Quyết định · UBND
Quyết định 62/2016/QĐ-UBND
Ban hành Quy định mức thu tiền bảo vệ, phát triển đất trồng lúa khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất để sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp từ đất chuyên trồng lúa trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 22/09/2016
- Ngày có hiệu lực
- 02/10/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 52/2016/NQ-HĐND — thu tiền bảo vệ, phát triển đất trồng lúa trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận; (23/08/2016)
- 18/2016/TT-BTC — Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 35/2015/NĐ-CP ngày 13 tháng 4 năm 2015 của Chính phủ về quản lý, sử dụng đất trồng lúa (21/01/2016)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 35/2015/NĐ-CP — Về quản lý, sử dụng đất trồng lúa (13/04/2015)
- 45/2013/QH13 — Đất đai (29/11/2013)
- 01/2002/QH11 — Ngân sách nhà nước (16/12/2002)
Bố cục (11 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định mức thu tiền bảo vệ, phát triển đất trồng lúa khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất để sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp từ đất chuyên trồng lúa trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận; gồm 03 Chương, 09 Điều. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 (mười) ngày kể từ ngày ký ban hành. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh: Quy định mức thu tiền bảo vệ, phát triển đất trồng lúa khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất để sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp từ đất chuyên trồng lúa trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. Điều 2. Đối tượng áp dụng: cơ quan, tổ chức, hộ gia đình, cá nhân trong nước; tổ chức, cá nhân nước ngoài được Nhà nước giao đất, cho thuê đất để sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp từ đất chuyên trồng lúa nước (sau đây viết tắt là cơ quan, tổ chức, hộ gia đình và cá nhân). Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 3. Mức thu tiền bảo vệ, phát triển đất trồng lúa Điều 4. Thời hạn nộp tiền bảo vệ, phát triển đất trồng lúa Điều 5. Quản lý, sử dụng tiền để bảo vệ và phát triển đất trồng lúa Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 6. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị có liên quan Điều 7. Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, hộ gia đình và cá nhân được Nhà nước giao đất, cho thuê đất để sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp từ đất chuyên trồng lúa nước Điều 8. Điều khoản chuyển tiếp Điều 9. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.