Văn bản · Bộ Tài chính
Văn bản 61/2014/TTLT-BTNMT-BKHĐT-BTC
Hướng dẫn thủ tục góp vốn, quản lý vốn góp của tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư điều tra cơ bản địa chất về khoáng sản
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 14/11/2014
- Ngày có hiệu lực
- 29/12/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (7)
- 15/2012/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Khoáng sản (09/03/2012)
- 60/2010/QH12 — Khoáng sản (17/11/2010)
- 215/2013/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính (23/12/2013)
- 21/2013/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài nguyên và Môi trường (04/03/2013)
- 15/2012/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Khoáng sản (09/03/2012)
- 60/2010/QH12 — Khoáng sản (17/11/2010)
- 116/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (14/11/2008)
Bố cục (11 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Điều kiện của nhà đầu tư tham gia góp vốn điều tra cơ bản địa chất về khoáng sản Điều 3. Quyền lợi của nhà đầu tư tham gia góp vốn điều tra cơ bản địa chất về khoáng sản Chương II — THỦ TỤC GÓP VỐN, QUẢN LÝ VỐN GÓP ĐIỀU TRA CƠ BẢN ĐỊA CHẤT VỀ KHOÁNG SẢN Điều 4. Trình tự, thủ tục đăng ký, xét chọn nhà đầu tư tham gia góp vốn điều tra cơ bản địa chất về khoáng sản Điều 5. Trình tự, thủ tục góp vốn tham gia đầu tư điều tra cơ bản địa chất và khoáng sản Điều 6. Quản lý vốn góp đầu tư điều tra cơ bản địa chất về khoáng sản Điều 7. Hoàn trả chi phí điều tra cơ bản địa chất về khoáng sản Chương III — TRÁCH NHIỆM VÀ HIỆU LỰC THI HÀNH Điều 8. Trách nhiệm của nhà đầu tư góp vốn điều tra cơ bản địa chất về khoáng sản Điều 9. Trách nhiệm của Bộ Tài nguyên và Môi trường Điều 10. Trách nhiệm của Tổng cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam Điều 11. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.