Luật · Quốc hội

Luật 96/2015/QH13

Luật Trưng cầu ý dân số 96/2015/QH13

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
25/11/2015
Ngày có hiệu lực
01/07/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (52 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc trưng cầu ý dân
  Điều 5. Người có quyền bỏ phiếu trưng cầu ý dân
  Điều 6. Các vấn đề trưng cầu ý dân
  Điều 7. Phạm vi tổ chức trưng cầu ý dân
  Điều 8. Ngày bỏ phiếu trưng cầu ý dân
  Điều 9. Các trường hợp không tổ chức trưng cầu ý dân
  Điều 10. Giám sát việc tổ chức trưng cầu ý dân
  Điều 11. Hiệu lực của kết quả trưng cầu ý dân
  Điều 12. Kinh phí tổ chức trưng cầu ý dân
  Điều 13. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — ĐỀ NGHỊ TRƯNG CẦU Ý DÂN VÀ QUYẾT ĐỊNH VIỆC
  Điều 14. Đề nghị trưng cầu ý dân
  Điều 15. Thẩm tra đề nghị trưng cầu ý dân
  Điều 16. Ủy ban thường vụ Quốc hội xem xét, cho ý kiến về đề nghị trưng cầu ý dân
  Điều 17. Quốc hội xem xét, quyết định việc trưng cầu ý dân
Chương III — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC
  Điều 18. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban thường vụ Quốc hội
  Điều 19. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chính phủ
  Điều 20. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân các cấp
  Điều 21. Thành lập Tổ trưng cầu ý dân và nhiệm vụ, quyền hạn của Tổ trưng cầu ý dân
  Điều 22. Cơ quan giúp việc và việc trưng tập cán bộ, công chức, viên chức trong trưng cầu ý dân
  Điều 23. Trách nhiệm của cơ quan nhà nước, tổ chức, đơn vị vũ trang nhân dân và công dân trong việc tổ chức trưng cầu ý dân
Chương IV — DANH SÁCH CỬ TRI VÀ KHU VỰC BỎ PHIẾU
  Điều 24. Nguyên tắc lập danh sách cử tri
  Điều 25. Các trường hợp không được ghi tên, bị xóa tên, được bổ sung tên vào danh sách cử tri
  Điều 26. Thẩm quyền lập danh sách cử tri
  Điều 27. Niêm yết danh sách cử tri
  Điều 28. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại về danh sách cử tri
  Điều 29. Bỏ phiếu ở nơi khác
  Điều 30. Khu vực bỏ phiếu trưng cầu ý dân
Chương V — THÔNG TIN, TUYÊN TRUYỀN VỀ TRƯNG CẦU Ý DÂN
  Điều 31. Mục đích, nguyên tắc thông tin, tuyên truyền về trưng cầu ý dân
  Điều 32. Nội dung thông tin, tuyên truyền về trưng cầu ý dân
  Điều 33. Hình thức thông tin, tuyên truyền về trưng cầu ý dân
  Điều 34. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức trong thông tin, tuyên truyền về trưng cầu ý dân
Chương VI — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC BỎ PHIẾU TRƯNG CẦU Ý DÂN; QUYỀN,
  Điều 35. Phiếu trưng cầu ý dân
  Điều 36. Thông báo về thời gian và địa điểm bỏ phiếu trưng cầu ý dân
  Điều 37. Thời gian bỏ phiếu trưng cầu ý dân
  Điều 38. Bỏ phiếu sớm, hoãn ngày bỏ phiếu
  Điều 39. Quyền, nghĩa vụ của cử tri và nguyên tắc bỏ phiếu trưng cầu ý dân
Chương VII — KẾT QUẢ TRƯNG CẦU Ý DÂN
  Mục 1 — KIỂM PHIẾU
    Điều 40. Kiểm phiếu
    Điều 41. Phiếu trưng cầu ý dân không hợp lệ
    Điều 42. Khiếu nại, tố cáo về kiểm phiếu
    Điều 43. Biên bản kết quả kiểm phiếu của Tổ trưng cầu ý dân
  Mục 2 — KẾT QUẢ TRƯNG CẦU Ý DÂN
    Điều 44. Kết quả trưng cầu ý dân
    Điều 45. Báo cáo kết quả trưng cầu ý dân của Ủy ban nhân dân cấp xã
    Điều 46. Báo cáo kết quả trưng cầu ý dân của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
    Điều 47. Bỏ phiếu trưng cầu ý dân lại
    Điều 48. Xác định và công bố kết quả trưng cầu ý dân
    Điều 49. Báo cáo Quốc hội về kết quả trưng cầu ý dân
Chương VIII — XỬ LÝ VI PHẠM PHÁP LUẬT VỀ TRƯNG CẦU Ý DÂN VÀ ĐIỀU
  Điều 50. Xử lý vi phạm phạm pháp luật về trưng cầu ý dân
  Điều 51. Hiệu lực thi hành
  Điều 52. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.