Nghị định · Chính phủ

Nghị định 131/2006/NĐ-CP

Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (đã được sửa đổi theo Công văn số 149/CP-QHQT ngày 15/11/2006)

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
09/11/2006
Ngày có hiệu lực
07/12/2006
Hết hiệu lực
06/06/2013
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (112)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (50 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị định này Quy chế quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức.
Điều 2. Nghị định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo và thay thế Nghị định số 17/2001/NĐ-CP ngày 04 tháng 05 năm 2001 của Chính phủ về việc ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức.
Điều 3. Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ trưởng Bộ Tài chính, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao, Bộ trưởng Bộ Tư pháp và Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chịu trách nhiệm hướng dẫn và kiểm tra việc thi hành Nghị định này.
Điều 4. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Nguyên tắc cơ bản trong quản lý và sử dụng ODA
  Điều 3. Lĩnh vực ưu tiên sử dụng ODA
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
Chương II — VẬN ĐỘNG ODA, KÝ KẾT
  Điều 5. Cơ sở vận động ODA
  Điều 6. Phối hợp vận động ODA
  Điều 7. Danh mục yêu cầu tài trợ ODA
  Điều 8. Quyết định của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Danh mục yêu cầu tài trợ ODA
  Điều 9. Trách nhiệm đề xuất, trình tự, thủ tục ký kết điều ước quốc tế khung về ODA
Chương III — CHUẨN BỊ, THẨM ĐỊNH, PHÊ DUYỆT
  Điều 10. Nhiệm vụ của cơ quan chủ quản đối với chương trình, dự án thuộc thẩm quyền quyết định phê duyệt (hoặc quyết định đầu tư) của cơ quan chủ quản trong Danh mục tài trợ chính thức
  Điều 11. Nhiệm vụ của chủ dự án trong việc chuẩn bị nội dung chương trình, dự án trong Danh mục tài trợ chính thức
  Điều 12. Vốn chuẩn bị chương trình, dự án
  Điều 13. Văn kiện dự án đầu tư sử dụng vốn ODA
  Điều 14. Văn kiện dự án hỗ trợ kỹ thuật sử dụng vốn ODA
  Điều 15. Văn kiện chương trình sử dụng vốn ODA
  Điều 16. Thẩm định chương trình, dự án
  Điều 17. Hồ sơ thẩm định chương trình, dự án
  Điều 18. Nội dung, quy trình và thời hạn thẩm định chương trình, dự án
  Điều 19. Thẩm quyền phê duyệt chương trình, dự án ODA
Chương IV — KÝ KẾT ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ CỤ THỂ VỀ ODA
  Điều 20. Cơ sở đề xuất ký kết điều ước quốc tế cụ thể về ODA
  Điều 21. Trách nhiệm trình Chính phủ về việc ký kết điều ước quốc tế cụ thể về ODA
  Điều 22. Trình tự, thủ tục ký kết điều ước quốc tế cụ thể về ODA
Chương V — QUẢN LÝ THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH, DỰ ÁN ODA
  Điều 23. Nhiệm vụ, trách nhiệm và quyền hạn của cơ quan chủ quản
  Điều 24. Nhiệm vụ, trách nhiệm và quyền hạn của chủ dự án
  Điều 25. Thành lập Ban quản lý chương trình, dự án (Ban quản lý dự án)
  Điều 26. Vốn đối ứng chuẩn bị thực hiện và thực hiện chương trình, dự án
  Điều 27. Vốn ứng trước để thực hiện chương trình, dự án
  Điều 28. Thuế đối với các chương trình, dự án
  Điều 29. Đền bù, giải phóng mặt bằng và tái định cư
  Điều 30. Đấu thầu
  Điều 31. Điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung nội dung chương trình, dự án trong quá trình thực hiện
  Điều 32. Quản lý xây dựng, nghiệm thu, bàn giao, quyết toán
Chương VI — THEO DÕI, ĐÁNH GIÁ CHƯƠNG TRÌNH, DỰ ÁN ODA
  Điều 33. Theo dõi chương trình, dự án
  Điều 34. Đánh giá chương trình, dự án
  Điều 35. Trách nhiệm theo dõi, đánh giá chương trình, dự án
  Điều 36. Báo cáo thực hiện chương trình, dự án
  Điều 37. Kiểm tra, thanh tra và giám sát việc tiếp nhận, quản lý và sử dụng ODA
Chương VII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ODA
  Điều 38. Quản lý nhà nước về ODA
  Điều 39. Nhiệm vụ của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 40. Nhiệm vụ của Bộ Tài chính
  Điều 41. Nhiệm vụ của Bộ Tư pháp
  Điều 42. Nhiệm vụ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  Điều 43. Nhiệm vụ của Bộ Ngoại giao
  Điều 44. Nhiệm vụ của Văn phòng Chính phủ
  Điều 45. Nhiệm vụ của các Bộ, ngành và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 46. Khen thưởng và xử lý vi phạm

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.