Quyết định · Bộ Nội vụ

Quyết định Quyết định 08/2003/QĐ-BNV

về việc phê duyệt bản Điều lệ của Hội Thiết bị y tế Việt Nam

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
31/03/2003
Ngày có hiệu lực
—
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bố cục (25 điều)

Điều 1. Phê duyệt bản Điều lệ của Hội Thiết bị Y tế Việt Nam đã được Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ I ngày 27 tháng 12 năm 2002 thông qua.
Điều 2. Chủ tịch Hội Thiết bị Y tế Việt Nam, Vụ trưởng Vụ Tổ chức phi chính phủ chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — TÊN HỘI, TÔN CHỈ, MỤC ĐÍCH
  Điều 1. Hội lấy tên là: HỘI THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM, viết tắt là Hội TBYTVN.
  Điều 2. Hội là tổ chức xã hội nghề nghiệp của những tổ chức và cá nhân đang hoạt động trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, quản lý, sản xuất, kinh doanh, bảo trì, sửa chữa.... có liên quan đến trang thiết bị và dụng cụ y tế trong cả nước tự nguyện tổ chức xây dựng và phát triển ngành trang thiết bị y tế Việt Nam, góp phần đưa nhanh các ứng dụng kỹ thuật y tế vào việc chẩn đoán, điều trị, phòng bệnh và chăm sóc sức khỏe cộng đồng; Thông tin, trao đổi tư liệu, kinh nghiệm khai thác, nghiên cứu sản xuất, lắp ráp, sửa chữa bảo trì... đóng góp vào sự phát triển chung của ngành y tế Việt Nam.
  Điều 3. Hội Thiết bị y tế Việt Nam chịu sự quản lý của Nhà nước.
  Điều 4. Hội TBYTVN có nhiệm vụ:
Chương II — QUYỀN VÀ NHIỆM VỤ CỦA HỘI VIÊN
  Điều 5. Tiêu chuẩn hội viên:
  Điều 6. Quyền hạn và nhiệm vụ của hội viên.
Chương III — TỔ CHỨC CỦA HỘI
  Điều 7. Nguyên tắc tổ chức
  Điều 8. Hội TBYTVN được tổ chức:
  Điều 9. Cơ quan lãnh đạo cao nhất của Hội là Đại hội đại biểu toàn quốc, nhiệm kỳ 5 năm. Đại hội bất thường được triệu tập khi có trên 1/2 số ủy viên Ban chấp hành Trung ương Hội yêu cầu. Thành phần, số lượng đại biểu dự đại hội do Ban chấp hành đương nhiệm của Trung ương Hội qui định.
  Điều 10. Ban chấp hành trung ương Hội là cơ quan lãnh đạo giữa hai nhiệm kỳ đại hội. Số lượng ủy viên Ban chấp hành trung ương Hội do Đại hội ấn định và trực tiếp bầu.
  Điều 11. Cơ quan thường trực của Ban chấp hành Trung ương Hội là Ban thường vụ, gồm có Chủ tịch, các Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký, Phó Tổng Thư ký và một số ủy viên. Số lượng Ban Thường vụ không quá 1/3 tổng số ủy viên Ban chấp hành Trung ương Hội.
  Điều 12. Chủ tịch Hội do Ban chấp hành Trung ương Hội bầu ra trong số các ủy viên thường vụ, chủ trì các cuộc họp của Ban chấp hành Trung ương Hội và Ban thường vụ Hội, điều hành việc triển khai các Nghị quyết của Ban chấp hành Trung ương Hội và Ban thường vụ, bổ nhiệm trưởng ban chuyên môn, Chánh văn phòng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về mọi hoạt động của hội.
  Điều 13. Phó Chủ tịch do Ban chấp hành Trung ương Hội bầu ra, được Chủ tịch Hội phân công lãnh đạo từng mặt hoạt động của Hội.
  Điều 14. Tổng Thư ký do Ban chấp hành Trung ương Hội bầu ra, nhiệm vụ do Chủ tịch phân công.
  Điều 15. Ban kiểm tra:
  Điều 16. Khi cần thiết Ban Thường vụ Hội có thể xem xét và quyết định thành lập các Tiểu ban chuyên môn, các tổ chức kinh tế, dịch vụ để tạo nguồn tài chính và phục vụ cho công tác phát triển Hội. Việc thành lập theo quy định của Pháp luật.
Chương IV — KHEN THƯỞNG, KỶ LUẬT
  Điều 17. Tổ chức, hội viên có nhiều thành tích được Hội khen thưởng hoặc đề nghị cơ quan Nhà nước có thẩm quyền khen thưởng.
  Điều 18. Tổ chức, hội viên làm tổn hại đến uy tín, thanh danh của Hội, làm trái với điều lệ, Nghị quyết của Hội thì bị kỷ luật từ khiển trách, cảnh cáo đến khai trừ. Trường hợp có gây thiệt hại về vật chất, ngoài hình thức kỷ luật còn phải bồi thường theo Pháp luật.
  Điều 19. Các tổ chức thành viên, cá nhân của Hội trong 1 năm không nộp Hội phí hoặc không sinh hoạt 3 kì liên tiếp không có lí do, thì bị xóa tên trong danh sách hội viên.
Chương V — TÀI CHÍNH CỦA HỘI
  Điều 20. Khoản thu của hội do các nguồn sau đây:
  Điều 21. Khoản chi của Hội gồm:
  Điều 22. Các khoản thu và chi của Hội được thực hiện theo các nguyên tắc công khai theo quy định của cơ quan tài chính Nhà nước.
Chương VI — HIỆU LỰC THI HÀNH
  Điều 23. Việc sửa đổi, bổ sung bản điều lệ này do đại hội toàn quốc của Hội TBYT Việt Nam quyết định.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.