Quyết định · UBND
Quyết định 58/2021/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế quản lý, cập nhật, khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu công chứng, chứng thực trên địa bàn tỉnh Đồng Nai
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 27/12/2021
- Ngày có hiệu lực
- 10/01/2022
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 432/QĐ-UBND — Về việc công bố Danh mục văn bản quy phạm pháp luật do Hội đồng nhân dân tỉnh, Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Nai ban hành hết hiệu lực thi hành toàn bộ và hết hiệu lực thi hành một phần năm 2025 (30/01/2026)
- 33/2025/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế quản lý, cập nhật, khai thác và sử dụng cơ sở dữ liệu công chứng, chứng thực trên địa bàn tỉnh Đồng Nai (19/09/2025)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 01/2021/TT-BTP — Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Công chứng (03/02/2021)
- 29/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Công chứng (15/03/2015)
- 23/2015/NĐ-CP — Về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch (16/02/2015)
Bố cục (23 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế quản lý, cập nhật, khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu công chứng, chứng thực trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 10 tháng 01 năm 2022. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Tư pháp; Giám đốc Công an tỉnh, Cục trưởng Cục Thi hành án dân sự tỉnh; Thủ trưởng các sở, ban, ngành; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn; Hội Công chứng viên tỉnh, các tổ chức hành nghề công chứng trên địa bàn tỉnh và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Điều 3. Nguyên tắc quản lý, cập nhật, khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu Điều 4. Cấp, quản lý, khai thác, sử dụng tài khoản trong Cơ sở dữ liệu Điều 5. Sao lưu dữ liệu Điều 6. Chi phí liên quan đến việc khai thác, sử dụng Cơ sở dữ liệu Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 7. Cập nhật thông tin ngăn chặn và thông tin giải tỏa ngăn chặn Điều 8. Khai thác, sử dụng và chia sẻ thông tin về hợp đồng, giao dịch trong Cơ sở dữ liệu Điều 9. Chỉnh sửa các thông tin đã nhập vào Cơ sở dữ liệu Điều 10. Tra cứu thông tin trên Cơ sở dữ liệu Điều 11. Khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu Điều 12. Quản lý Cơ sở dữ liệu Điều 13. Quyền và nghĩa vụ của công chứng viên, người thực hiện chứng thực trong việc cập nhật, khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu Điều 14. Quyền và nghĩa vụ của Phòng Tư pháp cấp huyện, Ủy ban nhân dân cấp xã, tổ chức hành nghề công chứng trong việc quản lý, cập nhật, khai thác, sử dụng Cơ sở dữ liệu Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 15. Trách nhiệm của Sở Tư pháp Điều 16. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị có liên quan Điều 17. Trách nhiệm của Hội công chúng viên tỉnh Điều 18. Trách nhiệm của các tổ chức hành nghề công chứng Điều 19. Xử lý vi phạm Điều 20. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.