Quyết định · HĐND

Quyết định 414/QĐ-HĐND

năm 2009 ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân thành phố Hồ Chí Minh do Thường trực Hội đồng nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
23/12/2009
Ngày có hiệu lực
23/12/2009
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (14 điều)

Điều 1. Nay ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế tổ chức và hoạt động của Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân thành phố Hồ Chí Minh.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.
Điều 3. Chánh Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân thành phố, Giám đốc Sở Nội vụ, Thủ trưởng các sở - ngành thành phố, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các quận - huyện và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân thành phố Hồ Chí Minh (sau đây gọi tắt là Văn phòng) là cơ quan giúp việc của Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân thành phố Hồ Chí Minh có nhiệm vụ tham mưu và tổ chức phục vụ hoạt động của Đoàn đại biểu Quốc hội, Trưởng đoàn, Phó Trưởng đoàn đại biểu Quốc hội, đại biểu Quốc hội (sau đây gọi chung là Đoàn đại biểu Quốc hội), Hội đồng nhân dân, Thường trực Hội đồng nhân dân, các Ban của Hội đồng nhân dân, Tổ đại biểu Hội đồng nhân dân và đại biểu Hội đồng nhân dân thành phố Hồ Chí Minh (sau đây gọi chung là Hội đồng nhân dân).
  Điều 2. Văn phòng có tư cách pháp nhân, có con dấu riêng, được cấp kinh phí hoạt động và mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước theo quy định của pháp luật.
Chương II — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA VĂN PHÒNG
  Điều 3. Nhiệm vụ của Văn phòng
  Điều 4. Quyền hạn của Văn phòng
  Điều 5. Cơ cấu, tổ chức bộ máy của Văn phòng
Chương III — MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC
  Điều 6. Đối với Văn phòng Quốc hội, Ban công tác đại biểu thuộc Ủy ban Thường vụ Quốc hội và các Văn phòng cơ quan Trung ương
  Điều 7. Đối với Thường trực Thành ủy, Đoàn đại biểu Quốc hội, Thường trực Hội đồng nhân dân, các Ban của Hội đồng nhân dân thành phố
  Điều 8. Đối với tổ chức Đoàn thể và tổ chức quần chúng xã hội
  Điều 9. Đối với các ban Thành ủy, các Sở, ngành, Ủy ban nhân dân quận, huyện và các cơ quan, tổ chức, đơn vị ở địa phương Văn phòng quan hệ chặt chẽ với các Sở, ngành của thành phố, Ủy ban nhân dân quận, huyện, Hội đồng nhân dân xã, thị trấn và các cơ quan, tổ chức, đơn vị ở địa phương để phối hợp phục vụ hoạt động của Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân thành phố có chất lượng, hiệu quả.
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 10. Căn cứ Quy chế này, Chánh Văn phòng tổ chức sắp xếp bộ máy Văn phòng theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Đồng thời, ban hành Quy chế làm việc của Văn phòng nhằm đảm bảo hoàn thành tốt các nhiệm vụ được giao.
  Điều 11. Trong quá trình thực hiện Quy chế này, khi xét thấy cần thiết, Chánh Văn phòng và Giám đốc Sở Nội vụ kiến nghị Trưởng Đoàn đại biểu Quốc hội và Thường trực Hội đồng nhân dân thành phố điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung cho phù hợp với quy định của pháp luật và yêu cầu thực hiện nhiệm vụ được giao./.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.