Nghị định · Chính phủ

Nghị định 54/2014/NĐ-CP

Về tổ chức và hoạt động của thanh tra ngành Tư pháp

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/05/2014
Ngày có hiệu lực
20/07/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (2)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (50 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng thanh tra
  Điều 3. Áp dụng điều ước quốc tế
Chương II — TỔ CHỨC, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA CÁC CƠ QUAN THỰC
  Điều 4. Cơ quan thực hiện chức năng thanh tra ngành Tư pháp
  Điều 5. Vị trí, chức năng, cơ cấu tổ chức của Thanh tra Bộ Tư pháp
  Điều 6. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Bộ Tư pháp
  Điều 7. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Bộ Tư pháp
  Điều 8. Vị trí, chức năng, cơ cấu tổ chức của Thanh tra Sở Tư pháp
  Điều 9. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Sở Tư pháp
  Điều 10. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Sở Tư pháp
  Điều 11. Nhiệm vụ, quyền hạn của Cục Bổ trợ tư pháp, Cục Hộ tịch, quốc tịch, chứng thực
  Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn của Cục trưởng Cục Bổ trợ tư pháp, Cục trưởng Cục Hộ tịch, quốc tịch, chứng thực
  Điều 13. Bộ phận tham mưu về công tác thanh tra chuyên ngành tại Cục Bổ trợ tư pháp, Cục Hộ tịch, quốc tịch, chứng thực
Chương III — HOẠT ĐỘNG CỦA THANH TRA NGÀNH TƯ PHÁP
  Mục 1 — HOẠT ĐỘNG THANH TRA HÀNH CHÍNH
    Điều 14. Nội dung, đối tượng thanh tra hành chính
    Điều 15. Thẩm quyền ra quyết định thanh tra hành chính
    Điều 16. Trình tự, thủ tục thanh tra hành chính
  Mục 2 — HOẠT ĐỘNG THANH TRA CHUYÊN NGÀNH
    Điều 17. Đối tượng thanh tra chuyên ngành
    Điều 18. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực luật sư
    Điều 19. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực tư vấn pháp luật
    Điều 20. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực công chứng
    Điều 21. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực bán đấu giá tài sản
    Điều 22. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực trọng tài thương mại
    Điều 23. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực hộ tịch
    Điều 24. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực nuôi con nuôi
    Điều 25. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực quốc tịch
    Điều 26. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực chứng thực
    Điều 27. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực lý lịch tư pháp
    Điều 28. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực phổ biến, giáo dục pháp luật
    Điều 29. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực trợ giúp pháp lý
    Điều 30. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực đăng ký giao dịch bảo đảm
    Điều 31. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực trách nhiệm bồi thường của Nhà nước
    Điều 32. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật
    Điều 33. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực hợp tác với nước ngoài về pháp luật
    Điều 34. Nội dung thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực giám định tư pháp
    Điều 35. Nội dung thanh tra việc thi hành pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính
    Điều 36. Thẩm quyền thanh tra chuyên ngành
    Điều 37. Trình tự, thủ tục thanh tra chuyên ngành
    Điều 38. Thanh tra lại
  Mục 3 — KẾ HOẠCH THANH TRA, XỬ LÝ CHỒNG CHÉO
    Điều 39. Xây dựng và phê duyệt kế hoạch thanh tra hằng năm
    Điều 40. Xử lý chồng chéo trong hoạt động thanh tra
    Điều 41. Thẩm quyền ra quyết định thanh tra chuyên ngành
Chương IV — THANH TRA VIÊN, CỘNG TÁC VIÊN THANH TRA NGÀNH
  Điều 42. Thanh tra viên ngành Tư pháp
  Điều 43. Cộng tác viên thanh tra ngành Tư pháp
  Điều 44. Người được giao thực hiện nhiệm vụ thanh tra chuyên ngành Tư pháp
Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
  Điều 45. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Tư pháp
  Điều 46. Trách nhiệm của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 47. Trách nhiệm của Giám đốc Sở Tư pháp
  Điều 48. Trách nhiệm phối hợp giữa cơ quan thanh tra ngành Tư pháp và các cơ quan, tổ chức có liên quan
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 49. Hiệu lực thi hành
  Điều 50. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.