Luật · Quốc hội

Luật 07/1998/QH10

Luật Quốc tịch Việt Nam số 07/1998/QH10

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
20/05/1998
Ngày có hiệu lực
01/01/1999
Hết hiệu lực
01/07/2009
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (76)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (42 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Quyền đối với quốc tịch
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc một quốc tịch
  Điều 4. Quan hệ giữa Nhà nước và công dân
  Điều 5. Bảo hộ đối với người Việt Nam ở nước ngoài
  Điều 6. Chính sách đối với người gốc Việt Nam ở nước ngoài
  Điều 7. Chính sách đối với công dân Việt Nam ở nước ngoài
  Điều 8. Hạn chế tình trạng không quốc tịch
  Điều 9. Giữ quốc tịch khi kết hôn, ly hôn, huỷ việc kết hôn trái pháp luật
  Điều 10. Giữ quốc tịch khi quốc tịch của vợ hoặc chồng thay đổi
  Điều 11. Giấy tờ chứng minh quốc tịch Việt Nam
  Điều 12. Quản lý nhà nước về quốc tịch
  Điều 13. áp dụng điều ước quốc tế
Chương II — CÓ QUỐC TỊCH VIỆT NAM
  Điều 14. Người có quốc tịch Việt Nam
  Điều 15. Căn cứ xác định người có quốc tịch Việt Nam
  Điều 16. Quốc tịch của trẻ em khi sinh ra có cha mẹ là công dân Việt Nam
  Điều 17. Quốc tịch của trẻ em khi sinh ra có cha hoặc mẹ là công dân Việt Nam
  Điều 18. Quốc tịch của trẻ em khi sinh ra có cha mẹ là người không quốc tịch
  Điều 19. Quốc tịch của trẻ sơ sinh bị bỏ rơi, trẻ em được tìm thấy trên lãnh thổ Việt Nam
  Điều 20. Nhập quốc tịch Việt Nam
  Điều 21. Trở lại quốc tịch Việt Nam
  Điều 22. Giấy chứng nhận có quốc tịch Việt Nam
Chương III — MẤT QUỐC TỊCH VIỆT NAM
  Điều 23. Mất quốc tịch Việt Nam
  Điều 24. Thôi quốc tịch Việt Nam
  Điều 25. Tước quốc tịch Việt Nam
  Điều 26. Huỷ bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam
  Điều 27. Giấy xác nhận mất quốc tịch Việt Nam
Chương IV — THAY ĐỔI QUỐC TỊCH CỦA NGƯỜI
  Điều 28. Quốc tịch của con chưa thành niên khi cha mẹ nhập, thôi hoặc trở lại quốc tịch Việt Nam
  Điều 29. Quốc tịch của con chưa thành niên khi cha mẹ bị tước quốc tịch Việt Nam hoặc bị huỷ bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam
  Điều 30. Quốc tịch của con nuôi chưa thành niên
Chương V — THẨM QUYỀN VÀ THỦ TỤC GIẢI QUYẾT
  Điều 31. Thẩm quyền của Quốc hội về quốc tịch
  Điều 32. Thẩm quyền của Chủ tịch nước về quốc tịch
  Điều 33. Thẩm quyền của Chính phủ về quốc tịch
  Điều 34. Thẩm quyền của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ về quốc tịch
  Điều 35. Thẩm quyền của Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương về quốc tịch
  Điều 36. Thẩm quyền của Cơ quan đại diện ngoại giao, Cơ quan lãnh sự của Việt Nam ở nước ngoài về quốc tịch
  Điều 37. Nộp đơn xin giải quyết các việc về quốc tịch
  Điều 38. Thời hạn giải quyết đơn yêu cầu về quốc tịch
  Điều 39. Đăng Công báo Quyết định cho nhập, cho trở lại, cho thôi, tước quốc tịch Việt Nam và huỷ bỏ Quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam
  Điều 40. Giải quyết khiếu nại, tố cáo và tranh chấp về quốc tịch Việt Nam
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 41. Hợp tác quốc tế về hạn chế hai hoặc nhiều quốc tịch và giải quyết các vấn đề phát sinh từ tình trạng hai hoặc nhiều quốc tịch
  Điều 42. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.