Luật · Quốc hội

Luật 33/2009/QH12

Luật Cơ quan đại diện nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở nước ngoài số 33/2009/QH12

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
18/06/2009
Ngày có hiệu lực
02/09/2009
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (50)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (36 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Cơ quan đại diện
  Điều 3. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của cơ quan đại diện
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
Chương II — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA CƠ QUAN ĐẠI DIỆN
  Điều 5. Thúc đẩy quan hệ chính trị - xã hội, quốc phòng - an ninh
  Điều 6. Phục vụ phát triển kinh tế đất nước
  Điều 7. Thúc đẩy quan hệ văn hóa
  Điều 8. Thực hiện nhiệm vụ lãnh sự
  Điều 9. Hỗ trợ và bảo vệ cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài
  Điều 10. Thống nhất quản lý hoạt động đối ngoại
  Điều 11. Quản lý cán bộ và cơ sở vật chất của cơ quan đại diện
  Điều 12. Phân công thực hiện chức năng, nhiệm vụ giữa các cơ quan đại diện
Chương III — TỔ CHỨC BỘ MÁY, BIÊN CHẾ, KINH PHÍ  VÀ TRỤ SỞ CỦA CƠ QUAN ĐẠI DIỆN
  Điều 13. Thành lập, tạm đình chỉ, chấm dứt hoạt động
  Điều 14. Tổ chức bộ máy và biên chế
  Điều 15. Kinh phí
  Điều 16. Trụ sở, cơ sở vật chất
Chương IV — THÀNH VIÊN CƠ QUAN ĐẠI DIỆN
  Điều 17. Tiêu chuẩn thành viên cơ quan đại diện
  Điều 18. Chức vụ ngoại giao, chức vụ lãnh sự
  Điều 19. Người đứng đầu cơ quan đại diện
  Điều 20. Cử, bổ nhiệm, triệu hồi người đứng đầu cơ quan đại diện
  Điều 21. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan đại diện
  Điều 22. Người tạm thời đứng đầu cơ quan đại diện
  Điều 23. Bổ nhiệm, triệu hồi thành viên khác của cơ quan đại diện
  Điều 24. Trách nhiệm của thành viên cơ quan đại diện
  Điều 25. Trách nhiệm của thành viên gia đình
  Điều 26. Chế độ dành cho thành viên cơ quan đại diện và vợ hoặc chồng thành viên cơ quan đại diện
  Điều 27. Nhiệm kỳ công tác
  Điều 28. Lãnh sự danh dự
  Điều 29. Nhân viên hợp đồng
Chương V — CHỈ ĐẠO, QUẢN LÝ, GIÁM SÁT VÀ PHỐI HỢP CÔNG TÁC  ĐỐI VỚI CƠ QUAN ĐẠI DIỆN
  Điều 30. Chỉ đạo và quản lý cơ quan đại diện
  Điều 31. Giám sát cơ quan đại diện
  Điều 32. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Ngoại giao
  Điều 33. Phối hợp công tác giữa cơ quan, tổ chức Việt Nam và cơ quan đại diện
  Điều 34. Phối hợp công tác giữa đoàn được cử đi công tác nước ngoài và cơ quan đại diện
  Điều 35. Phối hợp công tác giữa cơ quan có cán bộ biệt phái và cơ quan đại diện
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 36. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.