Quyết định · UBND
Quyết định 50/2013/QĐ-UBND
Ban hành quy định về một số điều kiện trong chăn nuôi gia súc, gia cầm trên địa bàn tỉnh Nghệ An
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 12/09/2013
- Ngày có hiệu lực
- 22/09/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 10/2021/QĐ-UBND — BÃI BỎ MỘT SỐ VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT DO ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH BAN HÀNH (11/05/2021)
Được hướng dẫn bởi (2)
- 01/2016/CT-UBND — Về công tác Thú y năm 2016 (05/01/2016)
- 01/2015/CT-UBND — Về công tác Thú y năm 2015 (08/01/2015)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 3065/QĐ-BNN-NN — Ban hành quy định về điều kiện chăn nuôi, ấp trứng, vận chuyển, giết mổ, buôn bán gia cầm và sản phẩm gia cầm (07/11/2005)
- 66/2005/QĐ-BNN — Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng bò đực giống (31/10/2005)
- 33/2005/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Thú y (15/03/2005)
- 07/2005/QĐ-BNN — Về việc ban hành Quy định về quản lý và sử dụng lợn đực giống (31/01/2005)
- 16/2004/PL-UBTVQH11 — Giống vật nuôi (24/03/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (17 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về một số điều kiện trong chăn nuôi gia súc, gia cầm trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Chủ tịch UBND các huyện, thành, thị; Thủ trưởng các đơn vị, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi và đối tượng điều chỉnh Điều 2. Giải thích từ ngữ Chương II — ĐIỀU KIỆN VỀ CHĂN NUÔI GIA SÚC, GIA CẦM NHỎ LẺ Điều 3. Trách nhiệm của chủ vật nuôi trong việc khai báo chăn nuôi Điều 4. Điều kiện vệ sinh thú y trong chăn nuôi Chương III — ĐIỀU KIỆN VỀ CHĂN NUÔI GIA SÚC, GIA CẦM Điều 5. Điều kiện trước khi tổ chức chăn nuôi Điều 6. Điều kiện về giống vật nuôi Điều 7. Điều kiện vệ sinh thú y cơ sở chăn nuôi Chương IV — PHÒNG BỆNH, CHỮA BỆNH, Điều 8. Trách nhiệm của chủ vật nuôi trong việc phòng bệnh, chữa bệnh cho gia súc, gia cầm Điều 9. Trách nhiệm của Chủ vật nuôi trong việc chữa bệnh cho gia súc, gia cầm Điều 10. Giám sát, xét nghiệm, chẩn đoán dịch bệnh động vật Điều 11. Xây dựng vùng, cơ sở an toàn dịch bệnh; thực hành chăn nuôi tốt (VietGAHP) Chương V — XỬ LÝ VI PHẠM Điều 12. Tổ chức, cá nhân khi tổ chức chăn nuôi không thực hiện việc khai báo xuất nhập đàn, không tiêm phòng cho vật nuôi các bệnh theo quy định khi dịch bệnh xảy ra sẽ không được hưởng các chính sách hỗ trợ của nhà nước. Phải chi trả kinh phí tiêu hủy gia súc gia cầm bị dịch bệnh. Điều 13. Tổ chức, cá nhân chăn nuôi gia súc, gia cầm vi phạm Quy định này hoặc các quy định khác của pháp luật về thú y, giống vật nuôi, thức ăn chăn nuôi, vệ sinh môi trường và vệ sinh an toàn thực phẩm, sẽ bị xử phạt theo quy định của pháp luật. Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 14. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.