Quyết định · UBND
Quyết định 515/2007/QĐ-UBND
Về việc ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của thôn, bản, khu phố trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 08/02/2007
- Ngày có hiệu lực
- 18/02/2007
- Hết hiệu lực
- 04/10/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (1)
Bố cục (15 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này bản “Quy chế tổ chức và hoạt động của thôn, bản, khu phố trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh” Điều 2. Quyết định này thay thế cho Quyết định số 1401/2000/QĐ-UB ngày 02/6/2000 của Uỷ ban nhân dân tỉnh về việc ban hành “Quy chế tạm thời về chức năng, nhiệm vụ của trưởng thôn, bản, khu phố” và có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký. Điều 3. Các ông (bà) Chánh Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh, thủ trưởng các sở, ban, ngành, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Thôn, bản, khu phố không phải là một cấp hành chính, được hình thành theo khu dân cư, vị trí địa lý, truyền thống lịch sử, phong tục tập quán ở địa phương; Nơi thực hiện dân chủ một cách trực tiếp và rộng rãi để phát huy các hình thức tự quản và tổ chức nhân dân thực hiện chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước và nhiệm vụ cấp trên giao. Điều 2. Lãnh đạo thôn, bản, khu phố là trưởng và các phó trưởng thôn, bản, khu phố, do nhân dân trong thôn, bản, khu phố trực tiếp bầu ra, được Uỷ ban nhân dân cấp xã ra quyết định công nhận và quản lý trực tiếp; đồng thời chịu sự lãnh đạo của Chi bộ và sự phối hợp chặt chẽ của Trưởng Ban công tác Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể quần chúng và tổ chức xã hội cùng cấp trong quá trình triển khai công tác. Nhiệm kỳ của trưởng, phó trưởng thôn, bản, khu phố không quá hai năm rưỡi (2,5 năm). Chương II — TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG CỦA THÔN, BẢN, KHU PHỐ Điều 3. Căn cứ số thôn, bản, khu phố hiện có và quy định tại bộ bản đồ địa giới hành chính theo chỉ thị 364/CT-HĐBT ngày 06/11/1991 của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng (nay là Thủ tướng Chính phủ), Uỷ ban nhân dân tỉnh quyết định công nhận các thôn, bản hiện có cho từng xã; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp huyện quyết định công nhận các khu phố cho phường, thị trấn sau khi có sự thống nhất bằng văn bản của Sở Nội vụ. Điều 4. Về thành lập, tách, nhập thôn, bản, khu phố mới . Điều 5. Quy trình thành lập, tách, nhập thôn, bản, khu phố. Điều 6. Hoạt động của thôn, bản, khu phố. Chương III — CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN CỦA TRƯỞNG THÔN, BẢN, KHU PHỐ Điều 7. Trưởng thôn, bản, khu phố có trách nhiệm giúp Uỷ ban nhân dân cấp xã tổ chức duy trì và thực hiện các hoạt động ở thôn, bản, khu phố (quy định tại Điều 6 Quy chế này) và có các nhiệm vụ, quyền hạn sau: Điều 8. Phó trưởng thôn, bản, khu phố giúp việc cho Trưởng thôn, bản, khu phố, được Trưởng thôn, bản, khu phố phân công thực hiện một số nhiệm vụ thuộc thẩm quyền; được thay mặt Trưởng thôn, bản, khu phố giải quyết công việc khi được uỷ quyền. Điều 9. Quyền lợi của cán bộ thôn, bản, khu phố: Chương IV — BẦU, MIỄN NHIỆM, BÃI NHIỆM TRƯỞNG, PHÓ THÔN, BẢN, KHU PHỐ Điều 10. Quy trình bầu cử trưởng thôn, bản, khu phố được tiến hành như sau: Điều 11. Quy trình miễn nhiệm và bãi nhiệm trưởng, phó trưởng thôn, bản, khu phố: Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 12. Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố có trách nhiệm xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện Quy chế này. Sở Nội vụ và các Sở, ban, ngành liên quan có trách nhiệm đôn đốc, kiểm tra, hướng dẫn chi tiết về nghiệp vụ và phối hợp với các huyện, thị xã, thành phố thực hiện.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.