Quyết định · UBND

Quyết định 881/QĐ-UBND

V/v Ban hành Quy định về điều kiện chăn nuôi, ấp trứng, vận chuyển, giết mổ, buôn bán gia cầm và sản phẩm gia cầm

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
02/12/2005
Ngày có hiệu lực
02/12/2005
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (21 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về điều kiện chăn nuôi, ấp trứng, vận chuyển, giết mổ, buôn bán gia cầm và sản phẩm gia cầm.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký.
Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Ban chỉ đạo phòng chống dịch cúm gia cầm, Ủy ban nhân dân các huyện, thị, các Sở, Ban, Ngành, Đoàn thể có liên quan căn cứ quyết định thi hành.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
Chương II — CHĂN NUÔI GIA CẦM  VÀ CÁC HÀNH VI BỊ CẤM
  Điều 3. Điều kiện chăn nuôi an toàn dịch bệnh
  Điều 4. Các hành vi bị cấm
Chương III — ẤP TRỨNG GIA CẦM VÀ CÁC HÀNH VI BỊ CẤM
  Điều 5. Điều kiện ấp trứng gia cầm
  Điều 6. Các hành vi bị cấm:
Chương IV — VẬN CHUYỂN GIA CẦM, SẢN PHẨM GIA CẦM VÀ HÀNH VỊ BỊ CẤM
  Điều 7. Vận chuyển gia cầm sống
  Điều 8. Vận chuyển thịt gia cầm
  Điều 9. Vận chuyển, tiêu thụ trứng gia cầm
  Điều 10. Mua bán, vận chuyển lông vũ (lông gà, vịt)
  Điều 11. Phương tiện vận chuyển gia cầm, sản phẩm gia cầm
  Điều 12. Các hành vi bị cấm
Chương V — GIẾT MỔ GIA CẦM VÀ CÁC HÀNH VI BỊ CẤM
  Điều 13. Yêu cầu đối với gia cầm để giết mổ
  Điều 14. Điều kiện đối với cơ sở giết mổ gia cầm
  Điều 15. Các hành vi bị cấm
Chương VI — BUÔN BÁN GIA CẦM, SẢN PHẨM GIA CẦM VÀ CÁC HÀNH VI BỊ CẤM
  Điều 16. Điều kiện buôn bán gia cầm sống và gia cầm đã giết mổ
  Điều 17. Các hành vi bị cấm
Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Chương VIII — XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 19. Xử lý vi phạm

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.