Thông tư
Thông tư 68/2015/TT- BTNMT
Quy định kỹ thuật đo đạc trực tiếp địa hình phục vụ thành lập bản đồ địa hình và cơ sở dữ liệu nền địa lý tỷ lệ 1:500, 1:1000, 1:2000, 1:5000
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 22/12/2015
- Ngày có hiệu lực
- 15/02/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (7)
- 135/2025/QĐ-UBND — Ban hành Quy định một số nội dung có liên quan đến hoạt động đo đạc và bản đồ trên địa bản tỉnh Phú Thọ (22/12/2025)
- 75/2025/QĐ-UBND — Quy định một số nội dung về quản lý hoạt động đo đạc và bản đồ trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh (19/11/2025)
- 108/2025/QĐ-UBND — Ban hành Quy định một số nội dung quản lý nhà nước về hoạt động đo đạc và bản đồ trên địa bàn tỉnh Sơn La (18/10/2025)
- 25/2023/QĐ-UBND — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định một số nội dung về quản lý hoạt động đo đạc và bản đồ trên địa bàn tỉnh Bắc Giang ban hành kèm theo Quyết định số 22/2022/QĐ-UBND ngày 20 tháng 7 năm 2022 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Giang (17/08/2023)
- 22/2022/QĐ-UBND — Ban hành Quy định một số nội dung về quản lý hoạt động đo đạc và bản đồ trên địa bàn tỉnh Bắc Giang (20/07/2022)
- 11/2022/QĐ-UBND — Ban hành Quy định về quản lý hoạt động Đo đạc và Bản đồ trên địa bàn tỉnh Đồng Nai (16/02/2022)
- 02/2021/QĐ-UBND — Ban hành Quy định về hoạt động Đo đạc và bản đồ trên địa bàn tỉnh Đắk Nông (19/01/2021)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 45/2015/NĐ-CP — Về hoạt động đo đạc và bản đồ (06/05/2015)
- 21/2013/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài nguyên và Môi trường (04/03/2013)
Bố cục (36 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Các quy định chung về phương pháp đo đạc trực tiếp Chương II — CƠ SỞ TOÁN HỌC VÀ ĐỘ CHÍNH XÁC Điều 5. Hệ thống tọa độ, độ cao Điều 6. Mức độ thể hiện địa hình Điều 7. Lưới khống chế Điều 8. Quy định về độ chính xác các yếu tố địa vật, địa hình Chương III — THÀNH LẬP LƯỚI KHỐNG CHẾ Điều 9. Công nghệ đo lưới khống chế Điều 10. Lưới cơ sở cấp 1 Điều 11. Đo Lưới cơ sở cấp 1 Điều 12. Xử lý số liệu, tính toán, bình sai lưới cơ sở cấp 1 Điều 13. Xử lý độ cao thủy chuẩn các điểm trong lưới cơ sở cấp 1 Điều 14. Độ chính xác lưới cơ sở cấp 1, báo cáo kết quả bình sai Điều 15. Lưới cơ sở cấp 2 Điều 16. Lưới cơ sở cấp 2 theo phương pháp đường chuyền đo góc, cạnh Điều 17. Lưới cơ sở cấp 2 sử dụng công nghệ GNSS tĩnh Điều 18. Lưới độ cao kỹ thuật Điều 19. Lưới độ cao kỹ thuật theo phương pháp thủy chuẩn hình học Điều 20. Lưới độ cao kỹ thuật theo phương pháp lượng giác Điều 21. Lưới độ cao kỹ thuật đo theo công nghệ GNSS tĩnh Điều 22. Lưới khống chế đo vẽ Điều 23. Lưới đo vẽ cấp 1 sử dụng phương pháp đường chuyền đo góc, cạnh Điều 24. Lưới đo vẽ cấp 1 sử dụng công nghệ GNSS tĩnh Điều 25. Lưới đo vẽ cấp 2 Điều 26. Lưới đo vẽ cấp 2 sử dụng công nghệ GNSS tĩnh Điều 27. Lưới đo vẽ cấp 2 ứng dụng kỹ thuật đo GNSS động xử lý sau (Post Processing Kinematic GNSS) Điều 28. Lưới đo vẽ cấp 2 sử dụng kỹ thuật GNSS động thời gian thực (Real-time Kinematic GNSS) Điều 29. Lập lưới đo vẽ cấp 2 sử dụng kỹ thuật GNSS động thời gian thực sử dụng hệ thống đa trạm gốc (lưới trạm CORS) Chương IV — ĐO ĐẠC ĐỊA HÌNH Điều 30. Đo vẽ chi tiết khu đo Chương V — KIỂM TRA NGHIỆM THU VÀ GIAO NỘP SẢN PHẨM Điều 31. Kiểm tra nghiệm thu sản phẩm Điều 32. Đóng gói và giao nộp tài liệu Chương VI — KIỂM ĐỊNH, KIỂM NGHIỆM THIẾT BỊ ĐO ĐẠC Điều 33. Kiểm định thiết bị đo Điều 34. Kiểm nghiệm thiết bị đo Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 35. Hiệu lực thi hành Điều 36. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.