Luật · Quốc hội
Luật 38/2005/QH11
Luật Giáo dục số 38/2005/QH11
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 14/06/2005
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2006
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 74/2014/QH13 — Giáo dục nghề nghiệp (27/11/2014)
- 44/2009/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục (25/11/2009)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (3)
- 43/2019/QH14 — Luật Giáo dục (14/06/2019)
- 97/2015/QH13 — Phí và lệ phí (25/11/2015)
- 74/2014/QH13 — Giáo dục nghề nghiệp (27/11/2014)
Được hướng dẫn bởi (1127)
- 42/2017/TT-BQP — sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 17/2016/TT-BQP ngày 11 tháng 3 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện công tác tuyển sinh vào các trường trong Quân đội (27/02/2017)
- 17/2016/TT-BQP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện công tác tuyển sinh vào các trường trong Quân đội. (11/03/2016)
- 02/2016/TT-BGDĐT — Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế thi Trung học phổ thông quốc gia ban hành kèm theo Thông tư số 02/2015/TT-BGDĐT ngày 26 tháng 02 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và đào tạo (10/03/2016)
- 01/2016/TT-BGDĐT — Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt đông của trường phổ thông dân tộc nội trú (15/01/2016)
- 57/2015/TT-BLĐTBXH — Quy định về Điều lệ trung tâm giáo dục nghề nghiệp (25/12/2015)
- 30/2015/TT-BGDĐT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế tổ chức và hoạt động của trường phổ thông dân tộc bán trú ban hành kèm theo Thông tư số 24/2010/TT-BGDĐT ngày 02 tháng 8 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo (11/12/2015)
- 53/2015/QĐ-TTg — Về chính sách nội trú đối với học sinh, sinh viên học cao đẳng, trung cấp (20/10/2015)
- 39/2015/TTLT-BLĐTBXH-BGDĐT-BNV — Hướng dẫn việc sáp nhập Trung tâm dạy nghề, Trung tâm giáo dục thường xuyên, Trung tâm kỹ thuật tổng hợp - hướng nghiệp công lập cấp huyện thành Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên (19/10/2015)
- 19/2015/TT-BGDĐT — Ban hành Quy chế quản lý bằng tốt nghiệp trung học cơ sở, bằng tốt nghiệp trung học phổ thông, văn bằng giáo dục đại học và chứng chỉ của hệ thống giáo dục quốc dân (08/09/2015)
- 18/2015/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH — Quy định tổ chức dạy, học và đánh giá kết quả học tập môn học giáo dục quốc phòng và an ninh trong các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, cơ sở giáo dục đại học (08/09/2015)
- 13/2015/TT-BGDĐT — Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động trường mầm non tư thục (30/06/2015)
- 49/2015/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 134/2006/NĐ-CP ngày 14 tháng 11 năm 2006 của Chính phủ quy định chế độ cử tuyển vào các cơ sở giáo dục trình độ đại học, cao đẳng, trung cấp thuộc hệ thống giáo dục quốc dân (15/05/2015)
- 09/2015/TT-BGDĐT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Điều lệ trường mầm non ban hành kèm theo Quyết định số 14/2008/QĐ-BGDĐT ngày 07 tháng 4 năm 2008 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo đã được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư số 44/2010/TT-BGDĐT ngày 30 tháng 12 năm 2010 và Thông tư số 05/2011/TT-BGDĐT ngày 10 tháng 02 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo (14/05/2015)
- 08/2015/TT-BGDĐT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định đào tạo liên thông trình độ cao đẳng, đại học ban hành kèm theo Thông tư số 55/2012/TT-BGDĐT ngày 25 tháng 12 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo (21/04/2015)
- 27/2015/NĐ-CP — Quy định về xét tặng danh hiệu "Nhà giáo Nhân dân", "Nhà giáo Ưu tú" (10/03/2015)
- 02/2015/TT-BGDĐT — Ban hành Quy chế thi trung học phổ thông quốc gia (26/02/2015)
- 11/2015/NĐ-CP — Quy định về giáo dục thể chất và hoạt động thể thao trong nhà trường (31/01/2015)
- 01/2015/TT-BGDĐT — Ban hành Điều lệ trường cao đẳng (15/01/2015)
- 124/2014/NĐ-CP — Sửa đổi Khoản 6 Điều 31 Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26 tháng 9 năm 2012 của Chính phủ quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục (29/12/2014)
- 46/2014/TT-BGDĐT — Ban hành Chương trình tiếng Thái cấp tiểu học (23/12/2014)
- 72/2014/QĐ-TTg — Quy định việc dạy và học bằng tiếng nước ngoài trong nhà trường và cơ sở giáo dục khác (17/12/2014)
- 45/2014/TT-BGDĐT — Quy định về việc chuyển đổi loại hình trường đại học dân lập sang loại hình trường đại học tư thục (17/12/2014)
- 70/2014/QĐ-TTg — Về Điều lệ trường đại học (10/12/2014)
- 42/2014/TT-BGDĐT — Ban hành Chương trình khung trung cấp chuyên nghiệp các nhóm ngành: Dịch vụ du lịch; Khách sạn, nhà hàng (05/12/2014)
- 41/2014/TT-BGDĐT — Ban hành chương trình khung trung cấp chuyên nghiệp các nhóm ngành: Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và công trình xây dựng; Công nghệ kỹ thuật mỏ (05/12/2014)
- 43/2014/TT-BGDĐT — Ban hành Chương trình khung trung cấp chuyên nghiệp các nhóm ngành: Kinh doanh; Kế toán - Kiểm toán; Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm; Quản trị - Quản lý (05/12/2014)
- 40/2014/TT-BGDĐT — Ban hành Chương trình khung trung cấp chuyên nghiệp các nhóm ngành: Nông nghiệp; Lâm nghiệp (05/12/2014)
- 39/2014/TT-BGDĐT — Ban hành Chương trình khung trung cấp chuyên nghiệp nhóm ngành Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng (05/12/2014)
- 33/2014/TT-BGDĐT — Ban hành Quy định về tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình đào tạo điều dưỡng trình độ đại học, cao đẳng (02/10/2014)
- 31/2014/TT-BGDĐT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 54/2012/TT-BGDĐT ngày 21 tháng 12 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về cộng tác viên thanh tra giáo dục (16/09/2014)
- … và 1097 văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 11/1998/QH10 — Giáo dục (02/12/1998)
Hướng dẫn thi hành (4)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) (25/12/2001)
- 10674/2003/QĐ-UB — V/v phê duyệt Đề án thay thế, chỉnh sửa, bổ sung một số điểm trong Đề án cải cách thủ tục hành chính theo mô hình "Một cửa" của ngành Giáo dục- Đào tạo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (06/11/2003)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) (25/12/2001)
- 18/2001/NQ-HĐND — Về việc hỗ trợ tiền lương cho giáo viên Mầm non ngoài công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn (11/01/2001)
Bố cục (120 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Mục tiêu giáo dục
Điều 3. Tính chất, nguyên lý giáo dục
Điều 4. Hệ thống giáo dục quốc dân
Điều 5. Yêu cầu về nội dung, phương pháp giáo dục
Điều 6. Chương trình giáo dục
Điều 7. Ngôn ngữ dùng trong nhà trường và cơ sở giáo dục khác; dạy và học tiếng nói, chữ viết của dân tộc thiểu số; dạy ngoại ngữ
Điều 8. Văn bằng, chứng chỉ
Điều 9. Phát triển giáo dục
Điều 10. Quyền và nghĩa vụ học tập của công dân
Điều 11. Phổ cập giáo dục
Điều 12. Xã hội hóa sự nghiệp giáo dục
Điều 13. Đầu tư cho giáo dục
Điều 14. Quản lý nhà nước về giáo dục
Điều 15. Vai trò và trách nhiệm của nhà giáo
Điều 16. Vai trò và trách nhiệm của cán bộ quản lý giáo dục
Điều 17. Kiểm định chất lượng giáo dục
Điều 18. Nghiên cứu khoa học
Điều 19. Không truyền bá tôn giáo trong nhà trường, cơ sở giáo dục khác
Điều 20. Cấm lợi dụng các hoạt động giáo dục
Chương II — HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC DÂN
Mục 1 — GIÁO DỤC MẦM NON
Điều 21. Giáo dục mầm non
Điều 22. Mục tiêu của giáo dục mầm non
Điều 23. Yêu cầu về nội dung, phương pháp giáo dục mầm non
Điều 24. Chương trình giáo dục mầm non
Điều 25. Cơ sở giáo dục mầm non
Mục 2 — GIÁO DỤC PHỔ THÔNG
Điều 26. Giáo dục phổ thông
Điều 27. Mục tiêu của giáo dục phổ thông
Điều 28. Yêu cầu về nội dung, phương pháp giáo dục phổ thông
Điều 29. Chương trình giáo dục phổ thông, sách giáo khoa
Điều 30. Cơ sở giáo dục phổ thông
Điều 31. Xác nhận hoàn thành chương trình tiểu học và cấp văn bằng tốt nghiệp trung học cơ sở, trung học phổ thông
Mục 3 — GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP
Điều 32. Giáo dục nghề nghiệp
Điều 33. Mục tiêu của giáo dục nghề nghiệp
Điều 34. Yêu cầu về nội dung, phương pháp giáo dục nghề nghiệp
Điều 35. Chương trình, giáo trình giáo dục nghề nghiệp
Điều 36. Cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Điều 37. Văn bằng, chứng chỉ giáo dục nghề nghiệp
Mục 4 — GIÁO DỤC ĐẠI HỌC
Điều 38. Giáo dục đại học
Điều 39. Mục tiêu của giáo dục đại học
Điều 40. Yêu cầu về nội dung, phương pháp giáo dục đại học
Điều 41. Chương trình, giáo trình giáo dục đại học
Điều 42. Cơ sở giáo dục đại học
Điều 43. Văn bằng giáo dục đại học
Mục 5 — GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN
Điều 44. Giáo dục thường xuyên
Điều 45. Yêu cầu về chương trình, nội dung, phương pháp giáo dục thường xuyên
Điều 46. Cơ sở giáo dục thường xuyên
Điều 47. Văn bằng, chứng chỉ giáo dục thường xuyên
Chương III — NHÀ TRƯỜNG VÀ CƠ SỞ GIÁO DỤC KHÁC
Mục 1 — TỔ CHỨC, HOẠT ĐỘNG CỦA NHÀ TRƯỜNG
Điều 48. Nhà trường trong hệ thống giáo dục quốc dân
Điều 49. Trường của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, lực lượng vũ trang nhân dân
Điều 50. Thành lập nhà trường
Điều 51. Thẩm quyền thành lập hoặc cho phép thành lập, đình chỉ hoạt động, sáp nhập, chia, tách, giải thể nhà trường
Điều 52. Điều lệ nhà trường
Điều 53. Hội đồng trường
Điều 54. Hiệu trưởng
Điều 55. Hội đồng tư vấn trong nhà trường
Điều 56. Tổ chức Đảng trong nhà trường
Điều 57. Đoàn thể, tổ chức xã hội trong nhà trường
Mục 2 — NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN CỦA NHÀ TRƯỜNG
Điều 58. Nhiệm vụ và quyền hạn của nhà trường
Điều 59. Nhiệm vụ và quyền hạn của trường trung cấp, trường cao đẳng, trường đại học trong nghiên cứu khoa học, phục vụ xã hội
Điều 60. Quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm của trường trung cấp, trường cao đẳng, trường đại học
Mục 3 — CÁC LOẠI TRƯỜNG CHUYÊN BIỆT
Điều 61. Trường phổ thông dân tộc nội trú, trường phổ thông dân tộc bán trú, trường dự bị đại học
Điều 62. Trường chuyên, trường năng khiếu
Điều 63. Trường, lớp dành cho người tàn tật, khuyết tật
Điều 64. Trường giáo dưỡng
Mục 4 — CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI TRƯỜNG DÂN LẬP, TRƯỜNG TƯ THỤC
Điều 65. Nhiệm vụ và quyền hạn của trường dân lập, trường tư thục
Điều 66. Chế độ tài chính
Điều 67. Quyền sở hữu tài sản, rút vốn và chuyển nhượng vốn
Điều 68. Chính sách ưu đãi
Mục 5 — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC KHÁC
Điều 69. Các cơ sở giáo dục khác
Chương IV — NHÀ GIÁO
Mục 1 — NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN CỦA NHÀ GIÁO
Điều 70. Nhà giáo
Điều 71. Giáo sư, phó giáo sư
Điều 72. Nhiệm vụ của nhà giáo
Điều 73. Quyền của nhà giáo
Điều 74. Thỉnh giảng
Điều 75. Các hành vi nhà giáo không được làm
Điều 76. Ngày Nhà giáo Việt Nam
Mục 2 — ĐÀO TẠO VÀ BỒI DƯỠNG NHÀ GIÁO
Điều 77. Trình độ chuẩn được đào tạo của nhà giáo
Điều 78. Trường sư phạm
Điều 79. Nhà giáo của trường cao đẳng, trường đại học
Mục 3 — CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NHÀ GIÁO
Điều 80. Bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ
Điều 81. Tiền lương
Điều 82. Chính sách đối với nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục công tác ở trường chuyên biệt, ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn
Chương V — NGƯỜI HỌC
Mục 1 — NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN CỦA NGƯỜI HỌC
Điều 83. Người học
Điều 84. Quyền của trẻ em và chính sách đối với trẻ em tại cơ sở giáo dục mầm non
Điều 85. Nhiệm vụ của người học
Điều 86. Quyền của người học
Điều 87. Nghĩa vụ làm việc có thời hạn theo sự điều động của Nhà nước
Điều 88. Các hành vi người học không được làm
Mục 2 — CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGƯỜI HỌC
Điều 89. Học bổng và trợ cấp xã hội
Điều 90. Chế độ cử tuyển
Điều 91. Tín dụng giáo dục
Điều 92. Miễn, giảm phí dịch vụ công cộng cho học sinh, sinh viên
Chương VI — NHÀ TRƯỜNG, GIA ĐÌNH VÀ XÃ HỘI
Điều 93. Trách nhiệm của nhà trường
Điều 94. Trách nhiệm của gia đình
Điều 95. Quyền của cha mẹ hoặc người giám hộ của học sinh
Điều 96. Ban đại diện cha mẹ học sinh
Điều 97. Trách nhiệm của xã hội
Điều 98. Quỹ khuyến học, Quỹ bảo trợ giáo dục
Chương VII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC
Mục 1 — NỘI DUNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC VÀ CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC
Điều 99. Nội dung quản lý nhà nước về giáo dục
Điều 100. Cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục
Mục 2 — ĐẦU TƯ CHO GIÁO DỤC
Điều 101. Các nguồn tài chính đầu tư cho giáo dục
Điều 102. Ngân sách nhà nước chi cho giáo dục
Điều 103. Ưu tiên đầu tư tài chính và đất đai xây dựng trường học
Điều 104. Khuyến khích đầu tư cho giáo dục
Điều 105. Học phí, lệ phí tuyển sinh
Điều 106. Ưu đãi về thuế trong xuất bản sách giáo khoa, sản xuất thiết bị dạy học, đồ chơi
Mục 3 — HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ GIÁO DỤC
Điều 107. Hợp tác quốc tế về giáo dục
Điều 108. Khuyến khích hợp tác về giáo dục với nước ngoài
Điều 109. Khuyến khích hợp tác về giáo dục với Việt Nam
Điều 110. Công nhận văn bằng nước ngoài
Mục 4 — THANH TRA GIÁO DỤC
Điều 111. Thanh tra giáo dục
Điều 112. Quyền hạn, trách nhiệm của Thanh tra giáo dục
Điều 113. Tổ chức, hoạt động của Thanh tra giáo dục
Chương VIII — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 114. Phong tặng danh hiệu Nhà giáo nhân dân, Nhà giáo ưu tú
Điều 115. Khen thưởng đối với tổ chức, cá nhân có thành tích trong giáo dục
Điều 116. Khen thưởng đối với người học
Điều 117. Phong tặng danh hiệu Tiến sĩ danh dự
Điều 118. Xử lý vi phạm
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 119. Hiệu lực thi hành
Điều 120. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.