Luật · Quốc hội

Luật 20/2008/QH12

Luật Đa dạng sinh học số 20/2008/QH12

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
13/11/2008
Ngày có hiệu lực
01/07/2009
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (110)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (78 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học
  Điều 5. Chính sách của Nhà nước về bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học
  Điều 6. Trách nhiệm quản lý nhà nước về đa dạng sinh học
  Điều 7. Những hành vi bị nghiêm cấm về đa dạng sinh học
Chương II — QUY HOẠCH BẢO TỒN ĐA DẠNG SINH HỌC
  Mục 1 — QUY HOẠCH TỔNG THỂ BẢO TỒN ĐA DẠNG SINH HỌC CỦA CẢ NƯỚC
    Điều 8. Căn cứ lập quy hoạch tổng thể bảo tồn đa dạng sinh học của cả nước
    Điều 9. Nội dung quy hoạch tổng thể bảo tồn đa dạng sinh học của cả nước
    Điều 10. Lập, phê duyệt, điều chỉnh quy hoạch tổng thể bảo tồn đa dạng sinh học của cả nước, quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học của bộ, cơ quan ngang bộ
    Điều 11. Công bố, tổ chức thực hiện quy hoạch tổng thể bảo tồn đa dạng sinh học của cả nước
  Mục 2 — QUY HOẠCH BẢO TỒN ĐA DẠNG SINH HỌC CỦA TỈNH, THÀNH PHỐ TRỰC THUỘC TRUNG ƯƠNG
    Điều 12. Căn cứ lập quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học của tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
    Điều 13. Nội dung quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học của tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
    Điều 14. Lập, thẩm định, thông qua, điều chỉnh quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học của tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
    Điều 15. Công bố, tổ chức thực hiện quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học của tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
Chương III — BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HỆ SINH THÁI TỰ NHIÊN
  Mục 1 — KHU BẢO TỒN
    Điều 16. Khu bảo tồn, phân cấp khu bảo tồn
    Điều 17. Vườn quốc gia
    Điều 18. Khu dự trữ thiên nhiên
    Điều 19. Khu bảo tồn loài - sinh cảnh
    Điều 20. Khu bảo vệ cảnh quan
    Điều 21. Nội dung của dự án thành lập khu bảo tồn
    Điều 22. Lập, thẩm định dự án thành lập khu bảo tồn cấp quốc gia
    Điều 23. Quyết định thành lập khu bảo tồn cấp quốc gia
    Điều 24. Lập, thẩm định dự án thành lập khu bảo tồn và quyết định thành lập khu bảo tồn cấp tỉnh
    Điều 25. Sử dụng đất trong khu bảo tồn
    Điều 26. Phân khu chức năng và ranh giới khu bảo tồn
    Điều 27. Trách nhiệm quản lý khu bảo tồn
    Điều 28. Tổ chức quản lý khu bảo tồn
    Điều 29. Quyền và trách nhiệm của Ban quản lý, tổ chức được giao quản lý khu bảo tồn
    Điều 30. Quyền và nghĩa vụ của hộ gia đình, cá nhân sinh sống hợp pháp trong khu bảo tồn
    Điều 31. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân có hoạt động hợp pháp trong khu bảo tồn
    Điều 32. Quản lý vùng đệm của khu bảo tồn
    Điều 33. Báo cáo về hiện trạng đa dạng sinh học của khu bảo tồn
  Mục 2 — PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC HỆ SINH THÁI TỰ NHIÊN
    Điều 34. Điều tra, đánh giá và xác lập chế độ phát triển bền vững các hệ sinh thái tự nhiên
    Điều 35. Phát triển bền vững hệ sinh thái tự nhiên trên vùng đất ngập nước tự nhiên
    Điều 36. Phát triển bền vững hệ sinh thái tự nhiên trên vùng núi đá vôi và vùng đất chưa sử dụng không thuộc hệ sinh thái rừng
Chương IV — BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC LOÀI SINH VẬT
  Mục 1 — BẢO VỆ LOÀI THUỘC DANH MỤC LOÀI NGUY CẤP, QUÝ, HIẾM
    Điều 37. Loài được đưa vào Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ
    Điều 38. Đề nghị đưa vào hoặc đưa ra khỏi Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ
    Điều 39. Thẩm định hồ sơ đề nghị đưa vào hoặc đưa ra khỏi Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ
    Điều 40. Quyết định loài được đưa vào hoặc đưa ra khỏi Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ
    Điều 41. Bảo tồn loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ
  Mục 2 — PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC LOÀI SINH VẬT
    Điều 42. Thành lập cơ sở bảo tồn đa dạng sinh học
    Điều 43. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân quản lý cơ sở bảo tồn đa dạng sinh học
    Điều 44. Loài hoang dã bị cấm khai thác và loài hoang dã được khai thác có điều kiện trong tự nhiên
    Điều 45. Nuôi, trồng loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ
    Điều 46. Trao đổi, xuất khẩu, nhập khẩu, mua, bán, tặng cho, lưu giữ, vận chuyển các loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ và mẫu vật di truyền, sản phẩm của chúng
    Điều 47. Cứu hộ loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ
    Điều 48. Bảo vệ giống cây trồng, vật nuôi đặc hữu hoặc có giá trị đang bị đe dọa tuyệt chủng
    Điều 49. Bảo vệ loài vi sinh vật và nấm đặc hữu hoặc có giá trị đang bị đe doạ tuyệt chủng
  Mục 3 — KIỂM SOÁT LOÀI NGOẠI LAI XÂM HẠI
    Điều 50. Điều tra và lập Danh mục loài ngoại lai xâm hại
    Điều 51. Kiểm soát việc nhập khẩu loài ngoại lai xâm hại, sự xâm nhập từ bên ngoài của loài ngoại lai
    Điều 52. Kiểm soát việc nuôi trồng loài ngoại lai có nguy cơ xâm hại
    Điều 53. Kiểm soát sự lây lan, phát triển của loài ngoại lai xâm hại
    Điều 54. Công khai thông tin về loài ngoại lai xâm hại
Chương V — BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN DI TRUYỀN
  Mục 1 — QUẢN LÝ, TIẾP CẬN NGUỒN GEN VÀ CHIA SẺ LỢI ÍCH TỪ NGUỒN GEN
    Điều 55. Quản lý nguồn gen
    Điều 56. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân được giao quản lý nguồn gen
    Điều 57. Trình tự, thủ tục tiếp cận nguồn gen
    Điều 58. Hợp đồng tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích
    Điều 59. Giấy phép tiếp cận nguồn gen
    Điều 60. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân được cấp giấy phép tiếp cận nguồn gen
    Điều 61. Chia sẻ lợi ích từ việc tiếp cận nguồn gen
  Mục 2 — LƯU GIỮ, BẢO QUẢN MẪU VẬT DI TRUYỀN; ĐÁNH GIÁ NGUỒN GEN; QUẢN LÝ THÔNG TIN VỀ NGUỒN GEN; BẢN QUYỀN TRI THỨC TRUYỀN THỐNG VỀ NGUỒN GEN
    Điều 62. Lưu giữ và bảo quản mẫu vật di truyền
    Điều 63. Điều tra, thu thập, đánh giá, cung cấp, quản lý thông tin về nguồn gen
    Điều 64. Bản quyền tri thức truyền thống về nguồn gen
  Mục 3 — QUẢN LÝ RỦI RO DO SINH VẬT BIẾN ĐỔI GEN, MẪU VẬT DI TRUYỀN CỦA SINH VẬT BIẾN ĐỔI GEN GÂY RA ĐỐI VỚI ĐA DẠNG SINH HỌC
    Điều 65. Trách nhiệm quản lý rủi ro do sinh vật biến đổi gen, mẫu vật di truyền của sinh vật biến đổi gen gây ra đối với đa dạng sinh học
    Điều 66. Lập, thẩm định báo cáo đánh giá rủi ro do sinh vật biến đổi gen, mẫu vật di truyền của sinh vật biến đổi gen gây ra đối với đa dạng sinh học; cấp giấy chứng nhận an toàn của sinh vật biến đổi gen, mẫu vật di truyền của sinh vật biến đổi gen đối với đa dạng sinh học
    Điều 67. Công khai thông tin về mức độ rủi ro và biện pháp quản lý rủi ro do sinh vật biến đổi gen, mẫu vật di truyền của sinh vật biến đổi gen gây ra đối với đa dạng sinh học
    Điều 68. Quản lý cơ sở dữ liệu về sinh vật biến đổi gen, mẫu vật di truyền của sinh vật biến đổi gen liên quan đến đa dạng sinh học
Chương VI — HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ ĐA DẠNG SINH HỌC
  Điều 69. Hợp tác quốc tế và việc thực hiện điều ước quốc tế về đa dạng sinh học
  Điều 70. Hợp tác với các nước có chung biên giới với Việt Nam
Chương VII — CƠ CHẾ, NGUỒN LỰC BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG ĐA DẠNG SINH HỌC
  Điều 71. Điều tra cơ bản, nghiên cứu khoa học, quản lý thông tin, số liệu về đa dạng sinh học
  Điều 72. Báo cáo về đa dạng sinh học
  Điều 73. Tài chính cho việc bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học
  Điều 74. Dịch vụ môi trường liên quan đến đa dạng sinh học
  Điều 75. Bồi thường thiệt hại về đa dạng sinh học
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 76. Quy định chuyển tiếp
  Điều 77. Hiệu lực thi hành
  Điều 78. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.