Thông tư · Bộ Xây dựng
Thông tư 52/2026/TT-BXD
Hướng dẫn về cảng hàng không và bãi cất, hạ cánh
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 30/06/2026
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2026
Có hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của chính văn bản: “Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2026”. Chưa ghi nhận văn bản nào trong thư viện bãi bỏ, thay thế hoặc tạm ngưng văn bản này.
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vnVăn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bố cục (78 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Các chữ viết tắt
Chương II — KHAI THÁC CẢNG HÀNG KHÔNG
Mục 1 — DUY TRÌ YÊU CẦU KHAI THÁC CẢNG HÀNG KHÔNG
Điều 5. Quy định chung
Điều 6. Yêu cầu về khai thác công trình trong sân bay
Điều 7. Công trình an ninh hàng không
Điều 8. Công trình cấp điện
Điều 9. Công trình chiếu sáng sân đỗ tàu bay
Điều 10. Công trình cấp, thoát nước tại cảng hàng không
Điều 11. Công trình hạ tầng kỹ thuật bảo vệ môi trường tại cảng hàng không
Điều 12. Nhà ga hành khách; nhà khách phục vụ ngoại giao; nhà ga hàng hóa; kho hàng hóa hàng không; khu logistics hàng không
Điều 13. Công trình xăng dầu hàng không
Điều 14. Công tác cứu nạn, chữa cháy, khẩn nguy sân bay
Điều 15. Phòng, chống dịch bệnh tại cảng hàng không
Mục 2 — AN TOÀN ĐỐI VỚI TÀU BAY
Điều 16. Chèn bánh tàu bay
Điều 17. Đặt chóp an toàn xung quanh tàu bay
Điều 18. Nổ máy, thử động cơ tàu bay
Điều 19. Khoảng cách an toàn đối với tàu bay đang di chuyển
Điều 20. Khoảng cách an toàn đối với tàu bay đang đỗ
Điều 21. Thứ tự tiếp cận tàu bay của phương tiện đối với tàu bay đến
Điều 22. Hoạt động trong khu vực an toàn vị trí đỗ tàu bay, cầu hành khách
Mục 3 — AN TOÀN ĐỐI VỚI NGƯỜI, PHƯƠNG TIỆN, THIẾT BỊ HOẠT ĐỘNG TẠI SÂN BAY
Điều 23. Yêu cầu đối với người hoạt động trong sân bay
Điều 24. Sử dụng phương tiện, thiết bị hoạt động trong sân bay
Điều 25. Tốc độ di chuyển của phương tiện hoạt động tại sân bay
Điều 26. Sử dụng bộ đàm trong sân bay
Điều 27. Sử dụng tín hiệu bằng tay
Điều 28. Tập kết phương tiện, thiết bị khi không hoạt động
Điều 29. Xử lý ban đầu đối với các sự cố, vụ việc liên quan đến người, phương tiện hoạt động tại sân bay
Mục 4 — AN TOÀN TỐI THIỂU KHI CUNG CẤP DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG
Điều 30. Cung cấp dịch vụ xe dẫn tàu bay
Điều 31. Cung cấp dịch vụ kéo, đẩy tàu bay
Điều 32. Vận hành cầu hành khách
Điều 33. Cung cấp dịch vụ cấp điện cho tàu bay
Điều 34. Cung cấp dịch vụ cấp khí cho tàu bay
Điều 35. Cung cấp dịch vụ tra nạp nhiên liệu tàu bay
Điều 36. Cung cấp chất lỏng khác lên tàu bay
Điều 37. Chất xếp hoặc bốc dỡ hàng hóa, hành lý lên hoặc xuống tàu bay
Điều 38. Cung cấp dịch vụ vệ sinh tàu bay
Điều 39. Cung cấp một số dịch vụ khác tại sân bay
Điều 40. Kiểm soát các thiết bị chiếu sáng ảnh hưởng đến hoạt động bay
Điều 41. Khai thác trong điều kiện tầm nhìn hạn chế
Điều 42. Khai thác trong điều kiện thời tiết nguy hiểm
Điều 43. Di dời tàu bay mất khả năng di chuyển
Điều 44. Công tác vệ sinh môi trường sân bay
Điều 45. Kiểm soát vật ngoại lai
Mục 5 — KIỂM SOÁT CHIM, ĐỘNG VẬT HOANG DÃ, VẬT NUÔI
Điều 46. Yêu cầu về kiểm soát và giảm thiểu tác hại của chim, động vật hoang dã, vật nuôi
Điều 47. Chương trình kiểm soát chim, động vật hoang dã, vật nuôi tại cảng hàng không
Điều 48. Quy định báo cáo của người khai thác tàu bay
Mục 6 — QUY ĐỊNH VỀ A-CDM
Điều 49. Quy định về thiết lập, triển khai A-CDM
Điều 50. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị có liên quan
Mục 7 — PHÒNG, CHỐNG, KHẮC PHỤC HẬU QUẢ SỰ CỐ, THẢM HỌA DO THIÊN TAI; KHẨN NGUY SÂN BAY
Điều 51. Quy định chung
Điều 52. Trách nhiệm trong công tác phòng, chống, khắc phục hậu quả sự cố, thảm họa do thiên tai tại cảng hàng không
Điều 53. Công tác khẩn nguy sân bay
Chương III — KHAI THÁC BÃI CẤT, HẠ CÁNH
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 54. Phân loại bãi cất, hạ cánh
Điều 55. Hoạt động khai thác của bãi cất, hạ cánh
Mục 2 — QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG THỦY PHI CƠ VÀ BÃI CẤT, HẠ CÁNH TRÊN MẶT NƯỚC
Điều 56. Quy định chung về hoạt động thủy phi cơ trên mặt nước
Điều 57. Quy định về việc vào, rời cảng biển, cảng, bến thủy nội địa của thủy phi cơ
Điều 58. Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong hoạt động khai thác bãi cất, hạ cánh trên mặt nước
Điều 59. Kế hoạch ứng phó khẩn nguy
Chương IV — NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG LĨNH VỰC KHAI THÁC CẢNG HÀNG KHÔNG
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 60. Chức danh và nhiệm vụ nhân viên hàng không
Điều 61. Tiêu chuẩn nhân viên hàng không
Điều 62. Chứng chỉ chuyên môn
Điều 63. Danh mục nghiệp vụ chuyên môn nhân viên hàng không và thời hạn đào tạo, huấn luyện định kỳ, phục hồi để duy trì hiệu lực của chứng chỉ chuyên môn
Điều 64. Thẻ nghiệp vụ điều khiển phương tiện, vận hành thiết bị hàng không tại sân bay
Điều 65. Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi của nhân viên hàng không
Mục 2 — CHƯƠNG TRÌNH, GIÁO TRÌNH ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN NGHIỆP VỤ NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG
Điều 66. Chương trình, giáo trình đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không tại cảng hàng không
Chương V — CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG
Điều 67. Khu vực chức năng tại nhà ga hành khách
Điều 68. Tiêu chí về năng lực cơ sở hạ tầng, thiết bị của nhà ga hành khách
Điều 69. Xây dựng quy trình phục vụ hành khách tại cảng hàng không
Điều 70. Tiện ích cơ bản tại nhà ga hành khách
Điều 71. Kinh doanh dịch vụ khác tại cảng hàng không
Điều 72. Trách nhiệm của doanh nghiệp cảng hàng không
Điều 73. Trách nhiệm của Cảng vụ hàng không
Điều 74. Trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ hàng không và dịch vụ khác tại cảng hàng không
Chương VI — GIÁM SÁT VIÊN AN TOÀN HÀNG KHÔNG LĨNH VỰC CẢNG HÀNG KHÔNG VÀ BÃI CẤT, HẠ CÁNH
Điều 75. Tiêu chuẩn giám sát viên an toàn hàng không lĩnh vực cảng hàng không và bãi cất, hạ cánh
Điều 76. Số lượng giám sát viên, chương trình đào tạo giám sát viên an toàn hàng không lĩnh vực cảng hàng không và bãi cất, hạ cánh
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 77. Điều khoản chuyển tiếp
Điều 78. Hiệu lực thi hành
Phụ lục I — CÁC MẪU
Phụ lục II — DANH MỤC NGHIỆP VỤ CHUYÊN MÔN NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG
Phụ lục III — CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN ĐỐI VỚI NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG
Phần I — CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN BAN ĐẦU
Mục 1 — Khóa học kiến thức chung về hàng không dân dụng
Mục 2 — Khóa học Hàng hóa nguy hiểm (theo quy định của pháp luật về an toàn hàng không hoặc hướng dẫn của IATA)
Mục 1 — Nhân viên điều khiển phương tiện hoạt động tại sân bay và nhân viên vận hành thiết bị hoạt động tại sân bay
Mục 2 — Nhân viên khai thác mặt đất phục vụ chuyến bay
Mục 3 — Nhân viên cứu nạn, chữa cháy tại cảng hàng không (áp dụng sau khi có chứng nhận hoàn thành khóa học “Kiến thức chung về hàng không dân dụng”, khóa học “Hàng hóa nguy hiểm” theo quy định của pháp luật về an toàn hàng không hoặc hướng dẫn của IATA”)
Phụ lục III — CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN ĐỐI VỚI NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG
Phần II — CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN ĐỊNH KỲ
Mục 1 — Khóa học kiến thức chung về hàng không dân dụng
Mục 2 — Khóa học Hàng hóa nguy hiểm (theo quy định của pháp luật về an toàn hàng không hoặc hướng dẫn của IATA)
Mục 1 — Nhân viên điều khiển phương tiện hoạt động tại sân bay và nhân viên vận hành thiết bị hoạt động tại sân bay
Mục 2 — Nhân viên khai thác mặt đất phục vụ chuyến bay
Mục 3 — Nhân viên cứu nạn, chữa cháy tại cảng hàng không
Phụ lục III — CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN ĐỐI VỚI NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG
Phần III — CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN PHỤC HỒI
Mục 1 — Khóa học kiến thức chung về hàng không dân dụng
Mục 2 — Khóa học Hàng hóa nguy hiểm (theo quy định của pháp luật về an toàn hàng không hoặc hướng dẫn của IATA)
Mục 1 — Nhân viên điều khiển phương tiện hoạt động tại sân bay và nhân viên vận hành thiết bị hoạt động tại sân bay
Mục 2 — Nhân viên khai thác mặt đất phục vụ chuyến bay
Mục 3 — Nhân viên cứu nạn, chữa cháy tại cảng hàng không
Phụ lục IV — DANH MỤC PHƯƠNG TIỆN, THIẾT BỊ CHUYÊN NGÀNH PHẢI ĐƯỢC GẮN BIỂN KIỂM SOÁT
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.