Quyết định · UBND

Quyết định 42/2010/QĐ-UBND

Về việc đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Tài nguyên và Môi trường

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
14/10/2010
Ngày có hiệu lực
24/10/2010
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (66 điều)

Điều 1. Bãi bỏ các văn bản sau đây.
Điều 2. Ban hành kèm theo Quyết định này quy định về việc thực hiện các thủ tục hành chính trong lĩnh vực khoáng sản.
Điều 3. Ban hành kèm theo Quyết định này quy định về việc thẩm định, phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường, báo cáo đánh giá tác động môi trường bổ sung trên địa bàn tỉnh An Giang.
Điều 4. Ban hành kèm theo Quyết định này quy định về việc thực hiện một số thủ tục hành chính thông qua hình thức dịch vụ trong lĩnh vực môi trường.
Điều 5. Ban hành kèm theo Quyết định này các mẫu đơn thực hiện đối với hoạt động khai thác tận thu khoáng sản.
Điều 6. Điều khoản thi hành.
Điều 7. Quyết định này có hiệu lực thi hành 10 ngày kể từ ngày ký.
Điều 8. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường, Thủ trưởng các Sở, ban, ngành; Uỷ ban nhân dân huyện, thị xã, thành phố; Uỷ ban nhân dân xã, phường, thị trấn và các tổ chức, cá nhân thực hiện thủ tục hành chính chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng.
  Điều 2. Nguyên tắc quản lý nhà nước:
  Điều 3. Các cơ quan thực hiện thủ tục hành chính.
  Điều 4. Phí và lệ phí thực hiện thủ tục hành chính.
Chương II — THỦ TỤC HÀNH CHÍNH ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG
  Điều 5. Thủ tục xin cấp phép khảo sát khoáng sản.
  Điều 6. Thủ tục xin gia hạn giấy phép khảo sát khoáng sản.
  Điều 7. Thủ tục xin trả lại giấy phép khảo sát khoáng sản.
  Điều 8. Thủ tục xin cấp giấy phép thăm dò khoáng sản.
  Điều 9. Thủ tục xin cấp lại giấy phép thăm dò khoáng sản.
  Điều 10. Thủ tục xin gia hạn giấy phép thăm dò khoáng sản.
  Điều 11. Thủ tục xin trả lại giấy phép thăm dò khoáng sản hoặc trả lại một phần diện tích thăm dò khoáng sản.
  Điều 12. Thủ tục xin chuyển nhượng quyền thăm dò khoáng sản.
  Điều 13. Thủ tục xin tiếp tục thực hiện quyền thăm dò khoáng sản.
Chương III — THỦ TỤC HÀNH CHÍNH ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG
  Điều 14. Thủ tục xin cấp giấy phép khai thác khoáng sản.
  Điều 15. Thủ tục xin gia hạn giấy phép khai thác khoáng sản.
  Điều 16. Thủ tục xin trả lại giấy phép khai thác khoáng sản hoặc trả lại một phần diện tích khai thác khoáng sản.
  Điều 17. Thủ tục xin chuyển nhượng quyền khai thác khoáng sản.
  Điều 18. Thủ tục xin tiếp tục thực hiện quyền khai thác khoáng sản.
  Điều 19. Thủ tục xin cấp giấy phép chế biến khoáng sản.
  Điều 20. Thủ tục xin gia hạn giấy phép chế biến khoáng sản.
  Điều 21. Thủ tục xin trả lại giấy phép chế biến khoáng sản.
  Điều 22. Thủ tục xin chuyển nhượng quyền chế biến khoáng sản.
  Điều 23. Thủ tục xin tiếp tục thực hiện quyền chế biến khoáng sản.
  Điều 24. Thủ tục xin cấp giấy phép khai thác tận thu khoáng sản
  Điều 25. Thủ tục xin gia hạn giấy phép khai thác tận thu khoáng sản.
  Điều 26. Thủ tục xin trả lại giấy phép khai thác khai thác tận thu khoáng sản.
  Điều 27. Thủ tục chuyển đổi cấp trữ lượng và cấp tài nguyên khoáng sản rắn.
  Điều 28. Thủ tục xét và phê duyệt trữ lượng khoáng sản.
  Điều 29. Thủ tục xin khai thác khoáng sản không qua thăm dò khoáng sản.
Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN VÀ CÁC CƠ QUAN
  Điều 30. Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong hoạt động khoáng sản.
  Điều 31. Trách nhiệm của Sở Tài nguyên và Môi trường.
  Điều 32. Trách nhiệm của Sở Xây dựng.
  Điều 33. Trách nhiệm của UBND huyện, thị xã, thành phố:
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 34. Các Sở ngành, địa phương và các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động khoáng sản trên địa bàn tỉnh có trách nhiệm thực hiện đúng theo quy định này.
  Điều 35. Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường chịu trách nhiệm theo dõi, tổ chức và đôn đốc thực hiện quy định này, kịp thời báo cáo UBND tỉnh quyết định điều chỉnh, bổ sung cho phù hợp với quy định của pháp luật./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng.
  Điều 2. Cơ quan thực hiện, quyết định thủ tục hành chính.
  Điều 3. Thời điểm tính thời hạn thực hiện thủ tục hành chính.
  Điều 4. Thực hiện nghĩa vụ tài chính.
Chương II — THỦ TỤC THẨM ĐỊNH BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG;
  Điều 5. Trình tự, thủ tục thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường.
  Điều 6. Thủ tục thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường bổ sung.
  Điều 7. Trách nhiệm của chủ dự án trong việc lập và hoàn chỉnh hồ sơ.
Chương III — THẨM ĐỊNH, PHÊ DUYỆT BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ TÁC MÔI TRƯỜNG; BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG BỔ SUNG
  Điều 8. Thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường.
  Điều 9. Phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường.
  Điều 10. Thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường bổ sung.
  Điều 11. Phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường bổ sung.
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 12. Nhiệm vụ của chủ dự án sau khi báo cáo đánh giá tác động môi trường và báo cáo đánh giá tác động môi trường bổ sung đã được phê duyệt.
  Điều 13. Trách nhiệm của Sở Tài nguyên và Môi trường sau khi phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường và báo cáo đánh giá tác động môi trường bổ sung.
  Điều 14. Triển khai thực hiện.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng.
  Điều 2. Nguyên tắc đối với hoạt động dịch vụ thẩm định.
  Điều 3. Phí và lệ phí thực hiện thủ tục hành chính.
Chương II — ĐIỀU KIỆN, ĐĂNG KÝ THÀNH LẬP
  Điều 4. Điều kiện thực hiện thủ tục hành chính.
  Điều 5. Đăng ký thành lập tổ chức dịch vụ thẩm định.
Chương III — THỦ TỤC ĐĂNG KÝ DỊCH VỤ THẨM ĐỊNH
  Điều 6. Thủ tục dịch vụ thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 7. Nhiệm vụ, quyền hạn của các tổ chức, cá nhân yêu cầu thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường qua hình thức dịch vụ.
  Điều 8. Trách nhiệm, quyền hạn của các tổ chức dịch vụ thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường.
  Điều 9. Tổ chức thực hiện.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.