Văn bản

Văn bản Không số

Luật Hợp tác xã số Không số

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
20/03/1996
Ngày có hiệu lực
01/01/1997
Hết hiệu lực
01/07/2004
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (35)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (56 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Định nghĩa hợp tác xã
  Điều 2. Tổ hợp tác
  Điều 3. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 4. Điều lệ mẫu
  Điều 5. Chính sách Nhà nước đối với hợp tác xã
  Điều 6. Giải thích từ ngữ
  Điều 7. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của hợp tác xã
  Điều 8. Quyền của hợp tác xã
  Điều 9. Nghĩa vụ của hợp tác xã
  Điều 10. Tên, biểu tượng của hợp tác xã
  Điều 11. Tổ chức Đảng và đoàn thể trong hợp tác xã
Chương II — THÀNH LẬP VÀ ĐĂNG KÝ KINH DOANH
  Điều 12. Sáng lập viên
  Điều 13. Hội nghị thành lập hợp tác xã
  Điều 14. Điều lệ hợp tác xã
  Điều 15. Hồ sơ đăng ký kinh doanh
  Điều 16. Điều kiện cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
  Điều 17. Cấp và từ chối cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
  Điều 18. Đăng ký kinh doanh trong các ngành, nghề theo quy định riêng của Chính phủ
  Điều 19. Khiếu nại, khởi kiện về việc từ chối cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
  Điều 20. Tư cách pháp nhân của hợp tác xã
  Điều 21. Chi nhánh, văn phòng đại diện
Chương III — XÃ VIÊN
  Điều 22. Điều kiện trở thành xã viên
  Điều 23. Quyền của xã viên
  Điều 24. Nghĩa vụ của xã viên
  Điều 25. Chấm dứt tư cách xã viên
Chương IV — TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ HỢP TÁC XÃ
  Điều 26. Đại hội xã viên
  Điều 27. Nội dung của Đại hội xã viên
  Điều 28. Quy định về số lượng đại biểu và biểu quyết trong đại hội xã viên
  Điều 29. Thông báo triệu tập Đại hội xã viên
  Điều 30. Ban quản trị hợp tác xã
  Điều 31. Tiêu chuẩn thành viên Ban quản trị
  Điều 32. Nhiệm vụ và quyền hạn của Ban quản trị
  Điều 33. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chủ nhiệm hợp tác xã
  Điều 34. Ban kiểm soát
  Điều 35. Nhiệm vụ và quyền hạn của Ban kiểm soát
Chương V — TÀI SẢN VÀ TÀI CHÍNH CỦA HỢP TÁC XÃ
  Điều 36. Vốn góp của xã viên
  Điều 37. Huy động vốn
  Điều 38. Vốn hoạt động của hợp tác xã
  Điều 39. Quỹ của hợp tác xã
  Điều 40. Tài sản của hợp tác xã
  Điều 41. Xử lý tài sản và vốn của hợp tác xã khi giải thể
  Điều 42. Phân phối lãi
  Điều 43. Xử lý các khoản lỗ
Chương VI — HỢP NHẤT, CHIA TÁCH, GIẢI THỂ, PHÁ SẢN HỢP TÁC XÃ
  Điều 44. Hợp nhất, chia tách hợp tác xã
  Điều 45. Thủ tục hợp nhất, chia tách hợp tác xã
  Điều 46. Giải thể hợp tác xã
  Điều 47. Giải quyết yêu cầu tuyên bố phá sản đối với hợp tác xã
Chương VII — LIÊN HIỆP HỢP TÁC XÃ, TỔ CHỨC LIÊN MINH CỦA HỢP TÁC XÃ
  Điều 48. Liên hiệp hợp tác xã
  Điều 49. Tổ chức Liên minh hợp tác xã
Chương VIII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HỢP TÁC XÃ
  Điều 50. Nội dung quản lý nhà nước của Chính phủ đối với hợp tác xã
  Điều 51. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân các cấp đối với hợp tác xã.
  Điều 52. Mối quan hệ giữa các cơ quan nhà nước với Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức thành viên của Mặt trận và vai trò của các tổ chức này đối với hợp tác xã.
Chương IX — KHEN THƯỞNG, XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 53. Khen thưởng
  Điều 54. Xử lý vi phạm.
Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 55. Hiệu lực thi hành
  Điều 56. Hướng dẫn thi hành Luật.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.