Văn bản
Văn bản Không số
Luật Quốc tịch Việt Nam số Không số
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 28/06/1988
- Ngày có hiệu lực
- 15/07/1988
- Hết hiệu lực
- 01/01/1999
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 07/1998/QH10 — Quốc tịch Việt Nam (20/05/1998)
Được hướng dẫn bởi (2)
- 06/1998/NĐ-CP — Sửa đổi một số điều của Nghị định 37-HĐBT ngày 05/02/1990 quy định chi tiết thi hành luật Quốc tịch Việt Nam (14/01/1998)
- 37-HĐBT — Quy định chi tiết thi hành Luật Quốc tịch Việt nam (05/02/1990)
Hướng dẫn thi hành (2)
- Không số — Hiến pháp năm 1980 (18/12/1980)
- Không số — Hiến pháp năm 1980 (18/12/1980)
Bố cục (14 điều)
Điều 1. Người có quốc tịch Việt Nam. Điều 2. Quan hệ giữa Nhà nước và công dân. Điều 3. Công nhận công dân Việt Nam có một quốc tịch Việt Nam. Điều 4. Giữ quốc tịch khi kết hôn, ly hôn, huỷ việc kết hôn trái pháp luật và khi quốc tịch của vợ hoặc chồng thay đổi. Điều 5. Có quốc tịch Việt Nam. Điều 6. Quốc tịch trẻ em. Điều 7. Vào quốc tịch Việt Nam. Điều 8. Mất quốc tịch Việt Nam. Điều 9. Thôi quốc tịch Việt Nam. Điều 10. Tước quốc tịch Việt Nam. Điều 11. Trở lại quốc tịch Việt Nam. Điều 12. Quốc tịch trẻ em khi có sự thay đổi quốc tịch cha mẹ. Điều 13. Quốc tịch trẻ em khi cha mẹ bị tước quốc tịch hoặc bị huỷ bỏ quyết định cho vào quốc tịch Việt Nam. Điều 14. Quốc tịch con nuôi.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.