Thông tư · Bộ Ngoại giao

Thông tư 01/2020/TT-BNG

về Lãnh sự danh dự nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
06/02/2020
Ngày có hiệu lực
23/03/2020
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bố cục (25 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Nhiệm kỳ Lãnh sự danh dự
  Điều 3. Xếp hạng Lãnh sự danh dự, khu vực lãnh sự và nơi đặt trụ sở làm việc của Lãnh sự danh dự
  Điều 4. Hoạt động nghề nghiệp hoặc thương mại của Lãnh sự danh dự
  Điều 5. Quản lý và chỉ đạo Lãnh sự danh dự
  Điều 6. Khen thưởng
Chương II — CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN CỦA
  Điều 7. Nguyên tắc thực hiện chức năng lãnh sự
  Điều 8. Chức năng bảo hộ lãnh sự
  Điều 9. Chức năng cung cấp thông tin
  Điều 10. Chức năng hỗ trợ và giúp đỡ công dân
  Điều 11. Chức năng về thừa kế
  Điều 12. Chức năng liên quan đến tàu biển, tàu bay và các phương tiện giao thông vận tải khác
  Điều 13. Chức năng đối với việc phòng dịch và bảo vệ thực vật, động vật
  Điều 14. Nhiệm vụ và quyền hạn của Lãnh sự danh dự
Chương III — BỔ NHIỆM, HOẠT ĐỘNG VÀ CHẤM DỨT HOẠT ĐỘNG
  Điều 15. Điều kiện bổ nhiệm Lãnh sự danh dự
  Điều 16. Hồ sơ đề nghị bổ nhiệm làm Lãnh sự danh dự
  Điều 17. Quy trình bổ nhiệm Lãnh sự danh dự
  Điều 18. Việc chấm dứt hoạt động của Lãnh sự danh dự
  Điều 19. Quốc kỳ, Quốc huy, con dấu, dấu chức danh, dấu tên, biển hiệu và Thẻ Lãnh sự danh dự
  Điều 20. Duy trì hoạt động của Lãnh sự danh dự
  Điều 21. Hồ sơ lãnh sự
  Điều 22. Liên hệ công tác
  Điều 23. Phương tiện thông tin - liên lạc
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 24. Thẻ Lãnh sự danh dự và Phụ lục về nội dung và trình bày biển hiệu, nội dung con dấu
  Điều 25. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.