Nghị quyết · HĐND

Nghị quyết 44/2022/NQ-HĐND

Ban hành Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
12/12/2022
Ngày có hiệu lực
22/12/2022
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (24 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị quyết này Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang.
Điều 2. Giao Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh, các Ban Hội đồng nhândân tỉnh, các Tổ đại biểu, đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh, Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân tỉnh cùng các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan có trách nhiệm thi hành nghị quyết này
Điều 3. Nghị quyết này đã được Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang Khóa X Kỳ họp thứ 11 thông qua ngày 12 tháng 12 năm 2022 và có hiệu lực từ ngày 22 tháng 12 năm 2022.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 4. Các hành vi bị nghiêm cấm trong bảo vệ bí mật nhà nước
Chương II — HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
  Điều 5. Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước
  Điều 6. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 7. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 8. Vận chuyển, giao nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 9. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ
  Điều 10. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước
  Điều 11. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài
  Điều 12. Hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước
  Điều 13. Thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước, gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước, điều chỉnh độ mật, giải mật
  Điều 14. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 15. Sử dụng biểu mẫu bí mật nhà nước
  Điều 16. Kinh phí, cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật phục vụ công tác bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 17. Kiểm tra, xử lý vi phạm và giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực bảo vệ bí mật nhà nước
Chương III — TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
  Điều 18. Trách nhiệm của Hội đồng nhân dân, Thường trực Hội đồng nhân dân, các Ban Hội đồng nhân dân, Tổ đại biểu và đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh
  Điều 19. Trách nhiệm của Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân tỉnh
  Điều 20. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 21. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.