Quyết định · UBND
Quyết định 577/QĐ-UBND
Về việc ban hành Quy định về cấp phép xây dựng trên địa bàn tỉnh Kiên Giang
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 10/03/2008
- Ngày có hiệu lực
- 10/03/2008
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 02/2007/TT-BXD — Hướng dẫn một số nội dung về: lập, thẩm định, phê duyệt dự án đầu tư xây dựng công trình; giấy phép xây dựng và tổ chức quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình quy định tại Nghị định số 16/2005/NĐ-CP ngày 07/02/2005 và Nghị định số 112/2006/NĐ-CP ngày 29/09/2006 của Chính phủ (14/02/2007)
- 112/2006/NĐ-CP — Về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 16/2005/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (29/09/2006)
- 16/2005/NĐ-CP — Về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (07/02/2005)
- 16/2003/QH11 — Xây dựng (26/11/2003)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (30 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về cấp phép xây dựng trên địa bàn tỉnh Kiên Giang. Điều 2. Giao Giám đốc Sở Xây dựng chủ trì phối hợp với các ban, ngành có liên quan hướng dẫn theo dõi và tổ chức thực hiện Quyết định này. Điều 3. Các ông Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Xây dựng, Giám đốc các sở, ngành cấp tỉnh, Chủ tịch UBND các huyện, thị xã, thành phố, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Mục đích và yêu cầu của việc cấp giấy phép xây dựng Điều 4. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động xây dựng Chương II — QUY ĐỊNH VỀ CẤP GIẤY PHÉP XÂY DỰNG VÀ Điều 5. Giấy phép xây dựng Điều 6. Điều kiện để xét cấp giấy phép xây dựng Điều 7. Yêu cầu về bản vẽ thiết kế đề nghị cấp giấy phép xây dựng Điều 8. Hồ sơ đề nghị xin cấp giấy phép xây dựng Điều 9. Gia hạn giấy phép xây dựng Điều 10. Điều chỉnh giấy phép xây dựng (thay đổi thiết kế đã được cấp giấy phép xây dựng) Chương III — THẨM QUYỀN CẤP GIẤY PHÉP XÂY DỰNG Điều 11. Ủy ban nhân dân tỉnh Điều 12. Ủy ban nhân dân cấp huyện Điều 13. Ủy ban nhân dân xã Điều 14. Nội dung giấy phép xây dựng Chương IV — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC, THỜI GIAN CẤP GIẤY PHÉP XÂY DỰNG Điều 15. Chuẩn bị hồ sơ xin cấp giấy phép xây dựng Điều 16. Tiếp nhận và phân loại hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng Điều 17. Thẩm tra hồ sơ xin cấp giấy phép xây dựng Điều 18. Thời hạn cấp, gia hạn, điều chỉnh giấy phép xây dựng Điều 19. Cấp giấy phép xây dựng và thu lệ phí Điều 20. Công tác theo dõi, kiểm tra thực hiện giấy phép xây dựng Chương V — HOÀN THÀNH, LƯU TRỮ HỒ SƠ, CẤP PHÓ BẢN Điều 21. Hoàn thành công trình Điều 22. Lưu trữ hồ sơ Điều 23. Cấp phó bản giấy phép xây dựng Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN CẤP GIẤY PHÉP XÂY DỰNG; QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI XIN PHÉP XÂY DỰNG; XỬ LÝ Điều 24. Trách nhiệm của cơ quan cấp giấy phép xây dựng Điều 25. Quyền và nghĩa vụ của người xin cấp giấy phép xây dựng Điều 26. Xử lý chuyển tiếp về cấp giấy phép xây dựng Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 27. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.