Nghị quyết · Ủy ban Thường vụ Quốc hội

Nghị quyết 525/2012/NQLT/UBTVQH13-ĐCTUBTWMTTQVN

Về việc tiếp xúc cử tri của Đại biểu Quốc hội

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
27/09/2012
Ngày có hiệu lực
01/01/2013
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (2)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (40 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Trách nhiệm của đại biểu Quốc hội
  Điều 3. Quyền và trách nhiệm của cử tri
  Điều 4. Nguyên tắc tiếp xúc cử tri
  Điều 5. Hoạt động tiếp xúc cử tri, hình thức tiếp xúc cử tri
  Điều 6. Thành phần tham dự cuộc tiếp xúc cử tri
  Điều 7. Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, đơn vị hữu quan trong việc tổ chức tiếp xúc cử tri
  Điều 8. Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, đơn vị trong việc giải quyết kiến nghị của cử tri
  Điều 9. Trách nhiệm giám sát việc giải quyết kiến nghị của cử tri
Chương II — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC, ĐƠN VỊ
  Điều 10. Trách nhiệm của Đoàn đại biểu Quốc hội
  Điều 11. Trách nhiệm của Ban thường trực Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam ở địa phương
  Điều 12. Trách nhiệm của Thường trực Hội đồng nhân dân các cấp
  Điều 13. Trách nhiệm của Uỷ ban nhân dân các cấp
  Điều 14. Trách nhiệm của Thủ trưởng, Chủ tịch Công đoàn cơ quan, tổ chức, đơn vị nơi đại biểu Quốc hội tiếp xúc cử tri
  Điều 15. Trách nhiệm của Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân
  Điều 16. Trách nhiệm của Văn phòng Quốc hội
  Điều 17. Trách nhiệm của các cơ quan thông tin đại chúng
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN TIẾP XÚC CỬ TRI
  Điều 18. Hội nghị tiếp xúc cử tri
  Điều 19. Đại biểu Quốc hội, các đại biểu Quốc hội tiếp xúc cử tri
  Điều 20. Chương trình hội nghị tiếp xúc cử tri
  Điều 21. Nội dung tiếp xúc cử tri
  Điều 22. Tiếp xúc cử tri trước và sau kỳ họp Quốc hội
  Điều 23. Tiếp xúc cử tri nơi cư trú
  Điều 24. Tiếp xúc cử tri nơi làm việc
  Điều 25. Tiếp xúc cử tri theo chuyên đề, lĩnh vực
  Điều 26. Tiếp xúc cử tri theo đối tượng
  Điều 27. Tiếp xúc cử tri ngoài địa bàn tỉnh, thành phố, nơi đại biểu Quốc hội ứng cử
  Điều 28. Đại biểu Quốc hội gặp gỡ, tiếp xúc với cá nhân hoặc nhóm cử tri
Chương IV — TẬP HỢP, TỔNG HỢP Ý KIẾN, KIẾN NGHỊ CỦA CỬ TRI
  Điều 29. Tập hợp, tổng hợp, chuyển ý kiến, kiến nghị của cử tri
  Điều 30. Báo cáo tổng hợp ý kiến, kiến nghị của cử tri và nhân dân cả nước
Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, ĐƠN VỊ GIẢI QUYẾT VÀ GIÁM SÁT VIỆC GIẢI QUYẾT KIẾN NGHỊ CỦA CỬ TRI
  Điều 31. Trách nhiệm giải quyết kiến nghị của cử tri của các cơ quan của Quốc hội
  Điều 32. Trách nhiệm giải quyết kiến nghị của cử tri của Chính phủ, các bộ, cơ quan ngang bộ
  Điều 33. Trách nhiệm giải quyết kiến nghị của cử tri của Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao
  Điều 34. Trách nhiệm giải quyết kiến nghị của cử tri của cơ quan, tổ chức, đơn vị ở trung ương
  Điều 35. Trách nhiệm giải quyết kiến nghị của cử tri của cơ quan, tổ chức, đơn vị ở địa phương
  Điều 36. Thời hạn giải quyết, trả lời cử tri, báo cáo kết quả giải quyết kiến nghị của cử tri
  Điều 37. Trách nhiệm giám sát việc giải quyết kiến nghị của cử tri
  Điều 38. Các hoạt động giám sát việc giải quyết kiến nghị của cử tri
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 39. Trách nhiệm thi hành
  Điều 40. Hiệu lực của Nghị quyết

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.