Quyết định · UB
Quyết định 54/2003/QĐ-UB
Về việc Ban hành Bản Quy định một số điểm cụ thể thực hiện Nghị định 22/1998/NĐ-CP ngày 24/4/1998 của Thủ tướng Chính phủ về bồi dưỡng thiệt hại khi Nhà nước thu hồi đất để sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng trên địa bàn tỉnh Hưng Yên
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 11/09/2003
- Ngày có hiệu lực
- 11/09/2003
- Hết hiệu lực
- 25/07/2005
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 25/2001/QH10 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai. (29/06/2001)
- 10/1998/QH10 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai (02/12/1998)
- 22/1998/NĐ-CP — Về việc đền bù thiết hại khi Nhà nước nước thu hồi để sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng (24/04/1998)
- Không số — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (21/06/1994)
- Không số — Đất đai (14/07/1993)
Bố cục (41 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết đinh này bản quy định một số điểm cụ thể thực hiện Nghị định 22/1998/NĐ-CP ngày 24/4/1998 của Chính phủ về bồi thường thiệt hại khi nhà nước thu hồi đất để sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng trên địa bàn tỉnh Hưng Yên. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực từ ngày ký và thế Quyết định 1045/1998/QĐ-UB ngày 06/6/1998 của UBND tỉnh Hưng Yên. Điều 3. Các ông (bà): Chánh văn phòng UBND tỉnh, Thủ trưởng các sở, ban, ngành, đoàn thể của tỉnh, Chủ tịch UBND các huyện, thị xã và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi áp dụng: Điều 2. Đối tượng phải bồi thường thiệt hại: Điều 3. Đối tượng được bồi thường thiệt hại: Điều 4. Phạm vi bồi thường thiệt hại: Chương II — BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI VỀ ĐẤT Điều 5. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại về đất: Điều 7. Người không được bồi thường thiệt hại về đất: Điều 8. Giá đất để tính bồi thường thiệt hại: Điều 9. Hạn mức đất ở được bồi thường thiệt hại: Điều 10. Xác định diện tích đất để bồi thường thiệt hại: Điều 11. Bồi thường thiệt hại đối với đất ở đô thị: Điều 12. Bồi thường thiệt hại đối với đất ở thuộc nông thôn: Điều 13. Bồi thường thiệt hại đối với đất chuyên dùng: Điều 14. Bồi thường thiệt hại đối với đất nông nghiệp, đất có mặt nước nuôi trồng thủy sản: Chương III — BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI VỀ TÀI SẢN Điều 15. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại tài sản: Điều 16. Điều kiện được bồi thường thiệt hại về nhà và tài sản: Điều 17. Bồi thường thiệt hại nhà, công trình kiến trúc và các tài sản khác: Điều 18. Hỗ trợ cho người thuê nhà ở thuộc sở hữu nhà nước và người đang sử dụng nhà do cơ quan bố trí: Điều 19. Bồi thường di chuyển mồ mả: Điều 20. Bồi thường, di chuyển đối với các di tích lịch sử, nhà thờ, đền chùa, nghĩa trang liệt sĩ. Điều 21. Bồi thường thiệt hại về cây cối, hoa màu, vật nuôi: Chương IV — CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ VÀ THƯỞNG Điều 22. Hỗ trợ chi phí di chuyển: Điều 23. Hỗ trợ ổn định đời sống: Điều 24. Hỗ trợ ngừng sản xuất kinh doanh: Điều 25. Hỗ trợ đối với các đối tượng chính sách: Điều 26. Hỗ trợ tiền thuê nhà: Điều 27. Chế độ khen thưởng: Điều 28. Các đối tượng không được hưởng các chính sách hỗ trợ và bị xử phạt hành chính: Chương V — QUY ĐỊNH VỀ TÁI ĐỊNH CƯ Điều 29. Quyền và nghĩa vụ của người thu hồi đất phải di chuyển chỗ ở: Điều 30. Điều kiện bắt buộc phải có của khu tái định cư: Điều 31. Bố trí đất ở khu tái định cư thực hiện theo nguyên tắc sau: Điều 32. Chủ đầu tư - nguồn vốn xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư: Chương VI — CHI PHÍ PHỤC VỤ CÔNG TÁC BỒI THƯỜNG VÀ TÁI ĐỊNH CƯ Điều 33. Chi phí phục vụ cho công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng: Điều 34. Lập dự toán chi và thanh quyết toán: Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 35. Uỷ ban nhân dân: Điều 36. Trách nhiệm của các cấp, các ngành: Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 37. Khiếu nại và thời hiệu Điều 38. Thanh tra, kiểm tra xử lý vi phạm Điều 39. Hướng dẫn thực hiện;
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.