Nghị định · Chính phủ

Nghị định 135/2003/NĐ-CP

Về kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
14/11/2003
Ngày có hiệu lực
06/12/2003
Hết hiệu lực
01/06/2010
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (158)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (36 điều)

Chương I — Những quy định chung
  Điều 1. Đối tượng và phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Mục đích kiểm tra văn bản
  Điều 3. Nội dung kiểm tra văn bản
  Điều 4. Nguyên tắc kiểm tra văn bản
  Điều 5. Nguyên tắc xử lý văn bản trái pháp luật
  Điều 6. Phương thức kiểm tra văn bản
  Điều 7. Cơ sở pháp lý để xác định nội dung trái pháp luật của văn bản được kiểm tra
  Điều 8. Các biện pháp xử lý đối với cơ quan, người có thẩm quyền ban hành văn bản trái pháp luật
  Điều 9. Công bố kết quả xử lý văn bản trái pháp luật
Chương II — Cơ quan, người có thẩm quyền ban hành văn bản
  Điều 10. Trách nhiệm tự kiểm tra văn bản
  Điều 11. Phương thức tự kiểm tra văn bản
Chương III — Thẩm quyền, thủ tục kiểm tra và xử lý văn bản
  Mục 1 — Thẩm quyền kiểm tra văn bản
    Điều 12. Thẩm quyền của Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ trong việc kiểm tra văn bản
    Điều 13. Thẩm quyền của Chủ tịch ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Chủ tịch ủy ban nhân dân cấp huyện trong việc kiểm tra văn bản
  Mục 2 — Thẩm quyền xử lý văn bản trái pháp luật
    Điều 14. Thẩm quyền của Thủ tướng Chính phủ trong việc xử lý văn bản trái pháp luật
    Điều 15. Thẩm quyền của Bộ trưởng Bộ Tư pháp trong việc xử lý văn bản trái pháp luật
    Điều 16. Thẩm quyền của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ trong việc xử lý văn bản trái pháp luật
    Điều 17. Thẩm quyền của Chủ tịch ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Chủ tịch ủy ban nhân dân cấp huyện trong việc xử lý văn bản trái pháp luật
  Mục 3 — Thủ tục kiểm tra và xử lý văn bản trái pháp luật
    Điều 18. Thời hạn gửi văn bản đến cơ quan kiểm tra
    Điều 19. Thủ tục do Bộ trưởng Bộ Tư pháp tiến hành kiểm tra, xử lý văn bản trái pháp luật
    Điều 20. Thủ tục do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ tiến hành kiểm tra, xử lý văn bản trái pháp luật
    Điều 21. Thủ tục xử lý văn bản trái pháp luật trong trường hợp Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Chủ tịch ủy ban nhân dân cấp tỉnh kiến nghị Thủ tướng Chính phủ
    Điều 22. Thủ tục do ủy ban nhân dân cấp tỉnh, ủy ban nhân dân cấp huyện tiến hành kiểm tra, xử lý văn bản trái pháp luật
    Điều 23. Thủ tục kiểm tra, xử lý văn bản có nội dung thuộc bí mật nhà nước
    Điều 24. Thủ tục kiểm tra và xử lý văn bản liên tịch trái pháp luật giữa các Bộ, cơ quan ngang Bộ
    Điều 25. Thủ tục kiểm tra và xử lý văn bản liên tịch trái pháp luật giữa các Bộ, cơ quan ngang Bộ với Toà án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội
    Điều 26. Thẩm quyền, thủ tục kiểm tra và xử lý văn bản có chứa quy phạm pháp luật nhưng không được ban hành bằng hình thức văn bản quy phạm pháp luật và văn bản do cơ quan không có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật ban hành khi có yêu cầu, kiến nghị, khiếu nại của cơ quan, tổ chức, các cơ quan thông tin đại chúng và của cá nhân
Chương IV — Trách nhiệm và quyền của cơ quan,
  Điều 27. Trách nhiệm của cơ quan, người có thẩm quyền ban hành văn bản có văn bản được kiểm tra
  Điều 28. Quyền của cơ quan, người có văn bản được kiểm tra
Chương V — Khen thưởng, xử lý vi phạm pháp luật;
  Điều 29. Khen thưởng trong công tác kiểm tra, xử lý văn bản
  Điều 30. Những hành vi vi phạm pháp luật trong công tác kiểm tra, xử lý văn bản
  Điều 31. Khiếu nại, tố cáo và giải quyết khiếu nại, tố cáo trong công tác kiểm tra, xử lý văn bản
Chương VI — Quản lý nhà nước về công tác kiểm tra văn bản
  Điều 32. Nhiệm vụ, quyền hạn của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ trong quản lý nhà nước về công tác kiểm tra văn bản
  Điều 33. Nhiệm vụ, quyền hạn của ủy ban nhân dân cấp tỉnh, ủy ban nhân dân cấp huyện trong quản lý nhà nước về công tác kiểm tra văn bản
Chương VII — Điều khoản thi hành
  Điều 34. Các điều kiện bảo đảm cho công tác kiểm tra văn bản
  Điều 35. Hiệu lực thi hành
  Điều 36. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.