Quyết định · UBND

Quyết định 42/2012/QĐ-UBND

BAN HÀNH QUY CHẾ QUẢN LÝ CÁC HOẠT ĐỘNG TRONG KHU BẢO TỒN BIỂN HÒN CAU, TỈNH BÌNH THUẬN

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
17/10/2012
Ngày có hiệu lực
27/10/2012
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (20 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế quản lý các hoạt động trong Khu bảo tồn biển Hòn Cau, tỉnh Bình Thuận.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày, kể từ ngày ký ban hành.
Điều 3. Chánh văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường, Giám đốc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ, Giám đốc Sở Công Thương, Giám đốc Công an tỉnh, Chỉ huy trưởng Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh, Chỉ huy trưởng Bộ Chỉ huy Biên phòng tỉnh, Chủ tịch UBND huyện Tuy Phong, Giám đốc Ban Quản lý Khu bảo tồn biển Hòn Cau; thủ trưởng các cơ quan, đơn vị và tổ chức, cá nhân có liên quan căn cứ Quyết định thi hành./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Vị trí, ranh giới tự nhiên của KBTB Hòn Cau
Chương II — QUẢN LÝ CÁC HOẠT ĐỘNG TRONG KHU BẢO TỒN BIỂN HÒN CAU
  Điều 5. Các hoạt động bị cấm trong KBTB Hòn Cau
  Điều 6. Các hoạt động có điều kiện trong KBTB Hòn Cau
  Điều 7. Các hoạt động được khuyến khích trong KBTB Hòn Cau
  Điều 8. Bảo tồn cảnh quan, hệ động, thực vật trên cạn
  Điều 9. Quản lý các hoạt động có điều kiện khác
Chương III — CÔNG TÁC GIÁM SÁT, KIỂM TRA VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 10. Ban Quản lý Khu bảo tồn biển Hòn Cau
  Điều 11. Cơ quan chức năng có liên quan
  Điều 12. Sự tham gia giám sát, kiểm tra của cộng đồng địa phương
Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
  Điều 13. Trách nhiệm của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
  Điều 14. Trách nhiệm của các sở, ngành và cơ quan liên quan
  Điều 15. Trách nhiệm của chính quyền địa phương
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 16. Tổ chức thực hiện
  Điều 17. Khen thưởng, xử lý vi phạm

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.