Nghị quyết · Ủy ban Thường vụ Quốc hội
Nghị quyết 525/2012/NQLT/UBTVQH13-ĐCTUBTWMTTQVN
Về việc tiếp xúc cử tri của Đại biểu Quốc hội
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 27/09/2012
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (2)
- 29/2022/QĐ-UBND — Ban hành quy chế tiếp nhận, giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh (30/09/2022)
- 33/2017/QĐ-TTg — Quy chế tiếp nhận, giải quyết và trả lời kiến nghị của cử tri do Quốc hội chuyển đến (25/07/2017)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 30/2001/QH10 — Tổ chức Quốc hội (25/12/2001)
- 14/1999/QH10 — Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (12/06/1999)
Bố cục (40 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Trách nhiệm của đại biểu Quốc hội Điều 3. Quyền và trách nhiệm của cử tri Điều 4. Nguyên tắc tiếp xúc cử tri Điều 5. Hoạt động tiếp xúc cử tri, hình thức tiếp xúc cử tri Điều 6. Thành phần tham dự cuộc tiếp xúc cử tri Điều 7. Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, đơn vị hữu quan trong việc tổ chức tiếp xúc cử tri Điều 8. Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, đơn vị trong việc giải quyết kiến nghị của cử tri Điều 9. Trách nhiệm giám sát việc giải quyết kiến nghị của cử tri Chương II — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC, ĐƠN VỊ Điều 10. Trách nhiệm của Đoàn đại biểu Quốc hội Điều 11. Trách nhiệm của Ban thường trực Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam ở địa phương Điều 12. Trách nhiệm của Thường trực Hội đồng nhân dân các cấp Điều 13. Trách nhiệm của Uỷ ban nhân dân các cấp Điều 14. Trách nhiệm của Thủ trưởng, Chủ tịch Công đoàn cơ quan, tổ chức, đơn vị nơi đại biểu Quốc hội tiếp xúc cử tri Điều 15. Trách nhiệm của Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân Điều 16. Trách nhiệm của Văn phòng Quốc hội Điều 17. Trách nhiệm của các cơ quan thông tin đại chúng Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN TIẾP XÚC CỬ TRI Điều 18. Hội nghị tiếp xúc cử tri Điều 19. Đại biểu Quốc hội, các đại biểu Quốc hội tiếp xúc cử tri Điều 20. Chương trình hội nghị tiếp xúc cử tri Điều 21. Nội dung tiếp xúc cử tri Điều 22. Tiếp xúc cử tri trước và sau kỳ họp Quốc hội Điều 23. Tiếp xúc cử tri nơi cư trú Điều 24. Tiếp xúc cử tri nơi làm việc Điều 25. Tiếp xúc cử tri theo chuyên đề, lĩnh vực Điều 26. Tiếp xúc cử tri theo đối tượng Điều 27. Tiếp xúc cử tri ngoài địa bàn tỉnh, thành phố, nơi đại biểu Quốc hội ứng cử Điều 28. Đại biểu Quốc hội gặp gỡ, tiếp xúc với cá nhân hoặc nhóm cử tri Chương IV — TẬP HỢP, TỔNG HỢP Ý KIẾN, KIẾN NGHỊ CỦA CỬ TRI Điều 29. Tập hợp, tổng hợp, chuyển ý kiến, kiến nghị của cử tri Điều 30. Báo cáo tổng hợp ý kiến, kiến nghị của cử tri và nhân dân cả nước Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, ĐƠN VỊ GIẢI QUYẾT VÀ GIÁM SÁT VIỆC GIẢI QUYẾT KIẾN NGHỊ CỦA CỬ TRI Điều 31. Trách nhiệm giải quyết kiến nghị của cử tri của các cơ quan của Quốc hội Điều 32. Trách nhiệm giải quyết kiến nghị của cử tri của Chính phủ, các bộ, cơ quan ngang bộ Điều 33. Trách nhiệm giải quyết kiến nghị của cử tri của Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao Điều 34. Trách nhiệm giải quyết kiến nghị của cử tri của cơ quan, tổ chức, đơn vị ở trung ương Điều 35. Trách nhiệm giải quyết kiến nghị của cử tri của cơ quan, tổ chức, đơn vị ở địa phương Điều 36. Thời hạn giải quyết, trả lời cử tri, báo cáo kết quả giải quyết kiến nghị của cử tri Điều 37. Trách nhiệm giám sát việc giải quyết kiến nghị của cử tri Điều 38. Các hoạt động giám sát việc giải quyết kiến nghị của cử tri Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 39. Trách nhiệm thi hành Điều 40. Hiệu lực của Nghị quyết
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.