Quyết định · Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn

Quyết định 42/2004/QĐ-BNN

Về việc ban hành Giải thưởng "Bông lúa vàng Việt Nam" và bản Quy định đăng ký, xét chọn và trao giải thưởng Bông lúa vàng Việt Nam

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
01/09/2004
Ngày có hiệu lực
29/09/2004
Hết hiệu lực
17/04/2010
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (20 điều)

Điều 1. Nay ban hành Giải thưởng "Bông lúa vàng Việt Nam" và bản Quy định đăng ký, xét chọn và trao giải thưởng Bông lúa vàng Việt Nam.
Điều 2. Quy định này có hiệu lực sau 15 ngày kể từ ngày đăng công báo.
Điều 3. Chánh văn phòng Bộ, Vụ trưởng Vụ Khoa học công nghệ và Thủ trưởng các đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành quyết định này.
Điều 1. Phạm vi áp dụng
Điều 2. Đối tượng dự giải
Điều 4. Mẫu biểu tượng và bằng chứng nhận sản phẩm đạt giải thưởng: do Bộ NN&PTNT quy định.
Điều 5. Đối tượng đăng ký
Điều 6. Thủ tục đăng ký
Điều 7. Lệ phí dự giải thưởng
Điều 8. Thông báo thời gian, hình thức tổ chức, thủ tục tiếp nhận hồ sơ giải thưởng
Điều 9. Thành lập Hội đồng xét giải thưởng Bông lúa vàng Việt Nam, gồm:
Điều 10. Trách nhiệm, quyền hạn Hội đồng
Điều 11. Tiêu chuẩn và cách thức xét thưởng, đề nghị Bộ NN&PTNT công nhận sản phẩm đạt giải thưởng Bông lúa vàng Việt Nam
Điều 12. Hồ sơ trình Bộ NN&PTNT công nhận đạt giải thưởng Bông lúa vàng Việt Nam, gồm:
Điều 13. Tổ chức trao giải
Điều 14. Nguồn kinh phí cho giải thưởng Bông lúa vàng Việt Nam: được trích trong các nguồn sau đây:
Điều 15. Thu và sử dụng tiền lệ phí dự giải thưởng
Điều 16. Kinh phí tổ chức giải thưởng
Điều 17. Khen thưởng, xử phạt
Điều 18. Điều khoản thi hành
Phụ lục I — MẪU ĐƠN ĐĂNG KÝ DỰ GIẢI
Phụ lục II — HỒ SƠ DỰ GIẢI THƯỞNG “BÔNG LÚA VÀNG VIỆT NAM”
  Mục 1 — Đối với sản phẩm là hàng hoá
  Mục 2 — Đối với sản phẩm là dịch vụ
  Mục 3 — Đối với công trình, tiến bộ khoa học kỹ thuật
Phụ lục III — BẢNG CHẤM ĐIỂM
  Mục 1 — Bảng chấm điểm cho các sản phẩm là hàng hoá
  Mục 2 — Bảng chấm điểm cho các sản phẩm là dịch vụ
  Mục 3 — Bảng chấm điểm cho các sản phẩm là công trình khoa học, tiến bộ kỹ thuật

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.