xác minh thông tin Điều 11. Xử lý kết quả thẩm tra, xác minh thông tin Điều 12. Đề xuất kiểm tra Điều 13. Phương án kiểm tra Chương IV — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC KIỂM TRA VÀ Điều 14. Ban hành quyết định kiểm tra Điều 15. Trách nhiệm của người ban hành quyết định kiểm tra Điều 16. Thành phần Đoàn kiểm tra và người tham gia giúp việc Đoàn kiểm tra Điều 17. Thực hiện quyết định kiểm tra Điều 18. Xử lý trường hợp phát sinh khi đang thực hiện quyết định kiểm tra tại nơi kiểm tra Điều 19. Lập biên bản kiểm tra Điều 20. Lập Biên bản vi phạm hành chính Điều 21. Xử lý kết quả kiểm tra Điều 22. Thu thập, thẩm tra, xác minh để bổ sung tài liệu, chứng cứ Điều 23. Xử lý kết quả thẩm tra, xác minh vụ việc kiểm tra Điều 24. Xử phạt vi phạm hành chính Điều 25. Thủ tục chuyển giao vụ việc vi phạm hành chính cho cơ quan có thẩm quyền của ngành khác Điều 26. Thủ tục trình vụ việc vi phạm hành chính trong nội bộ cơ quan Quản lý thị trường Điều 27. Thủ tục tiếp nhận, thụ lý vụ việc vi phạm hành chính do cơ quan nhà nước khác chuyển giao cho cơ quan, đơn vị Quản lý thị trường Điều 28. Thủ tục trình Ủy ban nhân dân các cấp Điều 29. Lập, chỉnh lý, lưu trữ hồ sơ kiểm tra, xử lý vi phạm hành chính Điều 30. Bảo mật thông tin Chương V — ÁP DỤNG CÁC BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN Điều 31. Quy định chung về áp dụng các biện pháp ngăn chặn và bảo đảm xử lý vi phạm hành chính Điều 32. Đề xuất khám Điều 33. Phương án khám Điều 34. Ban hành quyết định khám Điều 35. Trình tự, thủ tục thực hiện quyết định khám Điều 36. Áp dụng biện pháp tạm giữ tang vật, phương tiện vi phạm hành chính, giấy phép, chứng chỉ hành nghề theo thủ tục hành chính Chương VI — CÁC BIỆN PHÁP NGHIỆP VỤ Điều 37. Quản lý theo địa bàn Điều 38. Thu thập, thẩm tra, xác minh thông tin Điều 39. Hoạt động giám sát Điều 40. Xây dựng cơ sở cung cấp thông tin Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 41. Trách nhiệm thực hiện Điều 42. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.