Thông tư · Bộ Giáo dục và Đào tạo

Thông tư 01/2015/TT-BGDĐT

Ban hành Điều lệ trường cao đẳng

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
15/01/2015
Ngày có hiệu lực
02/03/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (13)

Bố cục (61 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này Điều lệ trường cao đẳng.
Điều 2. Thông tư này có hiệu lực kể từ ngày 02 tháng 3 năm 2015 và thay thế Thông tư số 14/2009/TT-BGDĐT ngày 28/5/2009 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc ban hành Điều lệ trường cao đẳng, Điều 1 Thông tư số 43/2011/TT-BGDĐT ngày 04 tháng 10 năm 2011 sửa đổi một số điều của Thông tư 14/2009/TT-BGDĐT và Quyết định số 37/2000/QĐ-BGD&ĐT ngày 29/8/2000 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc ban hành Quy chế tạm thời Trường cao đẳng cộng đồng.
Điều 3. Bộ trưởng các Bộ, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương có trường cao đẳng, Chánh Văn phòng Bộ, Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học, Thủ trưởng các đơn vị có liên quan thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo và Hiệu trưởng các trường cao đẳng chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc đặt tên trường cao đẳng
  Điều 4. Quy chế tổ chức và hoạt động của trường cao đẳng
  Điều 5. Nhiệm vụ, quyền hạn, quyền tự chủ và trách nhiệm xã hội của trường cao đẳng
Chương II — TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ TRƯỜNG CAO ĐẲNG
  Mục 1 — CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA TRƯỜNG CAO ĐẲNG
    Điều 6. Cơ cấu tổ chức của trường cao đẳng
    Điều 7. Phân hiệu của trường cao đẳng
    Điều 8. Đổi tên trường cao đẳng
  Mục 2 — TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ CỦA TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG LẬP
    Điều 9. Hội đồng trường
    Điều 10. Thủ tục thành lập hội đồng trường và bổ nhiệm chủ tịch hội đồng trường; hoạt động của hội đồng trường; miễn nhiệm chủ tịch và các thành viên hội đồng trường
    Điều 11. Hiệu trưởng
    Điều 12. Phó hiệu trưởng
    Điều 13. Hội đồng khoa học và đào tạo
    Điều 14. Hội đồng tư vấn
    Điều 15. Khoa
    Điều 16. Bộ môn
    Điều 17. Phòng chức năng
    Điều 18. Thư viện, trang thông tin điện tử, tạp chí
    Điều 19. Các tổ chức nghiên cứu và phát triển, đơn vị sự nghiệp, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ
  Mục 3 — TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ CỦA TRƯỜNG CAO ĐẲNG TƯ THỰC
    Điều 20. Đại hội đồng cổ đông
    Điều 21. Hội đồng quản trị
    Điều 22. Thủ tục thành lập và công nhận hội đồng quản trị; hoạt động của hội đồng quản trị; không công nhận chủ tịch và các thành viên hội đồng quản trị
    Điều 23. Thành viên góp vốn
    Điều 24. Ban kiểm soát
    Điều 25. Hiệu trưởng trường cao đẳng tư thục
    Điều 26. Phó hiệu trưởng trường cao đẳng tư thục
    Điều 27. Các đơn vị trong trường cao đẳng tư thục
  Mục 4 — TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ CỦA TRƯỜNG CAO ĐẲNG TƯ THỤC
    Điều 28. Trường cao đẳng tư thục hoạt động không vì lợi nhuận
    Điều 29. Hội đồng quản trị của trường cao đẳng tư thục hoạt động không vì lợi nhuận
    Điều 30. Thủ tục thành lập và công nhận hội đồng quản trị; hoạt động của Hội đồng quản trị; không công nhận chủ tịch và các thành viên hội đồng quản trị trong trường cao đẳng tư thục không vì lợi nhuận
    Điều 31. Ban kiểm soát của trường cao đẳng tư thục hoạt động không vì lợi nhuận
    Điều 32. Thành viên góp vốn đầu tư xây dựng trường cao đẳng tư thục hoạt động không vì lợi nhuận
    Điều 33. Đại hội toàn trường trong trường cao đẳng tư thục hoạt động không vì lợi nhuận
    Điều 34. Hồ sơ, thủ tục công nhận trường cao đẳng tư thục hoạt động không vì lợi nhuận
Chương III — HOẠT ĐỘNG CỦA TRƯỜNG CAO ĐẲNG
  Mục 1 — HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO
    Điều 35. Chương trình đào tạo, giáo trình
    Điều 36. Tổ chức, quản lý đào tạo, đánh giá quá trình đào tạo
    Điều 37. Hoạt động trợ giảng
    Điều 38. Văn bằng, chứng chỉ
    Điều 39. Đảm bảo chất lượng đào tạo và kiểm định chất lượng đào tạo
  Mục 2 — HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
    Điều 40. Nhiệm vụ và quyền hạn trong hoạt động khoa học và công nghệ
    Điều 41. Nội dung quản lý hoạt động khoa học và công nghệ
  Mục 3 — HOẠT ĐỘNG HỢP TÁC QUỐC TẾ
    Điều 42. Nhiệm vụ và quyền hạn trong hoạt động hợp tác quốc tế
    Điều 43. Quản lý hoạt động hợp tác quốc tế
Chương IV — GIẢNG VIÊN VÀ NGƯỜI HỌC TRONG TRƯỜNG CAO ĐẲNG
  Mục 1 — GIẢNG VIÊN
    Điều 44. Giảng viên trong trường cao đẳng
    Điều 45. Nhiệm vụ và quyền của giảng viên
    Điều 46. Tập sự đối với giảng viên
    Điều 47. Đánh giá giảng viên
  Mục 2 — NGƯỜI HỌC
    Điều 48. Người học trong trường cao đẳng
    Điều 49. Nhiệm vụ và quyền của người học
Chương V — TÀI CHÍNH VÀ TÀI SẢN CỦA TRƯỜNG CAO ĐẲNG
  Điều 50. Quản lý, sử dụng tài sản, tài chính
  Điều 51. Sử dụng phần tài chính chênh lệch giữa thu và chi trong trường cao đẳng tư thục
  Điều 52. Chuyển nhượng quyền sở hữu vốn góp, rút vốn trong trường cao đẳng tư thục
Chương VI — QUAN HỆ GIỮA TRƯỜNG CAO ĐẲNG, GIA ĐÌNH VÀ XÃ HỘI
  Điều 53. Trách nhiệm và quan hệ của trường cao đẳng đối với gia đình người học và xã hội
  Điều 54. Quan hệ giữa trường cao đẳng và các bộ, ngành, ủy ban nhân dân các cấp, tổ chức, doanh nghiệp
Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 55. Trách nhiệm của các trường cao đẳng
  Điều 56. Trách nhiệm của Bộ Giáo dục và Đào tạo
  Điều 57. Trách nhiệm của cơ quan trực tiếp quản lý trường cao đẳng
  Điều 58. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.