Quyết định · UBND
Quyết định 36/2008/QĐ-UBND
Về việc ban hành Quy chế về vận động, quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức trên địa bàn tỉnh Kon Tum
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 27/08/2008
- Ngày có hiệu lực
- 11/09/2008
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 803/2007/QĐ-BKH — Về việc ban hành chế độ báo cáo tình hình thực hiện các chương trình, dự án ODA (30/07/2007)
- 04/2007/TT-BKH — Hướng dẫn thực hiện Quy chế quản lý và sử dụngnguồn hỗ trợ phát triển chính thức (30/07/2007)
- 03/2007/TT-BKH — Hướng dẫn về chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của Ban quản lý chương trình, dự án ODA (12/03/2007)
- 131/2006/NĐ-CP — Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (đã được sửa đổi theo Công văn số 149/CP-QHQT ngày 15/11/2006) (09/11/2006)
- 61/2006/QĐ-BTC — Về việc ban hành một số định mức chi tiêu áp dụng cho các dự án/chương trình có sử dụng nguồn vốn Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) (02/11/2006)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
- 06/2003/TT-BKH — Hướng dẫn thực hiện Chương trình tín dụng chuyên ngành thuộc nguồn vốn vay Ngân hàng hợp tác quốc tế Nhật Bản (JBIC) (09/09/2003)
Bố cục (36 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế về vận động, quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức trên địa bàn tỉnh Kon Tum. Điều 2. Giao Giám đốc Sở Kế hoạch và Đầu tư, Giám đốc Sở Tài chính, chịu trách nhiệm hướng dẫn, theo dõi và kiểm tra việc thi hành Quyết định này. Điều 3. Các Ông (bà): Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc các sở: Kế hoạch và Đầu tư, Tài chính; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện và thị xã; Thủ trưởng các sở, ban ngành, các tổ chức đoàn thể và các đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày ký./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi và đối tượng điều chỉnh Điều 2. Viết tắt, giải thích từ ngữ Điều 3. Đặc điểm cơ bản của ODA Điều 4. Nguyên tắc cơ bản trong công tác vận động, quản lý và sử dụng ODA Điều 5. Thẩm quyền quyết định đầu tư đối với các dự án đầu tư và phê duyệt đối với các dự án hỗ trợ kỹ thuật của Ủy ban nhân dân tỉnh Chương II — XÂY DỰNG DANH MỤC, CHUẨN BỊ NỘI DUNG, THẨM ĐỊNH VÀ Điều 6. Cơ sở vận động ODA Điều 7. Quy trình xây dựng Danh mục yêu cầu tài trợ ODA Điều 8. Chuẩn bị nội dung dự án ODA Điều 9. Xây dựng văn kiện dự án Điều 10. Thẩm định, phê duyệt nội dung dự án ODA thuộc thẩm quyền phê duyệt của Ủy ban nhân dân tỉnh Điều 11. Thẩm định, phê duyệt dự án hỗ trợ kỹ thuật Điều 12. Thẩm định, phê duyệt dự án đầu tư Chương III — TRIỂN KHAI THỰC HIỆN DỰ ÁN ODA Điều 13. Thành lập ban quản lý dự án để tổ chức quản lý thực hiện dự án Điều 14. Thành lập ban quản lý dự án Điều 15. Ban hành quy chế về tổ chức và hoạt động của ban quản lý dự án Điều 16. Nguyên tắc tổ chức hoạt động của ban quản lý dự án Điều 17. Rà soát, cập nhật và phê duyệt kế hoạch thực hiện chương trình, dự án Điều 18. Triển khai thực hiện dự án Chương IV — THEO DÕI VÀ ĐÁNH GIÁ DỰ ÁN ODA Điều 19. Mục tiêu, yêu cầu và ý nghĩa của công tác theo dõi và đánh giá dự án ODA Điều 20. Nhiệm vụ của các cơ quan trong công tác theo dõi, đánh giá Điều 21. Báo cáo tình hình thực hiện dự án Điều 22. Chế độ và biểu mẫu báo cáo dành cho chủ dự án và ban quản lý dự án Điều 23. Chế độ và biểu mẫu báo cáo dành cho Sở Kế hoạch và Đầu tư Điều 24. Xử lý do vi phạm chế độ báo cáo Chương V — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ODA Điều 26. Nguyên tắc quản lý Điều 27. Nhiệm vụ của Sở Kế hoạch và Đầu tư. Điều 28. Nhiệm vụ của Sở Tài chính Điều 29. Nhiệm vụ của Sở Ngoại vụ Điều 30. Nhiệm vụ của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Điều 31. Nhiệm vụ của Kho bạc Nhà nước tỉnh Điều 32. Nhiệm vụ của các cơ quan Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 33. Khen thưởng, kỷ luật Điều 34. Điều chỉnh, bổ sung hoàn thiện Quy chế
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.