Quyết định · Bộ Tài chính

Quyết định 73/2004/QĐ-BTC

Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Quỹ đầu tư chứng khoán và Công ty quản lý quỹ

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
03/09/2004
Ngày có hiệu lực
03/10/2004
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (63 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quy chế về tổ chức và hoạt động của quỹ đầu tư chứng khoán và công ty quản lý quỹ.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo.
Điều 3. Chủ tịch Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước, các công ty quản lý quỹ và các bên liên quan có trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích thuật ngữ
Chương II — QUỸ CÔNG CHÚNG
  Điều 3. Điều kiện phát hành chứng chỉ quỹ ra công chúng
  Điều 4. Hồ sơ xin phép phát hành chứng chỉ quỹ ra công chúng
  Điều 5. Cấp phép phát hành chứng chỉ quỹ ra công chúng
  Điều 6. Thông tin trước khi phát hành và công bố việc phát hành
  Điều 7. Phân phối chứng chỉ quỹ
  Điều 8. Đình chỉ phát hành và thu hồi giấy phép phát hành chứng chỉ quỹ ra công chúng
  Điều 9. Báo cáo kết quả đợt phát hành
  Điều 10. Thủ tục đăng ký lập Quỹ công chúng và niêm yết chứng chỉ quỹ
  Điều 11. Thu nhập, chi phí và phân phối thu nhập của Quỹ công chúng
  Điều 12. Xác định giá trị tài sản ròng của Quỹ
  Điều 13. Các hạn chế đầu tư của Quỹ công chúng
  Điều 14. Giao dịch tài sản của Quỹ công chúng với người liên quan của công ty quản lý quỹ
  Điều 15. Giải thể Quỹ
  Điều 16. Quyền và nghĩa vụ của người đầu tư
  Điều 17. Đại hội người đầu tư
  Điều 18. Quyền của Đại hội người đầu tư
  Điều 19. Điều kiện, thể thức tiến hành họp Đại hội người đầu tư
  Điều 20. Thông qua quyết định của Đại hội người đầu tư
  Điều 21. Báo cáo về Đại hội người đầu tư
  Điều 22. Ban đại diện quỹ
  Điều 23. Cuộc họp Ban đại diện quỹ
  Điều 24. Chủ tịch Ban đại diện quỹ
Chương III — QUỸ THÀNH VIÊN
  Điều 25. Thành lập Quỹ thành viên
  Điều 26. Thành viên góp vốn
  Điều 27. Thủ tục và hồ sơ đăng ký lập Quỹ thành viên
  Điều 28. Hoạt động đầu tư của Quỹ thành viên
  Điều 29. Chế độ báo cáo và cung cấp thông tin.
  Điều 30. Các quy định khác về Quỹ thành viên
Chương IV — CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ
  Điều 31. Nguyên tắc cấp giấy phép quản lý quỹ
  Điều 32. Điều kiện cấp giấy phép quản lý quỹ
  Điều 33. Hồ sơ xin cấp giấy phép quản lý quỹ
  Điều 34. Thủ tục cấp giấy phép quản lý quỹ
  Điều 35. Thay đổi, bổ sung loại hình dịch vụ cho công ty quản lý quỹ
  Điều 36. Chuyển nhượng cổ phần hoặc phần vốn góp cho công ty quản lý quỹ nước ngoài
  Điều 37. Lập, đóng cửa chi nhánh công ty quản lý quỹ
  Điều 38. Thay đổi địa điểm đặt trụ sở chính, chi nhánh
  Điều 39. Lệ phí cấp phép và bổ sung giấy phép quản lý quỹ
  Điều 40. Công bố giấy phép quản lý quỹ và các thay đổi có liên quan
  Điều 41. Kiểm soát nội bộ
  Điều 42. Quyền và nghĩa vụ của công ty quản lý quỹ
  Điều 43. Hạn chế hoạt động của công ty quản lý quỹ
  Điều 44. Cung cấp thông tin cho người đầu tư
  Điều 45. Đình chỉ hoạt động, thu hồi giấy phép quản lý quỹ
  Điều 46. Chấm dứt quyền và nghĩa vụ đối với Quỹ của công ty quản lý quỹ
  Điều 47. Thay đổi công ty quản lý quỹ
  Điều 48. Hành nghề quản lý quỹ
  Điều 49. Ban Giám đốc công ty quản lý quỹ
Chương V — NGÂN HÀNG GIÁM SÁT
  Điều 50. Lựa chọn ngân hàng giám sát
  Điều 51. Quyền và nghĩa vụ của ngân hàng giám sát
  Điều 52. Quan hệ giữa ngân hàng giám sát, công ty quản lý quỹ và Quỹ
  Điều 53. Chấm dứt quyền và nghĩa vụ đối với Quỹ của ngân hàng giám sát
  Điều 54. Thay đổi ngân hàng giám sát
Chương VI — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO VÀ QUẢN LÝ HỒ SƠ
  Điều 55. Nghĩa vụ báo cáo của công ty quản lý quỹ
  Điều 56. Chế độ báo cáo của ngân hàng giám sát
  Điều 57. Chế độ lưu giữ hồ sơ và đối chiếu chứng từ
Chương VII — THANH TRA, GIÁM SÁT, XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 58. Thanh tra, giám sát
  Điều 59. Xử lý vi phạm
Chương VIII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 60. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.