Thông tư · Bộ Quốc phòng
Thông tư 95/2026/TT-BQP
QUY ĐỊNH TIẾP CÔNG DÂN TRONG BỘ QUỐC PHÒNG
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 30/06/2026
- Ngày có hiệu lực
- 14/08/2026
Có hiệu lực từ 14/08/2026 theo điều khoản hiệu lực của chính văn bản: “Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 14 tháng 8 năm 2026”. Chưa ghi nhận văn bản nào trong thư viện bãi bỏ, thay thế hoặc tạm ngưng văn bản này.
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vnVăn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bố cục (24 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Việc từ chối tiếp công dân Chương II — TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TIẾP CÔNG DÂN Điều 4. Quy định chung về trụ sở, địa điểm tiếp công dân Điều 5. Trụ sở Tiếp công dân Bộ Quốc phòng Điều 6. Trụ sở tiếp công dân cơ quan, đơn vị Điều 7. Địa điểm tiếp công dân cơ quan, đơn vị Điều 8. Việc tiếp công dân trực tuyến Điều 9. Chế độ báo cáo Điều 10. Chính sách, chế độ đối với người làm việc tại nơi tiếp công dân Chương III — TRÁCH NHIỆM TIẾP CÔNG DÂN VÀ MỐI QUAN HỆ CỦA CÁC CƠ QUAN, ĐƠN VỊ TRONG HOẠT ĐỘNG TIẾP CÔNG DÂN Điều 11. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Điều 12. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, đơn vị từ trung đoàn và tương đương trở lên Điều 13. Trách nhiệm của Ủy ban Kiểm tra Đảng ủy các cấp Điều 14. Trách nhiệm của Chánh Thanh tra Bộ Quốc phòng Điều 15. Trách nhiệm của Chánh Thanh tra quốc phòng quân khu, Bộ Tư lệnh Thủ đô Hà Nội Điều 16. Tiêu chuẩn, trách nhiệm của người tiếp công dân Điều 17. Mối quan hệ giữa cơ quan quản lý nơi tiếp công dân với cơ quan, đơn vị có thẩm quyền xử lý, giải quyết vụ việc của công dân Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 18. Bộ Tổng Tham mưu Điều 19. Tổng cục Chính trị Điều 20. Thanh tra Bộ Quốc phòng Điều 21. Cục Tài chính Bộ Quốc phòng Điều 22. Văn phòng Bộ Quốc phòng Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 23. Hiệu lực thi hành Điều 24. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.