Quyết định · Bộ Nội vụ

Quyết định 59/2004/QĐ-BNV

về việc phê duyệt bản Điều lệ sửa đổi của Liên đoàn Quần vợt Việt Nam

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
31/08/2004
Ngày có hiệu lực
—
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bố cục (31 điều)

Điều 1. Phê duyệt bản Điều lệ sửa đổi của Liên đoàn Quần vợt Việt Nam đã được Đại hội nhiệm kỳ 4 ngày 15/5/2004 của Liên đoàn thông qua.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo.
Điều 3. Chủ tịch Liên đoàn Quần vợt Việt Nam, Vụ trưởng Vụ Tổ chức phi chính phủ chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — TÊN GỌI, TÔN CHỈ, MỤC ĐÍCH
  Điều 1. Tên gọi: "Liên đoàn Quần vợt nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam" gọi tắt là "Liên đoàn Quần vợt Việt Nam" (LĐQVVN)
  Điều 2. Liên đoàn Quần vợt Việt Nam là tổ chức xã hội tự nguyện của cán bộ, huấn luyện viên, vận động viên, trọng tài, những người ham thích tập luyện môn quần vợt và những người nhiệt tình động viên, ủng hộ hoạt động của môn quần vợt. Liên đoàn Quần vợt Việt Nam là một bộ phận của phong trào Olympic Việt Nam, là thành viên của Liên đoàn Quần vợt Châu Á (ATF) và Liên đoàn Quần vợt thế giới (IFT); được thành lập theo Quyết định số 142-CT ngày 27/5/1989 của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng (nay là Chính phủ) và chịu sự quản lý Nhà nước của Ủy ban Thể dục thể thao.
  Điều 3. Liên đoàn Quần vợt Việt Nam hoạt động với mục đích tuyên truyền, tổ chức và hướng dẫn quần chúng tham gia tập luyện và thi đấu, để rèn luyện sức khỏe, thể lực, nâng cao thành tích nhằm góp phần từng bước phát triển phong trào quần vợt Việt Nam tiến kịp trình độ khu vực và quốc tế. Tăng cường quan hệ và hội nhập với các nước trong khu vực và thế giới.
  Điều 4. Liên đoàn Quần vợt Việt Nam có tư cách pháp nhân, có con dấu (cả dấu nổi) và tài khoản riêng tại Ngân hàng Việt Nam. Là đại diện duy nhất của cả nước trong tổ chức thể thao quốc tế.
Chương II — NHIỆM VỤ VÀ NỘI DUNG HOẠT ĐỘNG
  Điều 5. Liên đoàn Quần vợt Việt Nam có những nhiệm vụ chủ yếu sau:
Chương III — TỔ CHỨC THÀNH VIÊN VÀ HỘI VIÊN
  Điều 6. Tổ chức Liên đoàn Quần vợt tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, các câu lạc bộ thừa nhận và chấp hành điều lệ của Liên đoàn, đóng niên liễm hàng năm và tham gia hoạt động đều có thể được công nhận là tổ chức thành viên chính thức của Liên đoàn Quần vợt Việt Nam.
  Điều 7. Công dân Việt Nam nếu tán thành điều lệ, tự nguyện xin gia nhập, đóng niên liễm và sinh hoạt ở một tổ chức thành viên của Liên đoàn đều có thể được công nhận là hội viên của Liên đoàn Quần vợt Việt Nam.
  Điều 8. Thể thức gia nhập Liên đoàn Quần vợt Việt Nam bao gồm:
  Điều 9. Nghĩa vụ và quyền lợi của tổ chức thành viên và hội viên
  Điều 10. Ra khỏi Liên đoàn
Chương IV — NGUYÊN TẮC HOẠT ĐỘNG VÀ TỔ CHỨC
  Điều 11. Nguyên tắc hoạt động
  Điều 12. Tổ chức của Liên đoàn
  Điều 13. Liên đoàn Quần vợt tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương do đại hội bầu ra Ban chấp hành; nhiệm kỳ hoạt động theo nhiệm kỳ của Liên đoàn Quần vợt Việt Nam. Ban chấp hành bầu ra Ban thường trực bao gồm: Chủ tịch, các Phó Chủ tịch, Tổng thư ký để điều hành công việc của Liên đoàn.
  Điều 14. Đại hội đại biểu toàn quốc
  Điều 15. Ban chấp hành Liên đoàn do đại hội bầu ra, là cơ quan lãnh đạo giữa hai nhiệm kỳ đại hội. Số lượng ban chấp hành là do đại hội Liên đoàn Quần vợt Việt Nam quyết định. Trong nhiệm kỳ, tùy theo yêu cầu phát triển thành viên. Ban chấp hành có thể được bổ sung hoặc thay thế nhưng không quá 1/3 số lượng Ban chấp hành. Việc bổ sung hoặc miễn nhiệm ủy viên Ban chấp hành phải đưa ra trong hội nghị thường kỳ hoặc bất thường của Ban chấp hành, thông qua bằng hình thức bỏ phiếu kín.
  Điều 16. Ban thường vụ Liên đoàn
  Điều 17. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban thường vụ Liên đoàn:
  Điều 18. Chủ tịch, Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký và Trưởng ban kiểm tra:
  Điều 19. Tổ chức bộ máy của Liên đoàn Quần vợt Việt Nam:
Chương V — TÀI CHÍNH VÀ TÀI SẢN
  Điều 20. Tất cả các tài sản, tài chính của Liên đoàn đều được quản lý thống nhất theo quy chế hiện hành của Nhà nước, các quy định cụ thể của Ban chấp hành Liên đoàn được báo cáo công khai trong các kỳ họp.
  Điều 21. Nguồn thu tài chính của Liên đoàn:
  Điều 22. Những khoản chi chủ yếu của Liên đoàn:
Chương VI — KHEN THƯỞNG VÀ KỶ LUẬT
  Điều 23. Các tổ chức thành viên và hội viên thuộc Liên đoàn Quần vợt Việt Nam có thành tích xuất sắc trong công tác được Liên đoàn khen thưởng. Trường hợp đặc biệt, Liên đoàn đề nghị Ủy ban Thể dục Thể thao và Nhà nước khen thưởng.
  Điều 24. Các tổ chức thành viên và hội viên thuộc Liên đoàn Quần vợt Việt Nam vi phạm điều lệ và các quy định làm tổn thương đến uy tín, danh dự của Liên đoàn, tùy theo mức độ sẽ bị xử lý kỷ luật.
  Điều 25. Các tổ chức thành viên và hội viên nếu vi phạm pháp luật của Nhà nước thì phải chịu xử phạt theo quy định của pháp luật.
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 26. Mọi tổ chức thành viên và hội viên của Liên đoàn Quần vợt Việt Nam có trách nhiệm thực hiện nghiêm chỉnh những quy định trong điều lệ này.
  Điều 27. Chỉ có đại hội đại biểu toàn quốc mới có quyền sửa đổi hoặc bổ sung điều lệ.
  Điều 28. Điều lệ này gồm VII chương, 28 điều đã được đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IV thông qua ngày 15 tháng 5 năm 2004.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.