Quyết định · UBND
Quyết định 01/2014/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Phú Yên
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 08/01/2014
- Ngày có hiệu lực
- 18/01/2014
- Hết hiệu lực
- 08/08/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 48/2012/TT-BTC — Hướng dẫn việc xác định giá khởi điểm và chế độ tài chính trong hoạt động đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất (16/03/2012)
- 23/2010/TT-BTP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện Nghị định số 17/2010/NĐ-CP ngày 04 tháng 3 năm 2010 của Chính phủ về bán đấu giá tài sản (06/12/2010)
- 17/2010/NĐ-CP — Về bán đấu giá tài sản (04/03/2010)
- 216/2005/QĐ-TTg — Về việc ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất (31/08/2005)
- 13/2003/QH11 — Đất đai (26/11/2003)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (36 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Phú Yên. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 1479/2006/QĐ-UBND ngày 22/9/2006 của UBND tỉnh. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND Tỉnh; Giám đốc các Sở: Tư pháp, Tài chính, Tài nguyên và Môi trường, Xây dựng; Thủ trưởng các ban, ngành, đoàn thể tỉnh; Chủ tịch UBND các huyện, thị xã, thành phố và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nguyên tắc đấu giá Điều 4. Thẩm quyền quyết định giao đất hoặc cho thuê đất thực hiện theo hình thức đấu giá Điều 5. Tổ chức bán đấu giá quyền sử dụng đất Điều 6. Hội đồng đấu giá quyền sử dụng đất trong trường hợp đặc biệt Điều 7. Tổ chức được giao xử lý đấu giá quyền sử dụng đất Điều 8. Điều kiện được đăng ký tham gia đấu giá quyền sử dụng đất Điều 9. Các trường hợp được Nhà nước giao đất hoặc cho thuê đất theo hình thức đấu giá Điều 10. Điều kiện về các khu đất, thửa đất được tổ chức đấu giá Điều 11. Xác định giá khởi điểm của quyền sử dụng đất bán đấu giá Điều 12. Bước giá Chương II — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC ĐẤU GIÁ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Điều 13. Chuẩn bị hồ sơ đấu giá quyền sử dụng đất Điều 14. Lựa chọn tổ chức, hình thức đấu giá quyền sử dụng đất Điều 15. Niêm yết, thông báo công khai việc bán đấu giá quyền sử dụng đất Điều 16. Đăng ký tham gia đấu giá, phí tham gia đấu giá và tiền đặt trước Điều 17. Trình tự tiến hành cuộc đấu giá quyền sử dụng đất Điều 18. Xử lý tiền đặt trước và phí tham gia đấu giá Điều 19. Phê duyệt kết quả đấu giá quyền sử dụng đất Điều 20. Hình thức thanh toán, thời hạn nộp tiền và giao đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người trúng đấu giá Điều 21. Quyền và nghĩa vụ của người tham gia đấu giá, người trúng đấu giá quyền sử dụng đất Điều 22. Quyền và nghĩa vụ của Tổ chức bán đấu giá quyền sử dụng đất Điều 23. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức được giao xử lý đấu giá quyền sử dụng đất Điều 24. Xử lý vi phạm đối với tổ chức, cá nhân liên quan đến đấu giá quyền sử dụng đất Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 25. Trách nhiệm của Sở Tài chính Điều 26. Trách nhiệm của Sở Tài nguyên và Môi trường Điều 27. Trách nhiệm của Sở Tư pháp Điều 28. Trách nhiệm của Sở Xây dựng Điều 29. Trách nhiệm của cơ quan thuế Điều 30. Trách nhiệm của UBND các huyện, thị xã, thành phố Điều 31. Trách nhiệm của Tổ chức phát triển quỹ đất hoặc cơ quan được UBND cấp có thẩm quyền giao xử lý việc bán đấu giá quyền sử dụng đất Điều 32. Trách nhiệm của UBND xã, phường, thị trấn nơi có đất bán đấu giá Điều 33. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.