Thông tư · Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Thông tư 56/2010/TT-BNNPTNT
Quy định một số nội dung trong hoạt động của các tổ chức quản lý, khai thác công trình thủy lợi
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 01/10/2010
- Ngày có hiệu lực
- 15/11/2010
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (8)
- 107/2016/QĐ-UBND — Quy định hoạt động cung ứng dịch vụ quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh An Giang (29/12/2016)
- 4548/2013/QĐ-UBND — Quy định về trách nhiệm và quy trình thực hiện chính sách miến thủy lợi phí trên đại bàn tỉnh Thanh Hóa (20/12/2013)
- 20/2013/QĐ-UBND — Ban hành Quy định về quản lý, sử dụng kinh phí từ nguồn ngân sách Nhà nước để thực hiện miễn thuỷ lợi phí trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (09/07/2013)
- 01/2013/QĐ-UBND — Về việc ban hành quy định về quản lý khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Long An (07/01/2013)
- 31/2012/QĐ-UBND — về việc ban hành Định mức kinh tế kỹ thuật trong quản lý, khai thác công trình thủy lợi tỉnh Tuyên Quang (28/12/2012)
- 77/2012/QĐ-UBND — Ban hành Quy định về tổ chức, quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đồng Nai (20/12/2012)
- 09/2012/QĐ-UBND — Về việc ban hành Quy định phân cấp quản lý khai thác công trình thuỷ lợi và thực hiện cấp bù do miễn thủy lợi phí trên địa bàn tỉnh Hoà Bình (15/08/2012)
- 852/QĐ-UBND — Quyết định 852/QĐ-UBND năm 2012 về phân cấp quản lý, khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành (22/02/2012)
Hướng dẫn thi hành (11)
- 256/2006/QĐ-TTg — Ban hành Quy chế đấu thầu, đặt hàng, giao kế hoạch thực hiện sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích (09/11/2006)
- 31/2005/NĐ-CP — Về sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích (11/03/2005)
- 143/2003/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi (28/11/2003)
- 32/2001/PL-UBTVQH10 — Khai thác và bảo vệ công trình thuỷ lợi (04/04/2001)
- 75/2009/NĐ-CP — Sửa đổi Điều 3 Nghị định số 01/2008/NĐ-CP ngày 03 tháng 01 năm 2008 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (10/09/2009)
- 115/2008/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 143/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 11 năm 2003 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Khai thác và Bảo vệ công trình thuỷ lợi (14/11/2008)
- 01/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (03/01/2008)
- 256/2006/QĐ-TTg — Ban hành Quy chế đấu thầu, đặt hàng, giao kế hoạch thực hiện sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích (09/11/2006)
- 31/2005/NĐ-CP — Về sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích (11/03/2005)
- 143/2003/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi (28/11/2003)
- 32/2001/PL-UBTVQH10 — Khai thác và bảo vệ công trình thuỷ lợi (04/04/2001)
Bố cục (13 điều)
Chương I — CÁC QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi và đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Chương II — QUY ĐỊNH VỀ THỰC HIỆN NHIỆM VỤ QUẢN LÝ KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI THEO PHƯƠNG THỨC ĐẶT HÀNG Điều 3. Xây dựng kế hoạch đặt hàng Điều 4. Lập hồ sơ yêu cầu Điều 5. Lập hồ sơ đề xuất Điều 6. Đánh giá hồ sơ đề xuất và trình duyệt phương án, nội dung, sản phẩm và dự toán đặt hàng. Điều 7. Thương thảo, hoàn thiện hợp đồng và ký kết hợp đồng đặt hàng Điều 8. Đặt hàng đối với các công trình, hệ thống công trình thủy lợi vừa và nhỏ Chương III — HỢP ĐỒNG VÀ NGHIỆM THU THANH TOÁN HỢP ĐỒNG ĐẶT HÀNG THỰC HIỆN NHIỆM VỤ Điều 9. Nguyên tắc ký kết và quản lý thực hiện hợp đồng đặt hàng Điều 10. Nội dung hợp đồng đặt hàng Điều 11. Nghiệm thu, thanh toán hợp đồng đặt hàng Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 12. Tổ chức thực hiện. Điều 13. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.