Quyết định · UBND
Quyết định 97/2005/QĐ-UBND
Về việc ban hành Quy định về việc kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Nghệ An
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 03/11/2005
- Ngày có hiệu lực
- 13/11/2005
- Hết hiệu lực
- 04/12/2011
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 62/2011/QĐ-UBND — Ban hành Quy định về việc kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Nghệ An (24/11/2011)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 72/2003/QĐ-UB — Về việc ban hành và kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Nghệ An (08/07/2003)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 01/2004/TT-BTP — Về việc hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 135/2003/NĐ-CP ngày 14/11/2003 của Chính phủ về kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật (16/06/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
- 135/2003/NĐ-CP — Về kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật (14/11/2003)
Bố cục (25 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về việc kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Điều 2. Quyết định có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký; thay thế Quyết định số 72/2003/QĐ-UB ngày 08/08/2003 của UBND tỉnh Nghệ An về việc ban hành và kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Điều 3. Các ông Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Tư pháp, Giám đốc các Sở, thủ trưởng các ban, ngành cấp tỉnh; Chủ tịch UBND các huyện, thành phố, thị xã, các xã, phường, thị trấn chịu trách nhiệm thi hành quyết định này. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi đối tượng điều chỉnh Điều 2. Mục đích, nội dung kiểm tra văn bản Điều 3. Phương thức kiểm tra văn bản. Điều 4. Các biện pháp xử lý đối với văn bản sai trái và cơ quan, người có thẩm quyền ban hành văn bản sai trái. Điều 5. Công bố kết quả xử lý văn bản trái pháp luật. Điều 6. Cộng tác viên Chương II — THẨM QUYỀN, TRÌNH TỰ, THỦ TỤC KIỂM TRA VÀ XỬ LÝ VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA HĐND, UBND CÁC CẤP Điều 7. Thẩm quyền kiểm tra và xử lý văn bản trái pháp luật. Điều 8. Trách nhiệm thực hiện việc kiểm tra văn bản của Sở Tư pháp. Điều 9. Trách nhiệm thực hiện việc kiểm tra văn bản của Phòng Tư pháp. Điều 10. Nhiệm vụ và quyền hạn của cơ quan có Văn bản được kiểm tra. Điều 11. Nhiệm vụ và quyền hạn của cơ quan kiểm tra văn bản. Điều 12. Kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật do cơ quan, người có thẩm quyền ban hành văn bản gửi đến. Điều 13. Kiểm tra theo chuyên đề, địa bàn hoặc theo ngành, lĩnh vực Điều 14. Kiểm tra văn bản khi nhận được phản ánh, kiến nghị của cơ quan, tổ chức, công dân. Điều 15. Trình tự, thủ tục xử lý văn bản trái pháp luật của Sở Tư pháp. Điều 16. Trình tự, thủ tục xử lý văn bản trái pháp luật của Phòng Tư pháp. Chương III — TỰ KIỂM TRA VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT Điều 17. Tự kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật. Điều 18. Nội dung hoạt động tự kiểm tra văn bản. Điều 19. Trách nhiệm của Sở Tư pháp, Phòng Tư pháp, Ban Tư pháp. Điều 20. Thủ tục xử lý văn bản trong hoạt động tự kiểm tra. Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 21. Kinh phí phục vụ công tác kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật. Điều 22. Trách nhiệm tổ chức thực hiện.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.